Nhóm 9: Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, dò tìm, kiểm tra, giám sát, cấp cứu và giảng dạy; Thiết bị và dụng cụ dùng để truyền dẫn, chuyển mạch, biến đổi, tích, điều chỉnh hoặc điều khiển sự phân phối hoặc sử dụng năng lượng điện; Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; Các phương tiện chứa dữ liệu và có thể tải xuống được, phần mềm máy tính, các phương tiện ghi và lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số hoặc tương tự chưa có dữ liệu; Cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu; Máy tính tiền, máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính; Bộ quần áo lặn, mặt nạ lặn, tai nghe dùng cho thợ lặn, kẹp mũi dùng cho thợ lặn và người bơi lội, găng tay dùng cho thợ lặn, thiết bị thở dùng để bơi; Thiết bị dập lửa.

STT Tên sản phẩm tiếng Anh Tên sản phẩm tiếng Việt
1 090726 3D spectacles [14] Kính mắt 3D
2 090627 Abacuses Bàn tính
3 090729 Accelerometers [15] Gia tốc kế
4 090009 Accumulator boxes 1) Hộp ắc quy
2) Bình ắc quy
5 090008 Accumulator jars Bình ắc quy
6 090361 Accumulators, electric Ắc quy điện
7 090007 Accumulators, electric, for vehicles Ắc quy điện dùng cho xe cộ
8 090387 Acid hydrometers 1) Tỷ trọng kế đo axit
2) Dụng cụ đo tỷ trọng axit
9 090010 Acidimeters for batteries Thiết bị đo axit dùng cho ắc quy
10 090014 Acoustic alarms [17] 1) Thiết bị âm thanh báo động
2) Máy báo động bằng âm thanh
11 090015 Acoustic conduits 1) Ống dẫn âm thanh
2) Ống dẫn thanh
12 090593 Acoustic couplers Bộ ghép nối âm thanh
13 090018 Actinometers Nhật xạ kế
14 090019 Adding machines Máy cộng
15 090045 Aerials Ăng ten
16 090020 Aerometers Thiết bị đo tỷ trọng khí
17 090628 Agendas (Electronic — ) Nhật ký điện tử
18 090025 Air analysis apparatus Thiết bị phân tích không khí
19 090071 Alarm bells, electric Chuông điện báo động
20 090068 Alarms (Fire — ) Chuông báo cháy
21 090026 Alarms * Thiết bị báo động
22 090027 Alcoholmeters Dụng cụ đo nồng độ cồn
23 090028 Alidades Vòng ngắm chuẩn
24 090033 Altimeters Máy đo độ cao
25 090036 Ammeters Ampe kế
26 090037 Amplifiers Bộ khuếch đại âm thanh
27 090038 Amplifying tubes Ống khuếch đại âm thanh
28 090038 Amplifying valves Van khuếch đại âm thanh
29 090039 Anemometers 1) Phong kế
2) Máy đo tốc độ gió
30 090839 Animal signalling rattles for directing livestock [20] Dụng cụ phát tín hiệu động vật để điều khiển vật nuôi
31 090176 Animated cartoons Phim hoạt hình
32 090044 Anode batteries Bộ pin anôt
33 090043 Anodes 1) Cực dương
2) Anôt
34 090629 Answering machines Máy trả lời tự động
35 090045 Antennas Ăng ten thu phát sóng vô tuyến
36 090507 Anticathodes 1) Đối âm cực
2) Đối catot
37 090046 Anti-glare glasses Kính chống loá mắt
38 090048 Anti-interference devices [electricity] Thiết bị chống nhiễu [điện]
39 090511 Anti-theft warning apparatus Thiết bị báo hiệu chống trộm
40 090050 Apertometers [optics] Thước đo độ mở
41 090420 Apparatus and installations for the production of X-rays, not for medical purposes [13] Thiết bị và hệ thống máy móc phát tia X, không dùng cho mục đích y tế
42 090305 Armatures [electricity] Phần ứng [điện]
43 090035 Asbestos clothing for protection against fire Quần áo bảo hộ bằng amiăng để chống lửa
44 090034 Asbestos gloves for protection against accidents Găng tay bảo hộ bằng amiăng để phòng chống tai nạn
45 090689 Asbestos screens for firemen Màn che bằng amiăng cho lính cứu hoả
46 090384 Astronomy (Apparatus and instruments for —) Thiết bị và dụng cụ dùng cho lĩnh vực thiên văn
47 090059 Astrophotography (Lenses for — ) Thấu kính cho việc chụp ảnh thiên văn
48 090289 Audio- and video-receivers [13] Máy thu thanh và thu hình
49 090769 Audio interfaces [17] Giao diện âm thanh
50 090779 Audio mixers [17] Bộ trộn âm thanh
51 090061 Audiovisual teaching apparatus Thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy
52 090686 Automated teller machines [ATM] Máy rút tiền tự động (ATM)
53 090070 Aviators (Protective suits for — ) Quần áo bảo hộ đặc dụng cho lĩnh vực hàng không
54 090512 Azimuth instruments Dụng cụ phương vị
55 090721 Baby monitors [14] Thiết bị giám sát trẻ nhỏ
56 090758 Baby scales [17] Cân dùng cho em bé
57 090709 Bags adapted for laptops [13] Túi chuyên dụng cho máy tính xách tay
58 090489 Balances (Precision — ) Cân tiểu ly
59 090433 Balances [steelyards] 1) Cân đứng
2) Cân [cân đòn bẩy]
60 090237 Balancing apparatus Thiết bị cân bằng
61 090075 Balloons (Meteorological — ) Bóng bay khí tượng
62 090581 Bar code readers 1) Bộ đọc mã vạch
2) Ðầu đọc mã vạch
3) Thanh đọc mã vạch
63 090079 Barometers 1) Phong vũ biểu
2) Dụng cụ đo khí áp
64 090772 Bathroom scales [17] Cân sức khỏe
65 090780 Batteries for electronic cigarettes [17] Pin dùng cho thuốc lá điện tử
66 090031 Batteries for lighting 1) Pin để thắp sáng
2) Ắc quy cho thắp sáng
67 090360 Batteries, electric 1) Pin điện
2) Ắc quy điện
68 090007 Batteries, electric, for vehicles 1) Pin điện, cho xe cộ
2) Ắc quy điện cho xe cộ
69 090009 Battery boxes 1) Hộp pin
2) Hộp ắc quy
70 090266 Battery chargers 1) Thiết bị nạp ắc quy
2) Thiết bị sạc pin
71 090008 Battery jars Bình ắc quy
72 090513 Beacons, luminous Cột mốc, phản quang
73 090071 Bells (Alarm — ), electric Chuông điện báo động
74 090127 Bells (Signal — ) Chuông báo tín hiệu
75 090402 Bells [warning device] Chuông [thiết bị báo động]
76 090085 Betatrons Betatron
77 090475 Binoculars Ống nhòm
78 090774 Biochips [17] Chip sinh học
79 090845 Biometric identity cards [20] Thẻ nhận dạng sinh trắc học
80 090844 Biometric passports [20] Hộ chiếu sinh trắc học
81 090763 Black boxes [data recorders] [17] Hộp đen [thiết bị ghi dữ liệu]
82 090106 Blueprint apparatus 1) Thiết bị in phơi
2) Thiết bị can ảnh
83 090601 Boats (Fire — ) 1) Tầu chữa cháy
2) Tầu cứu hỏa
84 090838 Body harnesses for support when lifting loads

[20]

Dây đeo vào cơ thể dùng hỗ trợ khi nâng vật

nặng

85 090120 Boiler control instruments Thiết bị kiểm soát nồi hơi
86 090692 Bracelets (Encoded identification –),

magnetic

Vòng đeo tay từ tính đã được mã hoá dùng để

nhận dạng

87 090094 Branch boxes [electricity] Hộp đấu nối [điện]
88 090355 Breathing apparatus for underwater

swimming

Thiết bị thở dùng để bơi lặn
89 090431 Breathing apparatus, except for artificial

respiration

Thiết bị thở trừ loại cho hô hấp nhân tạo
90 090728 Bullet-proof clothing [15] Quần áo chống đạn
91 090582 Bullet-proof vests [18] Áo gilê chống đạn
92 090582 Bullet-proof waistcoats [18] Áo gilê chống đạn
93 090583 Buoys (Marking — ) 1) Phao tiêu

2) Phao định vị

94 090518 Buoys (Signalling — ) Phao tín hiệu
95 090522 Buzzers 1) Còi

2) Máy con ve

96 090087 Cabinets for loudspeakers Vỏ hộp loa
97 090665 Cables (Coaxial — ) Dây cáp đồng trục
98 090626 Cables (Junction sleeves for electric — ) Ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện
99 090215 Cables, electric Dây cáp điện
100 090103 Calculating machines Máy tính
101 090040 Calibrating rings Vòng định cỡ
102 090066 Calipers Com pa đo ngoài
103 090743 Calorimeters [16] Nhiệt lượng kế
104 090630 Camcorders Máy quay video xách tay có kèm theo bộ

phận ghi hình

105 090107 Cameras (Cinematographic — ) Máy quay phim
106 090184 Cameras [photography] Máy ảnh [chụp ảnh]
107 090140 Capacitors Tụ điện
108 090109 Capillary tubes 1) Ống mao quản

2) Ống mao dẫn

109 090599 Cards (Encoded magnetic — ) Thẻ từ được mã hoá
110 090343 Carpenters’ rules Thước chia độ của thợ mộc
111 090309 Carriers for dark plates [photography] Giá đỡ dùng cho bản phim tối [nhiếp ảnh]
112 090176 Cartoons (Animated — ) Phim hoạt hình
113 090246 Cases especially made for photographic

apparatus and instruments

Bao (túi) đặc biệt cho thiết bị và dụng cụ

nhiếp ảnh

114 090741 Cases for smartphones [16] bao đựng điện thoại thông minh
115 090525 Cash registers Máy đếm tiền
116 090631 Cassette players Máy cát sét
117 090543 Cathodes 1) Điện cực âm

2) Âm cực

3) Cực âm

4) Catot

118 090412 Cathodic anti-corrosion apparatus 1) Thiết bị chống ăn mòn điện hoá
2) Thiết bị chống ăn mòn âm cực
119 090703 Cell phone straps 1) Dây treo trang trí điện thoại di động

2) Móc treo trang trí điện thoại di động

120 090734 Cell phones [15] Điện thoại di động
121 090168 Cell switches [electricity] Thiết bị chuyển mạch di dộng [điện]
122 090734 Cellular phones [15] Điện thoại di động
123 090183 Centering apparatus for photographic

transparencies

1) Thiết bị định tâm cho chụp ảnh

2) Thiết bị định tâm cho bản dương ảnh

124 090619 Central processing units [processors] Thiết bị xử lý trung tâm [bộ xử lý cho máy

tính]

125 090083 Chargers for electric accumulators [20] Thiết bị sạc cho ắc quy điện
126 090738 Chargers for electronic cigarettes [16] Thiết bị sạc cho thuốc lá điện tử
127 090765 Charging stations for electric vehicles [17] Trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện
128 090549 Chemistry apparatus and instruments Thiết bị và dụng cụ hoá học
129 090684 Chips (DNA — ) 1) Vi mạch DNA

2) Vi mạch gen

3) Chip gen

4) Chip DNA

130 090540 Chips [integrated circuits] 1) Chip [mạch tích hợp]

2) Vi mạch [mạch tích hợp]

3) Vi mạch [mạch IC]

131 090441 Choking coils [impedance] 1) Cuộn dây chặn [trở kháng]

2) Cuộn cảm kháng [trở kháng]

132 090585 Chromatography apparatus for laboratory use Thiết bị sắc ký cho phòng thí nghiệm sử dụng
133 090586 Chronographs [time recording apparatus] Máy ghi thời gian [thiết bị ghi thời gian]
134 090107 Cinematographic cameras Máy quay phim
135 090124 Cinematographic film (Apparatus for editing –

— )

Thiết bị dùng để biên tập lại phim đã quay
136 090550 Cinematographic film [exposed] 1) Phim điện ảnh [đã phơi sáng]

2) Phim điện ảnh [đã lộ sáng]

137 090191 Circuit breakers Bộ ngắt mạch điện
138 090143 Circuit closers Bộ đóng mạch điện
139 090101 Circular slide rules [14] Thước tính trượt hình tròn
140 090230 Cleaning apparatus for phonograph records Thiết bị làm sạch đĩa hát
141 090230 Cleaning apparatus for sound recording discs Thiết bị làm sạch đĩa ghi âm thanh
142 090823 Climate control digital thermostats [19] Máy điều nhiệt kỹ thuật số kiểm soát khí hậu
143 090299 Clinometers Máy đo độ nghiêng
144 090655 Clips for divers and swimmers (Nose — ) Kẹp mũi cho người bơi và lặn
145 090649 Clocks (Time — ) [time recording devices] 1) Ðồng hồ ghi giờ [thiết bị ghi thời gian]

2) Ðồng hồ chấm công [thiết bị ghi thời gian]

146 090088 Close-up lenses [14] Lăng kính chụp cận cảnh
147 090691 Clothing especially made for laboratories Quần áo đặc biệt sử dụng trong phòng thí

nghiệm

148 090005 Clothing for protection against accidents,

irradiation and fire

Quần áo bảo hộ phòng chống tai nạn, phòng

chống bức xạ và phòng chống cháy

149 900288 Clothing for protection against fire Quần áo bảo hộ phòng chống cháy
150 090288 Clothing for protection against fire [14] Quần áo bảo hộ phòng chống cháy
151 090655 Coaxial cables Cáp đồng trục
152 090441 Coils (Choking — ) [impedance] 1) Cuộn cảm kháng [trở kháng]

2) Cuộn dây chặn [trở kháng]

153 090024 Coils (Electromagnetic — ) Cuộn dây điện từ
154 090514 Coils (Holders for electric — ) Lõi của cuộn điện
155 090001 Coils, electric Cuộn dây điện
156 090063 Coin-operated apparatus (Mechanisms for —

)

Cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu
157 090340 Coin-operated mechanisms for television sets Cơ cấu vận hành bằng đồng xu cho máy thu

hình

158 090129 Collectors, electric Cực góp điện
159 090163 Commutation (Electric apparatus for — ) 1) Thiết bị điện dùng cho đảo mạch

2) Thiết bị điện dùng để chuyển mạch

160 090132 Commutators 1) Bộ chuyển mạch điện

2) Bộ đảo mạch điện

161 090632 Compact disc players Máy đọc đĩa compắc
162 090587 Compact discs [audio-video] Ðĩa compắc [nghe-nhìn]
163 090588 Compact discs [read-only memory] Ðĩa compắc [bộ nhớ chỉ đọc]
164 090067 Comparators Máy so mẫu
165 090523 Compasses (Directional — ) La bàn chỉ hướng
166 090200 Compasses for measuring [17] La bàn để đo
167 090829 Computer game software, downloadable [19] Phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được
168 090670 Computer game software, recorded [19] Phần mềm trò chơi máy vi tính, ghi sẵn
169 090732 Computer hardware [15] Phần cứng máy tính
170 090537 Computer keyboards Bàn phím máy vi tính
171 090342 Computer memory devices Thiết bị bộ nhớ máy vi tính
172 090589 Computer operating programs, recorded Chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn
173 090590 Computer peripheral devices Thiết bị ngoại vi máy vi tính
174 090658 Computer programs, downloadable [19] Chương trình máy vi tính, tải xuống được
175 090373 Computer programs, recorded [18] Chương trình máy vi tính, ghi sẵn
176 090802 Computer screen saver software, recorded or

downloadable [18]

Phần mềm bảo vệ màn hình máy vi tính, đã

được ghi hoặc có thể tải về

177 090591 Computer software [recorded] Phần mềm máy tính [ghi sẵn]
178 090717 Computer software applications,

downloadable [14]

Phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về
179 090791 Computer software platforms, recorded or

downloadable [18]

Nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi

hoặc có thể tải về

180 090372 Computers Máy vi tính
181 090592 Condensers (Optical — ) Bộ tụ quang
182 090140 Condensers [capacitors] Tụ điện
183 090381 Conductors (Lightning — ) Cáp chống sét
184 090141 Conductors, electric Dây dẫn điện
185 090015 Conduits (Acoustic — ) Cáp âm thanh
186 090142 Conduits (Electricity — ) Cáp dẫn điện
187 090739 Connected bracelets [measuring instruments]

[16]

Vòng đeo tay kết nối được [dụng cụ đo]
188 090219 Connections for electric lines Ðầu nối cho dây điện
189 090220 Connections, electric Đường nối điện
190 090144 Connectors [electricity] Bộ nối [điện]
191 090554 Contact lenses Kính áp tròng
192 090555 Contact lenses (Containers for — ) Hộp đựng kính áp tròng
193 090148 Contacts, electric Công tắc điện
194 090555 Containers for contact lenses Hộp đựng kính áp tròng
195 090128 Containers for microscope slides Hộp đựng cho tấm soi kính hiển vi
196 090217 Control panels [electricity] Bảng điều khiển [điện]
197 090153 Converters, electric 1) Bộ đổi điện

2) Bộ biến đổi, điện

198 090558 Copper wire, insulated Dây đồng, được cách điện
199 090661 Cordless telephones [15] Điện thoại không dây
200 090159 Correcting lenses [optics] Thấu kính hiệu chỉnh [quang học]
201 090161 Cosmographic instruments Dụng cụ cho lĩnh vực vũ trụ
202 090173 Counterfeit coin detectors [18] Thiết bị phát hiện tiền giả
203 090064 Counter-operated apparatus (Mechanisms for 1) Cơ cấu cho thiết bị đếm tiền
— ) 2) Cơ cấu cho thiết bị đếm
204 090138 Counters 1) Máy đếm

2) Máy đếm tiền

205 090593 Couplers (Acoustic — ) Bộ ghép nối âm thanh
206 090594 Couplers [data processing equipment] Bộ nối [thiết bị xử lý dữ liệu]
207 090220 Couplings, electric Bộ nối điện
208 090667 Covers for electric outlets 1) Vỏ bọc cho ổ cắm điện cố định

2) Vỏ bọc cho ổ cắm điện trên tường

3) Vỏ bọc cho ổ cắm điện chìm

209 090757 Covers for personal digital assistants [PDAs]

[17]

Vỏ bọc cho thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân

[PDA]

210 090740 Covers for smartphones [16] Vỏ bọc cho điện thoại thông minh
211 090762 Covers for tablet computers [17] Vỏ bọc dùng cho máy tính bảng
212 090697 Crash test dummies Hình nộm người dùng để thí nghiệm trong

kiểm tra va chạm

213 090843 Credit card terminals [20] Thiết bị đầu cuối thẻ tín dụng
214 090170 Crucibles [laboratory] Chén nung [phòng thí nghiệm]
215 090170 Cupels [laboratory] Chén nung thử [phòng thí nghiệm]
216 090167 Current rectifiers Bộ chỉnh lưu dòng điện
217 090172 Cyclotrons Máy gia tốc cộng hưởng từ
218 090318 Darkroom lamps [photography] Ðèn buồng tối [nhiếp ảnh]
219 090117 Darkrooms [photography] Buồng tối [nhiếp ảnh]
220 090819 Data gloves [19] Găng tay dữ liệu
221 090607 Data media (Magnetic — ) Vật mang dữ liệu từ tính
222 090616 Data media (Optical — ) Vật mang dữ liệu quang học
223 090306 Data processing apparatus Thiết bị để xử lý dữ liệu
224 090595 Decompression chambers Buồng giảm áp
225 090076 Demagnetizing apparatus for magnetic tapes Thiết bị khử từ cho băng từ
226 090175 Densimeters Tỷ trọng kế
227 090532 Densitometers 1) Mật độ kế

2) Phù kế

228 090180 Detectors 1) Bộ dò

2) Bộ tách sóng

229 090178 Detectors (Metal — ) for industrial or military

purposes

Thiết bị dò kim loại cho mục đích công

nghiệp hoặc quân sự

230 090623 Detectors (Smoke — ) Thiết bị dò khói
231 090814 Devices for the projection of virtual keyboards

[19]

Thiết bị để chiếu bàn phím ảo
232 090633 Diagnostic apparatus, not for medical

purposes

Thiết bị chẩn đoán, không cho mục đích y tế
233 090182 Diaphragms [acoustics] Màng chắn [âm thanh]
234 090562 Diaphragms [photography] Màng chắn [nhiếp ảnh]
235 090439 Diaphragms for scientific apparatus Màng chắn dùng cho các thiết bị khoa học
236 090188 Dictating machines Máy đọc để viết chính tả
237 090189 Diffraction apparatus [microscopy] 1) Thiết bị nhiễu xạ [kính hiển vi]

2) Thiết bị nhiễu xạ [bộ phận của kính hiển vi]

238 090711 Digital photo frames [13] Khung ảnh kỹ thuật số
239 090736 Digital signs [15] Ký hiệu số
240 090764 Digital weather stations [17] Trạm quan trắc thời tiết kỹ thuật số
241 090606 Dimmers [regulators] (Light — ) [electric] Bộ điều chỉnh ánh sáng [điện]
242 090559 Discharge tubes, electric, other than for

lighting

Ống phóng điện, trừ loại cho chiếu sáng
243 090587 Discs (Compact — ) [audio-video] Ðĩa compắc [nghe-nhìn]
244 090588 Discs (Compact — ) [read-only memory] Ðĩa compắc [bộ nhớ chỉ đọc]
245 090617 Discs (Optical — ) Ðĩa quang
246 090634 Disk drives for computers Ổ đĩa cho máy vi tính
247 090533 Disks, magnetic Đĩa từ
248 090187 Distance measuring apparatus Thiết bị đo khoảng cách
249 090194 Distance recording apparatus Thiết bị ghi khoảng cách
250 090564 Distillation apparatus for scientific purposes Thiết bị chưng cất cho mục đích khoa học
251 090197 Distribution boards [electricity] Bảng phân phối [điện]
252 090054 Distribution boxes [electricity] Tủ phân phối [điện]
253 090198 Distribution consoles [electricity] 1) Bảng điều khiển phân phối [điện]

2) Thiết bị điều khiển phân phối [điện]

254 090597 Divers’ masks Mặt nạ của thợ lặn
255 090162 Diving suits Bộ quần áo lặn
256 090684 DNA chips 1) Vi mạch gen

2) Vi mạch DNA

3) Chip gen

4) Chip DNA

257 090508 Dog whistles 1) Còi để gọi chó

2) Còi âm để điều khiển cho

258 090565 Dosage dispensers Thiết bị định lượng
259 090565 Dosimeter Thiết bị định lượng
260 090841 Downloadable cryptographic keys for

receiving and spending cryptocurrency [20]

Khóa bằng mật mã tải xuống được dùng để

nhận và tiêu tiền mã hóa

261 090821 Downloadable emoticons for mobile phones

[19]

Biểu tượng cảm xúc có thể tải xuống dùng cho

điện thoại di động

262 090842 Downloadable e-wallets [20] Ví điện tử tải xuống được
263 090804 Downloadable graphics for mobile phones

[18]

Đồ họa có thể tải về dùng cho điện thoại di

động

264 090696 Downloadable image files Tệp tin hình ảnh có thể tải về được
265 090695 Downloadable music files Tệp tin âm nhạc có thể tải về được
266 090694 Downloadable ring tones for mobile phones Nhạc chuông có thể tải về được dùng cho điện

thoại di động

267 090212 Drainers for use in photography Giá phơi ráo sau khi rửa ảnh dùng trong nhiếp

ảnh

268 090169 Dressmakers’ measures Thước đo của thợ may quần áo nữ
269 090634 Drives (Disk — ) for computers Ổ đĩa cho máy vi tính
270 090827 Droppers for measuring, other than for

medical or household purposes [19]

Ống nhỏ giọt để đo lường, trừ loại dùng cho

mục đích y tế hoặc gia dụng

271 090282 Drying apparatus for photographic prints Thiết bị sấy cho ảnh in ảnh
272 090122 Drying racks [photography] Giá hong khô [nhiếp ảnh]
273 090216 Ducts [electricity] Ống dẫn [điện]
274 090685 DVD players 1) Máy đọc đĩa DVD

2) Đầu đĩa DVD

275 090203 Dynamometers Lực kế
276 090818 Ear pads for headphones [19] Miếng đệm tai cho tai nghe
277 090401 Ear plugs for divers Nút bịt lỗ tai cho thợ lặn
278 090835 Earpieces for remote communication [20] Tai nghe để liên lạc từ xa
279 090683 Egg timers [sandglasses] Ðồng hồ cát
280 090241 Egg-candlers Ðèn soi trứng
281 090768 Electric and electronic effects units for

musical instruments [17]

Bộ hiệu ứng điện và điện tử cho dụng cụ âm

nhạc

282 090559 Electric discharge tubes, other than for

lighting [13]

Ống phóng điện không dùng để chiếu sáng
283 090566 Electric door bells Chuông cửa điện
284 090130 Electric installations for the remote control of

industrial operations

Hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các

thao tác công nghiệp

285 090213 Electric loss indicators Thiết bị chỉ báo mất điện
286 090166 Electric plugs [19] Phích cắm điện
287 090828 Electric sockets [19] Ổ cắm điện
288 090799 Electric wire harnesses for automobiles [18] Bộ dây điện cho xe ô tô
289 090730 Electrical adapters [15] Bộ nắn điện
290 090142 Electricity conduits Cáp điện
291 090553 Electricity mains (Material for — ) [wires,

cables]

Vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]
292 090669 Electrified fences Hàng rào điện
293 090635 Electrified rails for mounting spot lights Ray điện để gá lắp đèn đánh dấu
294 090022 Electro-dynamic apparatus for the remote

control of railway points

Thiết bị điện động cho điều khiển từ xa các

ghi đường sắt

295 090447 Electro-dynamic apparatus for the remote

control of signals

Thiết bị điện động cho điều khiển từ xa các

tín hiệu

296 090226 Electrolysers 1) Máy điện phân

2) Thiết bị điện phân

297 090024 Electromagnetic coils Cuộn điện từ
298 090759 Electronic access control systems for

interlocking doors [17]

Hệ thống điều khiển truy cập điện tử dùng

cho cửa khóa liên động

299 090718 Electronic book readers [14] Thiết bị đọc sách điện tử
300 090746 Electronic collars to train animals [16] Vòng cổ điện tử để huấn luyện động vật
301 090777 Electronic interactive whiteboards [17] Bảng tương tác điện tử
302 090781 Electronic key fobs being remote control

apparatus [17]

Chìa khóa điện tử là thiết bị điều khiển từ xa
303 090643 Electronic notice boards Bảng thông báo điện tử
304 090786 Electronic numeric displays [18] Màn hình điện tử hiển thị chữ số
305 090598 Electronic pens [visual display units] Bút điện tử [thiết bị hiển thị]
306 090636 Electronic pocket translators Thiết bị dịch thuật điện tử bỏ túi
307 090657 Electronic publications, downloadable Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống
308 090782 Electronic sheet music, downloadable [17] Bản nhạc bướm điện tử, có thể tải về được
309 090637 Electronic tags for goods Nhãn điện tử cho hàng hoá
310 090692 Encoded identification bracelets, magnetic Vòng đeo tay từ tính đã được mã hoá dùng để

nhận dạng

311 090725 Encoded key cards [14] Chìa khóa dạng thẻ được mã hóa
312 090599 Encoded magnetic cards Thẻ từ được mã hoá
313 090608 Encoders (Magnetic — ) 1) Thiết bị mã hoá từ tính

2) Máy mã hoá từ tính

314 090021 Enlarging apparatus [photography] Thiết bị để phóng đại [nhiếp ảnh]
315 090844 E-passports [20] Hộ chiếu điện tử
316 090235 Epidiascopes Ðèn chiếu phản truyền
317 090770 Equalisers

[17]

Thiết bị hiệu chỉnh [thiết bị âm thanh]
318 090770 Equalizers

[17]

Thiết bị hiệu chỉnh [thiết bị âm thanh]
319 090239 Ergometers Cơ công kế
320 090251 Exposure meters [light meters] Máy đo cường độ sáng
321 090567 Eyeglass cases [16] Bao kính đeo mắt
322 090115 Eyeglass chains Dây xích đeo của kính mắt
323 090156 Eyeglass cords 1) Dây của kính đeo mắt loại kẹp mũi

2) Dây của kính đeo mắt không gọng

324 090359 Eyeglass frames [16] Gọng kính đeo mắt
325 090334 Eyeglass lenses [17] Măt kính
326 090331 Eyeglasses [16] Kính đeo mắt
327 090134 Eyepieces Thị kính
328 090332 Eyepieces (Instruments containing -) Bộ dụng cụ có chứa thị kính
329 090335 Eyewear [18] Kính đeo mắt
330 090210 Face-shields (Workmen’s protective — ) Tấm che mặt bảo vệ của người lao động
331 090600 Facsimile machines Máy fax
332 090669 Fences (Electrified — ) Hàng rào điện
333 090253 Fermentation (Apparatus for — ) [laboratory

apparatus]

Thiết bị lên men [thiết bị phòng thí nghiệm]
334 090666 Fiber optic cables [18] Cáp sợi quang
335 090666 Fibre optic cables [18] Cáp sợi quang
336 090550 Film (Cinematographic — ), exposed 1) Phim điện ảnh, đã phơi sáng

2) Phim điện ảnh, đã lộ sáng

337 090262 Film cutting apparatus Thiết bị để cắt phim
338 090515 Films, exposed 1) Phim đã in tráng

2) Phim đã lộ sáng

339 090263 Filters for respiratory masks Bộ lọc dùng cho mặt nạ hô hấp
340 090574 Filters for ultraviolet rays, for photography Bộ lọc tia cực tím, cho nhiếp ảnh
341 090264 Filters for use in photography [19] Kính lọc dùng trong nhiếp ảnh
342 090794 Finger sizers [18] Thiết bị đo kích thước ngón tay
343 090068 Fire alarms Thiết bị báo cháy
344 090082 Fire beaters Gậy dập lửa
345 090638 Fire blankets Chăn dập lửa
346 090601 Fire boats 1) Tàu thuyền chữa cháy

2) Tàu thuyền cứa hoả

347 090297 Fire engines [13] Xe chữa cháy
348 090205 Fire escapes Thang thoát hiểm
349 090041 Fire extinguishers [13] Thiết bị dập lửa
350 090750 Fire extinguishing apparatus [16] Thiết bị dập lửa
351 090296 Fire hose nozzles Vòi chữa cháy/vòi cứu hỏa
352 090298 Fire pumps [13] Bơm chữa cháy
353 090689 Firemen (Asbestos screens for — ) Màn che bằng amiăng dùng cho lính cứu hoả
354 090206 Flash-bulbs [photography] Bóng đèn chớp [nhiếp ảnh]
355 090126 Flashing lights [luminous signals] Ðèn chớp [tín hiệu phát sáng]
356 090639 Flashlights [photography] Ðèn chớp [nhiếp ảnh]
357 090534 Floppy disks Ðĩa mềm
358 090744 Flowmeters [16] Lưu lượng kế
359 090208 Fluorescent screens Màn huỳnh quang
360 090524 Fog signals, non-explosive Tín hiệu báo sương mù, không phải đồ cháy

nổ

361 090029 Food analysis apparatus Thiết bị phân tích thực phẩm
362 090099 Frames for photographic transparencies Khung cho phim ảnh dương bản
363 090149 Franking (Apparatus to check — ) Thiết bị kiểm tra tem miễn cước
364 090268 Frequency meters Thiết bị đo tần số
365 090568 Furnaces for laboratory use Lò nung để sử dụng trong phòng thí nghiệm
366 090315 Furniture especially made for laboratories Ðồ đạc đặc chủng cho phòng thí nghiệm
367 090505 Fuse wire Dây cầu chì
368 090269 Fuses Cầu chì
369 090271 Galena crystals [detectors] Tinh thể galen [chất tách sóng]
370 090272 Galvanic batteries 1) Bộ pin ganvanic

2) Bộ pin điện

371 090218 Galvanic cells Pin ganvanic
372 090092 Galvanometers Dụng cụ đo điện
373 090288 Garments for protection against fire [14] Quần áo bảo hộ chống cháy
374 090278 Gas testing instruments Thiết bị kiểm tra khí gaz
375 090243 Gasoline gauges Thiết bị đo xăng
376 090279 Gasometers [measuring instruments] Đồng hồ đo khí [dụng cụ đo đạc]
377 090242 Gauges 1) Máy đo

2) Thiết bị đo

378 090285 Glassware (Graduated — ) Đồ đựng bằng thuỷ tinh có chia độ hoặc đơn
vị đo lường
379 090283 Glazing apparatus for photographic prints Thiết bị để làm láng bản in ảnh
380 090701 Global Positioning System (GPS) apparatus Thiết bị định vị toàn cầu
381 090275 Gloves for divers Găng tay cho thợ lặn
382 090274 Gloves for protection against accidents Găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn
383 090276 Gloves for protection against X-rays for

industrial purposes

Găng tay bảo hộ phòng chống tia X dùng cho

mục đích công nghiệp

384 090654 Goggles for sports Kính bảo hộ cho thể thao
385 090299 Gradient indicators 1) Thiết bị chỉ báo độ dốc

2) Bảng chỉ báo độ dốc

386 090287 Grids for batteries Ðiện cực lưới cho pin
387 090813 Hairdressing training heads [teaching

apparatus] [19]

Đầu tóc giả để hướng dẫn làm tóc [dụng cụ

giảng dạy]

388 090797 Hand-held electronic dictionaries [18] Từ điển điện tử cầm tay
389 090688 Hands-free kits for telephones [16] Bộ sử dụng cho điện thoại không dùng tay
390 090535 Head cleaning tapes [recording] Băng để lau đầu đọc [máy ghi âm]
391 090753 Head guards for sports [16] Mũ bảo vệ đầu khi chơi thể thao
392 090832 Headgear being protective helmets [19] Dụng cụ bảo vệ đầu dạng mũ bảo hiểm
393 090671 Headphones Tai nghe
394 090116 Heat regulating apparatus Thiết bị điều chỉnh nhiệt
395 090812 Height measuring instruments [19] Dụng cụ đo chiều cao
396 090290 Heliographic apparatus Thiết bị truyền tin quang báo
397 090112 Helmets (Protective — ) Mũ bảo hiểm
398 090656 Helmets (Protective — ) for sports Mũ bảo hiểm cho thể thao
399 090690 Helmets (Riding — ) 1) Mũ bảo hiểm cho người cưỡi ngựa

2) Mũ bảo hiểm cho người đi xe đạp

3) Mũ bảo hiểm cho người đi xe máy

400 090313 Hemline markers Dụng cụ đánh dấu mép vải, mép gấu váy
401 090044 High tension batteries 1) Ắc qui điện áp cao

2) Ắc quy điện cao thế

402 090267 High-frequency apparatus Thiết bị cao tần
403 090514 Holders for electric coils Khung giữ cho cuộn điện
404 090291 Holograms Thiết bị kỹ thuật tạo ảnh ba chiều khi có ánh

sáng thích hợp

405 090575 Horns for loudspeakers Vành loa cho máy tăng âm
406 090683 Hourglasses Đồng hồ cát
407 090778 Humanoid robots with artificial intelligence

[17]

Rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo
408 090011 Hydrometers Tỷ trọng kế
409 090292 Hygrometers Ẩm kế
410 090692 Identification bracelets (Encoded — ),

magnetic

Vòng đeo tay từ tính đã được mã hoá dùng để

nhận dạng

411 090294 Identification sheaths for electric wires Vỏ bọc ngoài nhận dạng cho dây điện
412 090293 Identification threads for electric wires Dây nhận dạng cho dây điện
413 090529 Identity cards, magnetic Thẻ nhận dạng từ tính
414 090030 Igniting apparatus, electric, for igniting at a

distance

1) Thiết bị đánh lửa điện, từ xa

2) Thiết bị châm lửa từ xa, dùng điện

415 090030 Ignition (Electric apparatus for remote — ) 1) Thiết bị đánh lửa điện, từ xa

2) Thiết bị châm lửa từ xa, dùng điện

416 090299 Inclinometers Máy đo độ nghiêng
417 090556 Incubators for bacteria culture Lồng ấp để cấy vi khuẩn
418 090301 Indicators (Quantity — ) Thiết bị chỉ báo số lượng
419 090303 Indicators (Speed — ) 1) Đồng hồ tốc độ

2) Thiết bị chỉ báo tốc độ

420 090204 Indicators (Water level — ) 1) Đồng hồ đo mức nước
2) Thiết bị báo mức nước
421 090304 Inductors [electricity] Cuộn cảm [điện]
422 090756 Infrared detectors [17] Máy dò hồng ngoại
423 090810 Ink cartridges, unfilled, for printers and

photocopiers [19]

Hộp mực, không có mực, dùng cho máy in và

máy sao chụp

424 090640 Integrated circuit cards [smart cards] Thẻ mạch thích hợp [thẻ thông minh]
425 090538 Integrated circuits Mạch tích hợp
426 090766 Interactive touch screen terminals [17] Thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương

tác

427 090308 Intercommunication apparatus Thiết bị liên lạc
428 090603 Interfaces [for computers] Giao diện [cho máy tính]
429 090310 Inverters [electricity] Bộ đảo điện
430 090252 Invoicing machines Máy lập hóa đơn
431 090311 Ionization apparatus not for the treatment of

air or water

Thiết bị ion hoá, không dùng để xử lý không

khí hoặc nước

432 090008 Jars (Accumulator — ) Bình ắc quy
433 090105 Jigs [measuring instruments] Thước [dụng cụ đo]
434 090747 Joysticks for use with computers, other than

for video games [16]

Cần điều khiển để sử dụng với máy tính,

không dùng cho các trò chơi video

435 090604 Juke boxes for computers Máy hát tự động cho máy tính
436 090062 Juke boxes, musical Máy hát tự động
437 090145 Junction boxes [electricity] Hộp đấu nối [điện]
438 090626 Junction sleeves for electric cables Ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện
439 090232 Kilometer recorders for vehicles Ðồng hồ ghi cây số cho xe cộ
440 090605 Knee-pads for workers Vật đệm đầu gối cho người lao động
441 090691 Laboratories (Clothing especially made for —

)

Quần áo đặc dụng cho phòng thí nghiệm
442 090698 Laboratory centrifuges Máy ly tâm dùng trong phòng thí nghiệm
443 090398 Laboratory pipettes [19] Ống pipet dùng trong phòng thí nghiệm
444 090787 Laboratory robots [18] 1) Người máy dùng trong phòng thí nghiệm

2) Rô bốt dùng trong phòng thí nghiệm

445 090177 Laboratory trays Khay thí nghiệm
446 090316 Lactodensimeters 1) Tỷ trọng kế sữa

2) Dụng cụ đo tỷ trọng sữa

447 090317 Lactometers 1) Thiết bị đo sữa

2) Dụng cụ đo sữa

448 090318 Lamps (Darkroom — ) [photography] Ðèn phòng tối [nhiếp ảnh]
449 090321 Lanterns (Magic — ) 1) Ðèn chiếu [cho phim đèn chiếu]

2) Ảo đăng

450 090319 Lanterns (Optical — ) Ðèn chiếu quang học
451 090372 Laptop computers Máy tính xách tay
452 090323 Lasers, not for medical purposes Thiết bị tạo laze không cho mục đích y tế
453 090171 Leather (Appliances for measuring the

thickness of — )

Thiết bị đo chiều dày da thuộc
454 090723 Lens hoods [14] Nắp che ống kính máy ảnh
455 090324 Lenses (Optical — ) Thấu kính quang học
456 090059 Lenses for astrophotography Thấu kính cho việc chụp ảnh thiên văn
457 090325 Letter scales Dụng cụ cân thư tín
458 090363 Levelling instruments 1) Thước thuỷ chuẩn

2) Thiết bị đo mức nước

459 090281 Levelling staffs [surveying instruments] 1) Thước mia [dụng cụ đo đạc]

2) Cột ngắm [dụng cụ đo đạc]

460 090362 Levels [instruments for determining the

horizontal]

Thiết bị xác định đường chân trời
461 090433 Lever scales [steelyards] [13] Cân đòn bẩy [cân đứng]
462 090547 Life belts Đai an toàn
463 090517 Life buoys Phao cứu sinh
464 090546 Life jackets Áo phao cứu sinh
465 090260 Life nets Lưới cứu hộ
466 090295 Life saving apparatus and equipment Thiết bị và dụng cụ cứu hộ
467 090816 Lifeboats [19] Tàu thuyền cứu hộ
468 090731 Life-saving capsules for natural disasters [15] Khoang cứu hộ dùng cho các thảm họa thiên

nhiên

469 090073 Life-saving rafts Bè cứu sinh
470 090606 Light dimmers [regulators] [electric] 1) Bộ điều chỉnh ánh sáng đèn điện

2) Bộ điều chỉnh [biến đổi] ánh sáng [điện]

471 090606 Light regulators [dimmers], electric [13] Bộ điều chỉnh [biến đổi] ánh sáng, dùng điện
472 090704 Light-emitting diodes [LED] Đi-ốt phát quang [LED]
473 090679 Light-emitting electronic pointers Thiết bị chỉ hướng điện tử có phát sáng
474 090031 Lighting (Batteries for — ) 1) Pin cho thắp sáng

2) Ắc quy cho thắp sáng

475 090672 Lighting ballasts Chấn lưu đèn
476 090381 Lightning arresters 1) Cột thu lôi

2) Thiết bị chống sét

477 090381 Lightning rods [18] Cột thu lôi
478 090165 Limiters [electricity] Bộ hạn chế [điện]
479 090443 Locks, electric Khoá điện
480 090326 Logs [measuring instruments] Máy đo tốc độ [dụng cụ đo]
481 090213 Loss indicators (Electric — ) Ðồng hồ đo tổn hao điện
482 090190 Loudspeakers Loa
483 090321 Magic lanterns 1) Đèn chiếu cho phim đèn chiếu

2) Ảo đăng

484 090607 Magnetic data media Vật mang dữ liệu từ tính
485 090608 Magnetic encoders Thiết bị mã hoá từ tính
486 090808 Magnetic resonance imaging [MRI]

apparatus, not for medical purposes [18]

Thiết bị chụp ảnh cộng hưởng từ [MRI]

không dùng cho mục đích y tế

487 090609 Magnetic tape units [for computers] Thiết bị băng từ [cho máy vi tính]
488 090078 Magnetic tapes Băng từ
489 090256 Magnetic wires Dây từ
490 090023 Magnets Nam châm
491 090660 Magnets (Decorative — ) Nam châm trang trí
492 090328 Magnifying glasses [optics] Kính lúp [quang học]
493 090380 Mannequins (Resuscitation — ) [teaching apparatus] 1) Ma-nơ-canh để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]

2) Người nộm để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]

494 090336 Manometers Áp kế
495 090133 Marine compasses La bàn đi biển
496 090668 Marine depth finders Thiết bị xác định độ sâu của biển
497 090583 Marking buoys 1) Phao tiêu định vị

2) Phao hiệu đánh dấu

498 090490 Marking gauges [joinery] Thước vạch dấu [nghề mộc]
499 090597 Masks (Divers’ — ) Mặt nạ lặn
500 090338 Masks (Protective — )* Mặt nạ bảo hộ *
501 090471 Masts for wireless aerials Cột ăng ten vô tuyến
502 090240 Material testing instruments and machines Máy móc và dụng cụ để thử nghiệm vật liệu
503 090339 Mathematical instruments Dụng cụ toán học
504 090201 Measures Dụng cụ đo
505 090202 Measuring apparatus Thiết bị đo
506 090214 Measuring devices, electric Thiết bị đo, bằng điện
507 090285 Measuring glassware Dụng cụ do bằng thuỷ tinh
508 090347 Measuring instruments Dụng cụ đo
509 090641 Measuring spoons Thìa để đo
510 090234 Mechanical signs 1) Biển báo cơ học

2) Biển báo hiệu cơ học

3) Biển chỉ báo cơ học

511 090341 Megaphones Loa phóng thanh
512 090727 Memory cards for video game machines [14] Thẻ nhớ dùng cho máy trò chơi video
513 090344 Mercury levels Dụng cụ đo dựa trên mức chỉ báo của thuỷ

ngân

514 090178 Metal detectors for industrial or military purposes 1) Máy dò tìm kim loại dùng cho mục đích công nghiệp hoặc quân sự

2) Bộ dò đồ vật bằng kim loại dùng trong công nghiệp hoặc quân sự

515 090075 Meteorological balloons Bóng bay khí tượng
516 090348 Meteorological instruments Dụng cụ khí tượng
517 090138 Meters 1) Dụng cụ đo

2) Đồng hồ đo

518 090139 Metronomes 1) Máy nhịp (âm nhạc)

2) Dụng cụ đếm nhịp khi tập chơi nhạc

519 090379 Micrometer gauges Vi kế
520 090350 Micrometer screws for optical instruments Vít panme cho dụng cụ quang học
521 090379 Micrometers Vi kế
522 090351 Microphones 1) Micrô

2) Ống nói

523 090610 Microprocessors Bộ vi xử lý
524 090128 Microscope slides (Containers for –) Hộp đựng vật kính của kính hiển vi
525 090193 Microscopes Kính hiển vi
526 090352 Microtomes Thiết bị vi phẫu
527 090232 Mileage recorders for vehicles [18] Thiết bị đo khoảng cách đã đi dùng cho

phương tiện giao thông

528 090354 Mirrors [optics] Gương [quang học]
529 090307 Mirrors for inspecting work Gương cho việc kiểm soát
530 090734 Mobile telephones [15] Điện thoại di động
531 090611 Modems 1) Bộ điều biến

2) Mô đem

532 090053 Money counting and sorting machines Máy đếm và phân loại tiền
533 090151 Monitoring apparatus, other than for medical

purposes [18]

Thiết bị kiểm tra/giám sát, trừ loại dùng cho

mục đích y tế

534 090612 Monitors [computer hardware] Màn hình [phần cứng máy vi tính]
535 090613 Monitors [computer programs] Công cụ giám sát [chương trình máy tính]
536 090614 Mouse [computer peripheral] [14] Chuột [thiết bị ngoại vi của máy vi tính]
537 090662 Mouse pads Miếng đệm lót chuột máy vi tính
538 090752 Mouth guards for sports [16] Dụng cụ bảo vệ răng miệng khi chơi thể thao
539 090062 Musical automata (Coin-operated — ) [juke

boxes]

Hộp nhạc tự động, vận hành bằng đồng xu

[máy hát tự động]

540 090817 Nanoparticle size analysers [19] Máy phân tích cỡ hạt nano
541 090817 Nanoparticle size analyzers [19] Máy phân tích cỡ hạt nano
542 090356 Nautical apparatus and instruments Thiết bị và dụng cụ hàng hải
543 090357 Naval signalling apparatus Thiết bị báo hiệu hàng hải
544 090659 Navigation apparatus for vehicles [on-board computers] 1) Thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]

2) Thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính

trên xe cộ]

545 090358 Navigational instruments Dụng cụ hàng hải
546 090462 Needles for record players Kim máy quay đĩa
547 090754 Needles for surveying compasses [17] Kim la bàn
548 090330 Neon signs Tín hiệu bằng đèn neon
549 090260 Nets (Safety — ) Lưới bảo hiểm
550 090259 Nets for protection against accidents Lưới bảo hộ phòng ngừa tai nạn
551 090655 Nose clips for divers and swimmers Kẹp mũi cho người bơi và thợ lặn
552 090642 Notebook computers Máy tính xách tay
553 090643 Notice boards (Electronic — ) Bảng thông báo điện tử
554 090160 Objectives [lenses] [optics] Vật kính [thấu kính] [quang học]
555 090366 Observation instruments Dụng cụ quan sát
556 090367 Octants Ốc tan (dụng cụ thiên văn và hàng hải)
557 090368 Ohmmeters Ôm kế
558 090370 Optical apparatus and instruments Thiết bị và dụng cụ quang học
559 090615 Optical character readers Máy đọc ký tự quang
560 090592 Optical condensers Tụ quang
561 090616 Optical data media Vật mang dữ liệu quang học
562 090617 Optical discs Ðĩa quang
563 090571 Optical fibers [light conducting filaments]

[18]

1) Sợi quang [sợi dẫn tia sáng]

2) Sợi quang [dây dẫn tia sáng]

564 090571 Optical fibres [light conducting filaments]

[18]

1) Sợi quang [dây dẫn tia sáng]

2) Sợi quang [sợi dẫn tia sáng]

565 090371 Optical glass Kính quang học
566 090319 Optical lamps Ðèn quang học
567 090319 Optical lanterns Ðèn quang học
568 090324 Optical lenses Thấu kính quang học
569 090825 Organic light-emitting diodes [OLED] [19] Điốt phát quang hữu cơ [OLED]
570 090374 Oscillographs 1) Máy ghi dao động điện

2) Dao động ký máy ghi sóng

571 090568 Ovens for laboratory use Lò để sử dụng trong phòng thí nghiệm
572 090377 Oxygen transvasing apparatus 1) Thiết bị để sang bình ôxy

2) Thiết bị để nạp ôxy vào bình

573 090378 Ozonisers [ozonators] Máy sinh khí ozon [thiết bị tạo ozon]
574 090833 Padlocks, electronic [20] Khóa móc, đồ điện tử
575 090662 Pads (mouse–) Miếng đệm lót chuột máy tính
576 090383 Parking meters Ðồng hồ đo thời gian đỗ xe
577 090836 Parking sensors for vehicles [20] Cảm biến đỗ xe dùng cho xe cộ
578 090002 Particle accelerators Máy gia tốc hạt
579 090137 Pedometers Thiết bị đếm bước chân
580 090312 Peepholes [magnifying lenses] for doors Lỗ nhìn [thấu kính phóng đại] cho cửa
581 090598 Pens (Electronic — ) [visual display units] Bút điện tử [cho thiết bị hiển thị]
582 090590 Peripheral devices (Computer — ) Thiết bị ngoại vi của máy vi tính
583 090337 Periscopes Kính tiềm vọng
584 090790 Personal digital assistants [PDAs] [18] Thiết bị trợ giúp cá nhân kỹ thuật số [PDA]
585 090663 Personal stereos Máy nghe nhạc âm thanh nổi cho cá nhân
586 090712 Petri dishes [13] Đĩa Petri
587 090243 Petrol gauges Thiết bị đo xăng dầu
588 090016 Phonograph records Máy quay đĩa
589 090154 Photocopiers [photographic, electrostatic,

thermic]

Thiết bị sao chụp [dạng chụp ảnh, tĩnh điện,

nhiệt]

590 090282 Photographic prints (Drying apparatus for — ) Thiết bị làm khô các bản in ảnh
591 090283 Photographic prints (Glazing apparatus for —

)

1) Thiết bị làm bóng các bản in ảnh

2) Thiết bị làm láng các bản in ảnh

592 090183 Photographic transparencies (Centering

apparatus for — )

Thiết bị định tâm cho phim dương bản
593 090099 Photographic transparencies (Frames for — ) Khung cho phim dương bản
594 090393 Photometers Quang kế
595 090394 Phototelegraphy apparatus Thiết bị điện báo truyền ảnh
596 090531 Photovoltaic cells 1) Pin quang điện

2) Pin quang vontaic

597 090395 Physics (Apparatus and instruments for — ) Thiết bị và dụng cụ vật lý
598 090824 Piezoelectric sensors [19] Cảm biến áp điện
599 090397 Pince-nez 1) Kính đeo mắt loại kẹp mũi

2) Kính đeo mắt không gọng

600 090713 Pitot tubes [13] Ống Pitot
601 090399 Plane tables [surveying instruments] Trắc địa kế [dụng cụ đo vẽ]
602 090400 Planimeters Thiết bị đo diện tích
603 090309 Plates (Carriers for dark — ) [photography] Giá đỡ cho bản phim tối [nhiếp ảnh]
604 090012 Plates for batteries Tấm điện cực cho ắc quy
605 090685 Players (DVD — ) 1) Máy quay đĩa DVD

2) Máy đọc đĩa DVD

606 090596 Plotters Máy vẽ đồ thị
607 090257 Plumb bobs Hòn chì của dây dọi
608 090258 Plumb lines Dây dọi
609 090644 Pocket calculators Máy tính bỏ túi
610 090320 Pocket lamps (Batteries for — ) Pin cho đèn bỏ túi
611 090679 Pointers (Light-emitting electronic — ) Thiết bị chỉ hướng điện tử có phát sáng
612 090404 Polarimeters 1) Phân cực kế

2) Dụng cụ đo phân cực

613 090702 Portable media players 1) Máy nghe nhạc cầm tay

2) Thiết bị nghe nhạc cầm tay

614 090489 Precision balances Cân tiểu ly
615 090346 Precision measuring apparatus Thiết bị đo chính xác
616 090336 Pressure gauges Thiết bị đo áp suất
617 090090 Pressure indicator plugs for valves Nút chỉ báo áp lực cho van
618 090410 Pressure indicators Bộ chỉ báo áp suất
619 090409 Pressure measuring apparatus Thiết bị đo áp suất
620 090699 Printed circuit boards Bảng mạch in
621 090125 Printed circuits Mạch in
622 090618 Printers for use with computers* [16] Máy in dùng với máy tính*
623 090365 Prisms [optics] Lăng kính [quang học]
624 090436 Probes for scientific purposes Máy dò cho mục đích khoa học
625 090619 Processors [central processing units] Bộ xử lý [bộ xử lý trung tâm]
626 090411 Projection apparatus Thiết bị chiếu hình
627 090209 Projection screens Màn hình chiếu
628 090422 Protection devices against X-rays, not for

medical purposes

Thiết bị bảo hộ phòng chống tia X, không

dùng cho mục đích y tế

629 090004 Protection devices for personal use against

accidents

Thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá

nhân

630 090751 Protective films adapted for computer screens

[16]

Màng bảo vệ chuyên dùng cho màn hình máy

tính

631 090775 Protective films adapted for smartphones [17] Màng mỏng bảo vệ chuyên dùng cho điện

thoại thông minh

632 090112 Protective helmets Mũ bảo hiểm
633 090656 Protective helmets for sports Mũ bảo hiểm cho thể thao
634 090338 Protective masks * Mặt nạ bảo hiểm *
635 090070 Protective suits for aviators Bộ áo liền quần đặc chủng để bảo hộ cho phi

công

636 090676 Protectors (Voltage surge — ) Dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện áp
637 090419 Protractors [measuring instruments] Thuớc đo góc [dụng cụ đo]
638 090657 Publications (Electronic — ), downloadable Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống
639 090097 Punched card machines for offices 1) Máy dập thẻ cho văn phòng

2) Máy đục lỗ thẻ cho văn phòng

640 090093 Push buttons for bells Nút bấm chuông
641 090415 Pyrometers 1) Cao nhiệt kế

2) Nhiệt kế bức xạ

642 090301 Quantity indicators Thiết bị chỉ báo định lượng
643 090826 Quantum dot light-emitting diodes [QLED]

[19]

Điốt phát quang chấm lượng tử [QLED]
644 090212 Racks (Photographic — ) Giá phơi dùng cho nhiếp ảnh
645 090416 Radar apparatus Thiết bị rađa
646 090673 Radio pagers Máy nhắn tin vô tuyến điện
647 090418 Radiological apparatus for industrial purposes Thiết bị tia X dùng cho mục đích công nghiệp
648 090526 Radiology screens for industrial purposes Màn hình tia X dùng cho mục đích công

nghiệp

649 090270 Radios 1) Máy thu thanh

2) Rađiô

650 090417 Radios (Vehicle — ) 1) Máy thu thanh dùng cho xe cộ

2) Rađiô dùng cho xe cộ

651 090408 Radiotelegraphy sets Bộ thiết bị điện báo vô tuyến
652 090407 Radiotelephony sets Bộ thiết bị điện thoại vô tuyến
653 090254 Railway traffic safety appliances Thiết bị an toàn giao thông đường sắt
654 090195 Range finders Dụng cụ đo khoảng cách
655 090581 Readers (Bar code — ) 1) Bộ đọc mã vạch

2) Thiết bị đọc mã vạch

3) Máy đọc mã vạch

656 090615 Readers (Optical character — ) 1) Máy đọc ký tự quang học

2) Bộ đọc ký tự quang học

657 090620 Readers [data processing equipment] Bộ đọc [thiết bị xử lý dữ liệu]
658 090796 Rearview cameras for vehicles [18] Camera quan sát phía sau dùng cho xe cộ
659 090207 Receivers (Telephone — ) Ống nghe điện thoại
660 090503 Record player needles (Apparatus for

changing — )

Thiết bị để thay kim máy quay đĩa
661 090192 Record players Máy quay đĩa
662 090194 Recording distance (Apparatus for –) Thiết bị ghi khoảng cách
663 090168 Reducers [electricity] 1) Bộ giảm áp [điện]

2) Bộ giảm tốc [điện]

664 090003 Reflective articles for wear, for the prevention

of accidents [18]

Phụ kiện phản quang cho trang phục, để

phòng ngừa tai nạn giao thông

665 090745 Reflective safety vests [16] Áo bảo hộ phản quang
666 090250 Refractometers Khúc xạ kế
667 090424 Refractors Kính thiên văn khúc xạ
668 090525 Registers (Cash — ) Máy đếm tiền
669 090150 Regulating apparatus, electric Thiết bị điều chỉnh điện
670 090222 Relays, electric Rơle điện
671 090174 Releases (Shutter — ) [photography] Cửa trập [nhiếp ảnh]
672 090470 Remote control apparatus* [15] Thiết bị điều khiển từ xa*
673 090130 Remote control of industrial operations

(Electric installations for the — )

Hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các

thao tác công nghiệp

674 090022 Remote control of railway points (Electro-

dynamic apparatus for the -)

Thiết bị điện động để điều khiển từ xa các ghi

đường sắt

675 090447 Remote control of signals (Electrodynamic

apparatus for the — )

Thiết bị điện động dùng để điều khiển từ xa

các tín hiệu

676 090830 Rescue flares, non-explosive and non-

pyrotechnic [19]

Pháo hiệu cứu hộ, không thuộc dạng chất nổ

hoặc pháo hoa

677 090809 Rescue laser signalling flares [18] Pháo hiệu laze để cứu hộ
678 090427 Resistances, electric Ðiện trở
679 090430 Respirators for filtering air Mặt nạ phòng độc để lọc không khí
680 090113 Respiratory masks [other than for artificial

respiration]

Mặt nạ phòng độc [không dùng cho hô hấp

nhân tạo]

681 090621 Restraints (Safety — ) [other than for vehicle

seats and sports equipment]

Dây đai bảo hiểm [không dùng cho ghế ngồi

xe cộ hoặc thiết bị thể thao]

682 090380 Resuscitation mannequins [teaching apparatus] 1) Người nộm để cứu ngạt [thiết bị giảng dạy]

2) Ma-nơ-canh để cứu ngạt [thiết bị giảng

dạy]

683 090798 Resuscitation training simulators [18] Thiết bị mô phỏng hồi sức cấp cứu dùng trong

giảng dạy

684 090157 Retorts Bình thí nghiệm
685 090158 Retorts’ stands Vật dụng kê giữ bình thí nghiệm
686 090485 Revolution counters Máy đếm vòng quay
687 090432 Rheostats Biến trở
688 090690 Riding helmets Mũ bảo hiểm dùng cho người cưỡi ngựa hoặc

đua xe đạp

689 090793 Ring sizers [18] Thiết bị đo kích thước nhẫn
690 090516 Road signs, luminous or mechanical Tín hiệu giao thông loại phản quang hoặc cơ

học

691 090281 Rods [surveying instruments] 1) Cọc tiêu [dụng cụ trắc địa]

2) Cọc tiêu [dụng cụ đo đạc]

692 090072 Rods for water diviners Que dò của người tìm mạch nước
693 090284 Rulers [measuring instruments] Thước [dụng cụ đo]
694 090349 Rules [measuring instruments] 1) Thước tỷ lệ [dụng cụ đo]

2) Thước gấp [dụng cụ đo]

695 090435 Saccharometers 1) Đường kế

2) Thiết bị đo độ đường

696 090260 Safety nets 1) Lưới bảo hiểm

2) Lưới an toàn

3) Lưới phòng hộ

697 090621 Safety restraints, other than for vehicle seats and sports equipment 1) Dây đai bảo hiểm [không dùng cho ghế ngồi xe cộ hoặc thiết bị thể thao]

2) Dây đai an toàn [không dùng cho ghế xe cộ và thiết bị thể thao]

698 090261 Safety tarpaulins 1) Vải nhựa cứu hộ

2) Vải dầu cứu nạn

699 090389 Salinometers Dụng cụ đo độ mặn của nước
700 090792 Satellite finder meters [18] 1) Máy dò tín hiệu vệ tinh

2) Máy đo dò tìm tín hiệu vệ tinh

701 090674 Satellite navigational apparatus Thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh
702 090437 Satellites for scientific purposes Vệ tinh nhân tạo dùng cho mục đích khoa học
703 090074 Scales Cân
704 090761 Scales with body mass analysers [17] Cân có thiết bị phân tích chỉ số khối cơ thể
705 090761 Scales with body mass analyzers [17] Cân có thiết bị phân tích chỉ số khối cơ thể
706 090622 Scanners [data processing equipment] Máy quét [thiết bị xử lý dữ liệu]
707 090211 Screens [photography] Màn ảnh [nhiếp ảnh]
708 090689 Screens for firemen (Asbestos — ) Màn che bằng amiăng dùng cho lính cứu hoả
709 090286 Screens for photoengraving Tấm lưới để khắc trên bản kẽm
710 090466 Screw-tapping gauges Thước đo tarô
711 090789 Security surveillance robots [18] 1) Người máy giám sát an ninh

2) Rô bốt giám sát an ninh

712 090755 Security tokens [encryption devices] [17] Thẻ an toàn [thiết bị mã hóa]
713 090803 Selfie lenses [18] Thấu kính dùng để tự chụp ảnh
714 090742 Selfie sticks [hand-held monopods] [16] Gậy dùng để tự chụp ảnh [gậy cầm tay]
715 090539 Semi-conductors Chất bán dẫn
716 090444 Sextants Kính lục phân
717 090098 Sheaths for electric cables Vỏ bọc cho dây cáp điện
718 090645 Shoes for protection against accidents,

irradiation and fire

Giày bảo hộ phòng chống tai nạn, bức xạ và

lửa

719 090174 Shutter releases [photography] Cơ cấu nhả cửa trập [nhiếp ảnh]
720 090181 Shutters [photography] 1) Cửa trập [nhiếp ảnh]

2) Màn trập [nhiếp ảnh]

721 090509 Sighting telescopes for firearms Kính ngắm xa dùng cho súng
722 090127 Signal bells Chuông báo hiệu
723 090322 Signal lanterns Ðèn báo hiệu
724 090518 Signalling buoys Phao báo hiệu
725 090380 Signalling panels, luminous or mechanical Bảng báo hiệu, phản quang hoặc cơ học
726 090445 Signalling whistles Còi báo hiệu
727 090227 Signals (Transmitters of electronic — ) 1) Máy truyền phát tín hiệu điện tử

2) Thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử

728 090434 Signals, luminous or mechanical Biển báo hiệu, phản quang hoặc cơ học
729 090329 Signs, luminous Biển báo hiệu, phản quang
730 090448 Simulators for the steering and control of

vehicles

Thiết bị mô phỏng dùng để điều khiển và lái

xe cộ

731 090449 Sirens 1) Còi báo hiệu

2) Còi báo động

732 090386 Skins (Apparatus for measuring the thickness

of — )

Thiết bị đo độ dày của da
733 090626 Sleeves (Junction — ) for electric cables Ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện
734 090710 Sleeves for laptops [13] Vỏ bọc dùng cho máy tính xách tay
735 090104 Slide calipers Com pa đo có rãnh trượt
736 090186 Slide projectors 1) Máy chiếu kính ảnh

2) Máy chiếu phim dương bản

737 090102 Slide-rules Thước lôga
738 090185 Slides [photography] 1) Bản kính dương [nhiếp ảnh]

2) Phim dương bản [nhiếp ảnh]

739 090299 Slope indicators Thiết bị hiển thị độ dốc
740 090640 Smart cards [integrated circuit cards] Thẻ thông minh [thẻ tích hợp]
741 090767 Smart rings [17] Nhẫn thông minh
742 090748 Smartglasses [16] Kính đeo mắt thông minh
743 090719 Smartphones [14] Điện thoại thông minh
744 090749 Smartwatches [16] Đồng hồ thông minh
745 090623 Smoke detectors Bộ dò khói
746 090800 Snorkels [18] Ống thở dùng khi lặn
747 090591 Software (Computer — ) [recorded] Phần mềm máy vi tính đã được ghi
748 090557 Solar batteries Pin mặt trời
749 090733 Solar panels for the production of electricity

[15]

Tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện
750 090114 Solderers’ helmets 1) Mặt nạ của thợ hàn

2) Mũ bảo hộ của thợ hàn

751 090675 Solenoid valves [electromagnetic switches] 1) Van Solenoid [Công tắc điện từ]

2) Van điện từ [Công tắc điện từ]

752 090179 Sonars 1) Bộ định vị bằng sóng âm

2) Thiết bị phát hiện các vật ở dưới nước

753 090014 Sound alarms Thiết bị báo động bằng âm thanh
754 090455 Sound locating instruments Thiết bị định vị bằng âm thanh
755 090451 Sound recording apparatus Thiết bị ghi âm thanh
756 090111 Sound recording carriers Vật ghi âm thanh
757 090016 Sound recording discs Đĩa ghi âm thanh
758 090231 Sound recording strips Dải băng ghi âm thanh
759 090452 Sound reproduction apparatus Thiết bị tái tạo âm thanh
760 090450 Sound transmitting apparatus Thiết bị truyền phát âm thanh
761 090453 Sounding apparatus and machines Thiết bị và máy âm thanh
762 090454 Sounding leads Dây dọi đo độ sâu
763 090327 Sounding lines Dây dò độ sâu
764 090245 Spark-guards Tấm chắn tia lửa
765 090017 Speaking tubes Ống nói
766 090567 Spectacle cases Bao kính đeo mắt
767 090115 Spectacle chains [16] 1) Dây xích của kính đeo mắt loại kẹp mũi

2) Dây xích của kính đeo mắt không gọng

768 090156 Spectacle cords [16] 1) Dây của kính đeo mắt loại kẹp mũi

2) Dây của kính đeo mắt không gọng

769 090359 Spectacle frames Gọng kính đeo mắt
770 090334 Spectacle lenses [13] Thấu kính đeo mắt
771 090331 Spectacles [17] Kính đeo mắt
772 090457 Spectrograph apparatus Máy quang phổ
773 090426 Spectroscopes Kính quang phổ
774 090152 Speed checking apparatus for vehicles Thiết bị kiểm tra tốc độ dùng cho xe cộ
775 090303 Speed indicators Bộ chỉ báo tốc độ
776 090345 Speed measuring apparatus [photography] Thiết bị đo tốc độ [nhiếp ảnh]
777 090486 Speed regulators for record players Bộ điều chỉnh tốc độ của máy quay đĩa
778 090458 Spherometers 1) Thiết bị đo thể cầu

2) Dụng cụ đo độ cong bề mặt

779 090096 Spirit levels Thước ni vô đo mức thăng bằng
780 090233 Spools [photography] Ống cuộn [nhiếp ảnh]
781 090654 Sports (Goggles for — ) Kính bảo hộ dùng cho thể thao
782 090656 Sports (Protective helmets for — ) Mũ bảo hiểm dùng cho thể thao
783 090801 Sports whistles [18] Còi dùng trong thể thao/còi thể thao
784 090646 Sprinkler systems for fire protection Hệ thống phun nước dùng cho cứu hoả
785 090785 Square rulers for measuring [17] Thước vuông góc để đo đạc
786 090784 Squares for measuring [17] 1) Êke để đo đạc

2) Thước vuông để đo đạc

787 090682 Stage lighting regulators Bộ điều chỉnh chiếu sáng sân khấu
788 090149 Stamping mail (Apparatus to check — ) Thiết bị kiểm tra tem dán trên thư từ, bưu

phẩm

789 090831 Stands adapted for laptops [19] Giá đỡ chuyên dùng cho máy tính xách tay
790 090391 Stands for photographic apparatus 1) Chân thiết bị nhiếp ảnh

2) Giá đỡ cho thiết bị nhiếp ảnh

791 090647 Starter cables for motors Dây cáp khởi động cho động cơ
792 090433 Steelyards [lever scales] Cân đứng [cân đòn bẩy]
793 090396 Steering apparatus, automatic, for vehicles Thiết bị lái tự động, dùng cho xe cộ
794 090706 Step-up transformers Máy biến áp tăng áp
795 090663 Stereos (Personal — ) Máy nghe nhạc âm thanh nổi dùng cho cá

nhân

796 090460 Stereoscopes 1) Kính xem hình nổi

2) Kính nhìn hình nổi

797 090461 Stereoscopic apparatus 1) Thiết bị xem hình nổi

2) Thiết bị nhìn hình nổi

798 090504 Stills for laboratory experiments Thiết bị chưng cất dùng cho phòng thí nghiệm
799 090231 Strips (Sound recording — ) Dải băng ghi âm thanh
800 090714 Stroboscopes [13] Đèn chớp
801 090462 Styli for record players Kim dùng cho máy quay đĩa
802 090771 Subwoofers [17] Loa siêu trầm
803 090463 Sulfitometers [14] Thiết bị đo độ sulfit hoá
804 090648 Sunglasses Kính râm
805 090280 Surveying apparatus and instruments 1) Thiết bị và dụng cụ trắc địa

2) Thiết bị và dụng cụ khảo sát

3) Thiết bị và dụng cụ đo đạc

806 090056 Surveying chains Thước dây trắc địa
807 090055 Surveying instruments 1) Dụng cụ trắc địa

2) Dụng cụ đo đạc

3) Dụng cụ khảo sát

808 090333 Surveyors’ levels 1) Ống thuỷ trắc địa [thiết bị khảo sát]

2) Máy thuỷ chuẩn

3) Máy thuỷ bình

809 090815 Survival blankets [19] Chăn cứu hộ
810 090146 Switchboards Tổng đài điện thoại
811 090131 Switchboxes [electricity] Hộp cầu dao điện [điện]
812 090164 Switches, electric Cầu dao điện
813 090724 Tablet computers [14] Máy tính bảng
814 090465 Tachometers 1) Máy đo tốc độ góc

2) Đồng hồ đo tốc độ góc

815 090077 Tape recorders 1) Máy ghi băng

2) Máy Thu băng

816 090609 Tape units (Magnetic — ) [for computers] Băng từ cho máy vi tính
817 090076 Tapes (Demagnetizing apparatus for magnetic

— )

Thiết bị khử từ dùng cho băng từ
818 090300 Taximeters Ðồng hồ tính tiền trên xe tắc xi
819 090440 Teaching apparatus Thiết bị giảng dạy
820 090788 Teaching robots [18] 1) Người máy dùng trong giảng dạy

2) Rô bốt dùng trong giảng dạy

821 090414 Teeth protectors* [16] Vật dụng bảo vệ răng*
822 090805 Telecommunication apparatus in the form of

jewellery [18]

Thiết bị viễn thông dưới dạng đồ trang sức
823 090805 Telecommunication apparatus in the form of

jewelry [18]

Thiết bị viễn thông dưới dạng đồ trang sức
824 090469 Telegraph wires Dây điện báo
825 090467 Telegraphs [apparatus] Thiết bị điện báo
826 090195 Telemeters 1) Thiết bị đo xa

2) Trắc viễn kế

827 090423 Telephone apparatus Ðiện thoại
828 090207 Telephone receivers Ống nghe điện thoại
829 090473 Telephone transmitters Máy truyền phát điện thoại
830 090572 Telephone wires Dây điện thoại
831 090661 Telephones (Portable — ) 1) Điện thoại di động

2) Điện thoại cầm đi được

3) Điện thoại cầm tay

832 090822 Telepresence robots [19] Rô-bốt hiện diện từ xa
833 090464 Teleprinters Máy telex
834 090472 Teleprompters Máy phóng đại chữ
835 090474 Telerupters 1) Máy ngắt từ xa

2) Thiết bị ngắt từ xa

836 090476 Telescopes Kính viễn vọng
837 090735 Telescopic sights for artillery [15] Kính ngắm xa dùng cho khẩu pháo
838 090509 Telescopic sights for firearms [15] Kính ngắm xa dùng cho súng
839 090464 Teletypewriters 1) Máy in từ xa

2) Máy chữ điện báo

840 090468 Television apparatus Thiết bị thu hình
841 090686 Teller machines (Automated — ) [ATM] 1) Máy trả tiền tự động [ATM]

2) Máy rút tiền tự động [ATM]

842 090716 Temperature indicator labels, not for medical

purposes [13]

Nhãn hiển thị nhiệt độ, không dùng cho mục

đích y tế

843 090477 Temperature indicators Thiết bị chỉ báo nhiệt độ
844 090089 Terminals [electricity] Thiết bị đầu cuối [điện]
845 090236 Test tubes Ống nghiệm
846 090249 Testing apparatus not for medical purposes Thiết bị thử nghiệm không dùng cho mục đích

y tế

847 090497 Theft prevention installations, electric Hệ thống phòng trộm, chạy điện
848 090479 Theodolites Máy kinh vĩ
849 090760 Thermal imaging cameras [17] Camera ảnh nhiệt
850 090060 Thermionic tubes Đèn nhiệt điện tử
851 090060 Thermionic valves Van nhiệt điện tử
852 090773 Thermo-hygrometers [17] Nhiệt ẩm kế
853 090429 Thermometers, not for medical purposes Nhiệt kế, không dùngcho mục đích y tế
854 090238 Thermostats Máy điều nhiệt
855 090481 Thermostats for vehicles Máy điều nhiệt dùng cho xe cộ
856 090795 Thin client computers [18] Máy vi tính trạm không có ổ cứng
857 090136 Thread counters Máy đếm sợi
858 090293 Threads (Identification — ) for electric wires Sợi để nhận dạng dùng cho dây điện
859 090086 Ticket dispensers 1) Thiết bị phân phối vé

2) Thiết bị phân phát vé

3) Thiết bị phân phối phiếu

860 090837 Ticket printers [20] Máy in vé
861 090649 Time clocks [time recording devices] Ðồng hồ chấm công [thiết bị ghi thời gian]
862 090478 Time recording apparatus Thiết bị ghi thời gian
863 090353 Time switches, automatic Bộ chuyển mạch định thời gian tự động
864 090069 Tires (Automatic indicators of low pressure in vehicle — ) 1) Máy báo hiệu tự động sự mất áp lực trong các lốp hơi

2) Thiết bị báo hiệu tự động sự tụt áp trong

lốp xe cộ

865 090095 Tone arms for record players Đầu đọc máy quay đĩa
866 090720 Toner cartridges, unfilled, for printers and

photocopiers [14]

Hộp mực rỗng dùng cho máy in và máy

photocopy

867 090484 Totalizators Thiết bị đếm tự động
868 090820 Trackballs [computer peripherals] [19] Bi xoay [thiết bị ngoại vi máy vi tính]
869 090715 Traffic cones [13] Chóp nón giao thông
870 090687 Traffic-light apparatus [signalling devices] Thiết bị đèn tín hiệu giao thông [thiết bị báo

hiệu]

871 090049 Transformers [electricity] 1) Máy biến thế [điện]

2) Máy biến áp [điện]

872 090624 Transistors [electronic] 1) Bóng bán dẫn [điện tử]

2) Tranzito [điện tử]

3) Linh kiện bán dẫn [điện tử]

873 090488 Transmitters [telecommunication] 1) Thiết bị truyền phát [viễn thông]

2) Máy phát [viễn thông]

874 090227 Transmitters of electronic signals Thiết bị truyền phát tín hiệu điện tử
875 090228 Transmitting sets [telecommunication] 1) Bộ thiết bị truyền phát [viễn thông]

2) Bộ máy phát [viễn thông]

876 090185 Transparencies [photography] 1) Phim dương bản [nhiếp ảnh]

2) Bản kính dương [nhiếp ảnh]

877 090186 Transparency projection apparatus 1) Thiết bị chiếu phim dương bản
2) Thiết bị chiếu kính dương bản
878 090693 Transponders Bộ thu phát sóng
879 090705 Triodes Đèn ba cực
880 090577 Tripods for cameras Giá ba chân dùng cho máy ảnh
881 090783 T-squares for measuring [17] Thước góc chữ T để đo đạc
882 090069 Tyres (Automatic indicators of low pressure in vehicle — ) 1) Máy báo hiệu tự động sự mất áp lực trong các lốp hơi

2) Thiết bị báo hiệu tự động sự tụt áp trong lốp xe cộ

883 090492 Urinometers Niệu kế
884 090700 USB flash drives 1) Thiết bị lưu trữ dữ liệu

2) USB

885 090302 Vacuum gauges Dụng cụ đo chân không
886 090491 Vacuum tubes [radio] Ðèn chân không [radio]
887 090675 Valves (Solenoid — ) [electromagnetic

switches]

1) Van điện từ [Công tắc điện từ]

2) Van solenoit [Công tắc điện từ]

888 090493 Variometers Dụng cụ biến cảm
889 090446 Vehicle breakdown warning triangles Biển cảnh báo hình tam giác dùng cho xe cộ

bị hỏng

890 090417 Vehicle radios Máy thu thanh trên xe cộ
891 090659 Vehicles (Navigation apparatus for — ) [on- board computers] 1) Thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]

2) Thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính

trên xe cộ]

892 090494 Verniers 1) Thước chạy

2) Thước véc nê

893 090722 Video baby monitors [14] Thiết bị video giám sát trẻ nhỏ
894 090650 Video cassettes Băng ghi hình
895 090651 Video game cartridges Hộp đựng băng trò chơi vidêô
896 090840 Video projectors [20] Máy chiếu video
897 090536 Video recorders 1) Máy ghi hình

2) Thiết bị ghi hình

898 090652 Video screens Màn hình vidêô
899 090653 Video telephones Ðiện thoại hình
900 090495 Videotapes Băng viđêô
901 090392 Viewfinders, photographic Bộ ngắm nhiếp ảnh
902 090776 Virtual reality headsets [17] Tai nghe thực tế ảo
903 090496 Viscosimeters Máy đo độ nhớt
904 090047 Visors for helmets [18] Tấm che/lưỡi trai cho mũ bảo hiểm
905 090498 Voltage regulators for vehicles 1) Bộ điều chỉnh điện áp dùng cho xe cộ

2) Bộ ổ áp dùng cho xe cộ

906 090676 Voltage surge protectors Dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện áp
907 090500 Voltmeters Vôn kế
908 090499 Voting machines Máy để bỏ phiếu
909 090584 Wafers for integrated circuits [13] Miếng bán dẫn dùng cho mạch tích hợp
910 090811 Wah-wah pedals [19] Bàn đạp wah-wah [thiết bị tạo hiệu ứng âm

thanh cho ghi-ta điện]

911 090677 Walkie-talkies 1) Máy thu và phát vô tuyến xách tay

2) Máy bộ đàm xách tay

3) Điện đài xách tay

912 090446 Warning triangles (Vehicle breakdown — ) Biển cảnh báo hình tam giác dùng cho xe cộ

bị hỏng

913 090390 Washing trays [photography] Khay rửa [nhiếp ảnh]
914 090204 Water level indicators 1) Bộ chỉ báo mức nước

2) Đồng hồ đo mức nước

915 090369 Wavemeter Máy đo sóng
916 090737 Wearable activity trackers [16] Vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động
917 090806 Wearable computers [18] Máy vi tính có thể đeo
918 090807 Wearable video display monitors [18] Màn hiển thị video có thể đeo
919 090081 Weighbridges Cân ô tô
920 090388 Weighing apparatus and instruments Thiết bị và dụng cụ để cân
921 090080 Weighing machines Máy cân
922 090834 Weight belts for divers [20] Đai nặng dùng để lặn
923 090403 Weights Quả cân
924 090013 Whistle alarms Bộ báo hiệu bằng còi
925 090678 Wind socks for indicating wind direction Ống chỉ hướng gió
926 090442 Wire connectors [electricity] 1) Đầu nối dây [điện]

2) Cái kẹp dây dẫn [đây điện]

927 090471 Wireless aerials (Masts for — ) Cột ăng ten vô tuyến
928 090572 Wires (Telephone — ) Dây điện thoại
929 090255 Wires, electric Dây điện
930 090210 Workmen’s protective face-shields Tấm chắn để bảo vệ mặt dùng cho công nhân
931 090664 Wrist rests for use with computers Giá đỡ cổ tay khi sử dụng máy vi tính
932 090425 X-ray apparatus not for medical purposes Thiết bị tia X không dùng cho mục đích y tế
933 090573 X-ray films, exposed 1) Phim X-quang, lộ sáng

2) Phim tia X, lộ sáng

934 090625 X-ray photographs, other than for medical

purposes

Máy chụp tia X, không dùng cho mục đích y

tế

935 090421 X-ray tubes not for medical purposes Ống tia X không dùng cho mục đích y tế
936 090422 X-rays (Protection devices against — ), not for medical purposes Thiết bị bảo hộ phòng chống tia X, không dùng cho mục đích y tế

 


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Tin mới

Các tin khác

Video tư vấn pháp luật

To-top
Developed by Luathungson.vn
Facebook Messenger
Chat qua Zalo
Tổng đài 19006518
Developed by Luathungson.vn