logo

Nhóm 45: Dịch vụ pháp lý; Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 1094 Lượt xem

Dịch vụ pháp lý; Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình; Dịch vụ cá nhân và xã hội được cung cấp bởi người khác để phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu của cá nhân.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1450193Adoption agency servicesDịch vụ môi giới nhận con nuôi
2450214Alternative dispute resolution servicesDịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án
3450205Arbitration servicesDịch vụ trọng tài phân xử
4450224Astrology consultancy [16]Tư vấn chiêm tinh học
5450195Babysitting [18]Dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà
6450242Bereavement counseling [20]Dịch vụ hỗ trợ/tư vấn khi mất người thân
7450242Bereavement counselling [20]Dịch vụ hỗ trợ/tư vấn khi mất người thân
8450001Body guarding (Personal — )Vệ sĩ cho cá nhân
9450056Burial services [16]Dịch vụ mai táng
10450226Cartomancy services [16]Dịch vụ bói bài
11450002ChaperoningDịch vụ người đi kèm
12450081Clothing rentalCho thuê quần áo
13450212Computer software (Licensing of — ) [legal services]Li-xăng phần mềm máy tính [dịch vụ pháp lý]
14450241Concierge services [19]Dịch vụ trợ giúp khách hàng
15450229Conducting funeral ceremonies [16]Tổ chức thực hiện các nghi lễ đám tang
16450231Conducting religious ceremonies [17]Tiến hành các nghi lễ tôn giáo
17450206Consultancy (Intellectual property — )Tư vấn về Sở hữu trí tuệ
18450207Copyright managementQuản lý quyền tác giả
19450047Crematorium servicesDịch vụ hoả táng
20450005Dating servicesCâu lạc bộ gặp gỡ
21450003Detective agency services [16]Dịch vụ hãng thám tử
22450232Dog walking services [17]Dịch vụ dắt chó đi dạo
23450213Domain names (Registration of — ) [legal services]Dịch vụ đăng ký tên miền [dịch vụ pháp lý]
24450220Embalming services [14]Dịch vụ ướp xác
25450002Escorting in society [chaperoning]Dịch vụ người hộ tống trong các cuộc giao tiếp thượng lưu [người đi kèm]
26450046Evening dress rentalCho thuê quần áo dạ hội
27450203Fire alarms (Rental of — )Dịch vụ cho thuê chuông báo cháy
28450204Fire extinguishers (Rental of — )Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy
29450179Fire-fightingCứu hoả
30450057Funerary undertaking [15]Dịch vụ tang lễ
31450216Genealogical researchNghiên cứu phả hệ
32450099Guard services [15]Dịch vụ vệ sỹ / Dịch vụ bảo vệ
33450146Horoscope castingLập số tử vi
34450197House sittingDịch vụ trông nhà
35450202Inspection of factories for safety PurposesThanh tra nhà máy cho mục đích an toàn
36450208Intellectual property (Licensing of — )Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ
37450206Intellectual property consultancyTư vấn sở hữu trí tuệ
38450053Investigations (Missing person -)Ðiều tra về người được nghi là mất tích
39450199Investigations (Personal background -)Ðiều tra thông tin cá nhân
40450234Kimono dressing assistance [17]Hỗ trợ mặc áo Kimono
41450233Leasing of internet domain names [17]Cho thuê tên miền internet
42450223Legal administration of licences [15]Quản lý pháp lý giấy phép (li-xăng)
43450235Legal advice in responding to calls for tenders [18]Tư vấn pháp lý trong việc đáp ứng cuộc gọi thầu
44450235Legal advice in responding to requests forTư vấn pháp lý trong việc đáp ứng đề nghị
proposals [RFPs] [18]mời thầu [RFPs]
45450240Legal advocacy services [19]Dịch vụ biện hộ pháp lý
46450247Legal compliance auditing [20]Dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ pháp luật
47450239Legal consultancy relating to patent mapping [19]Tư vấn pháp lý liên quan đến lập bản đồ sáng chế
48450221Legal document preparation services [15]Dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý
49450210Legal researchDịch vụ nghiên cứu pháp luật
50450230Legal services in relation to the negotiation of contracts for others [17]Dịch vụ pháp lý liên quan đến đàm phán hợp đồng cho người khác
51450244Legal services in the field of immigration [20]Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực xuất nhập cảnh
52450237Legal watching services [18]Dịch vụ theo dõi pháp lý
53450236Licensing [legal services] in the framework of software publishing [18]Cấp giấy phép [dịch vụ pháp lý] trong khuôn khổ xuất bản phần mềm
54450212Licensing of computer software [legal services]Li-xăng phần mềm máy tính [dịch vụ pháp lý]
55450208Licensing of intellectual propertyDịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ
56450243Lifeguard services [20]Dịch vụ cứu hộ
57450211Litigation servicesDịch vụ tranh tụng
58450033Locks (Opening of security — )Mở khoá an toàn
59450200Lost property returnTìm lại tài sản bị thất lạc
60450207Management (Copyright — )Quản lý quyền tác giả
61450112Marriage agency services [16]Dịch vụ môi giới hôn nhân
62450201MediationDịch vụ hoà giải
63450053Missing person investigationsÐiều tra về người được nghi là mất tích
64450209Monitoring intellectual property rights for legal advisory purposes [14]Giám sát quyền sở hữu trí tuệ cho mục đích tư vấn pháp lý
65450194Monitoring of burglar and security alarmsGiám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh
66450006Night guard services [15]Dịch vụ bảo vệ ban đêm
67450218Online social networking services [19]Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến
68450033Opening of security locksMở khoá an toàn
69450238Organization of political meetings [19]Tổ chức các cuộc họp chính trị
70450184Organization of religious meetingsTổ chức các buổi lễ tôn giáo
71450199Personal background investigationsÐiều tra thông tin cá nhân
72450001Personal body guardingVệ sĩ cho cá nhân
73450228Personal letter writing [16]Viết thư cá nhân
74450227Personal wardrobe styling consultancy [16]Tư vấn tạo phong cách riêng cho trang phục cá nhân
75450198Pet sittingDịch vụ trông giữ thú nuôi tại nhà
76450117Physical security consultancy [17]Tư vấn về an ninh thực thể (người và tài sản)
77450217Planning and arranging of wedding ceremoniesLập kế hoạch và tổ chức hôn lễ
78450213Registration of domain names [legal services]Dịch vụ đăng ký tên miền [dịch vụ pháp lý]
79450246Regulatory compliance auditing [20]Dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ quy định
80450219Releasing doves for special occasions [14]Thả chim bồ câu cho những dịp đặc biệt
81450203Rental of fire alarmsDịch vụ cho thuê chuông báo cháy
82450204Rental of fire extinguishersDịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy
83450215Rental of safesCho thuê két sắt
84450215Safes (Rental of — )Cho thuê két sắt
85450202Safety (Inspection of factories for — ) purposesDịch vụ thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn
86450196Security screening of baggage [17]Soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
87450225Spiritual consultancy [16]Tư vấn tâm linh
88450245Tarot card reading services for others [20]Dịch vụ giải nghĩa bài Tarot cho người khác
89450222Tracking of stolen property [15]Theo dõi tài sản bị đánh cắp

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top