Nhóm 45: Dịch vụ pháp lý; Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình

Dịch vụ pháp lý; Dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình; Dịch vụ cá nhân và xã hội được cung cấp bởi người khác để phục vụ cho các nhu cầu thiết yếu của cá nhân.

Quảng cáo
Quảng cáo

STT Tên sản phẩm tiếng Anh Tên sản phẩm tiếng Việt
1 450193 Adoption agency services Dịch vụ môi giới nhận con nuôi
2 450214 Alternative dispute resolution services Dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án
3 450205 Arbitration services Dịch vụ trọng tài phân xử
4 450224 Astrology consultancy [16] Tư vấn chiêm tinh học
5 450195 Babysitting [18] Dịch vụ trông giữ trẻ tại nhà
6 450242 Bereavement counseling [20] Dịch vụ hỗ trợ/tư vấn khi mất người thân
7 450242 Bereavement counselling [20] Dịch vụ hỗ trợ/tư vấn khi mất người thân
8 450001 Body guarding (Personal — ) Vệ sĩ cho cá nhân
9 450056 Burial services [16] Dịch vụ mai táng
10 450226 Cartomancy services [16] Dịch vụ bói bài
11 450002 Chaperoning Dịch vụ người đi kèm
12 450081 Clothing rental Cho thuê quần áo
13 450212 Computer software (Licensing of — ) [legal services] Li-xăng phần mềm máy tính [dịch vụ pháp lý]
14 450241 Concierge services [19] Dịch vụ trợ giúp khách hàng
15 450229 Conducting funeral ceremonies [16] Tổ chức thực hiện các nghi lễ đám tang
16 450231 Conducting religious ceremonies [17] Tiến hành các nghi lễ tôn giáo
17 450206 Consultancy (Intellectual property — ) Tư vấn về Sở hữu trí tuệ
18 450207 Copyright management Quản lý quyền tác giả
19 450047 Crematorium services Dịch vụ hoả táng
20 450005 Dating services Câu lạc bộ gặp gỡ
21 450003 Detective agency services [16] Dịch vụ hãng thám tử
22 450232 Dog walking services [17] Dịch vụ dắt chó đi dạo
23 450213 Domain names (Registration of — ) [legal services] Dịch vụ đăng ký tên miền [dịch vụ pháp lý]
24 450220 Embalming services [14] Dịch vụ ướp xác
25 450002 Escorting in society [chaperoning] Dịch vụ người hộ tống trong các cuộc giao tiếp thượng lưu [người đi kèm]
26 450046 Evening dress rental Cho thuê quần áo dạ hội
27 450203 Fire alarms (Rental of — ) Dịch vụ cho thuê chuông báo cháy
28 450204 Fire extinguishers (Rental of — ) Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy
29 450179 Fire-fighting Cứu hoả
30 450057 Funerary undertaking [15] Dịch vụ tang lễ
31 450216 Genealogical research Nghiên cứu phả hệ
32 450099 Guard services [15] Dịch vụ vệ sỹ / Dịch vụ bảo vệ
33 450146 Horoscope casting Lập số tử vi
34 450197 House sitting Dịch vụ trông nhà
35 450202 Inspection of factories for safety Purposes Thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn
36 450208 Intellectual property (Licensing of — ) Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ
37 450206 Intellectual property consultancy Tư vấn sở hữu trí tuệ
38 450053 Investigations (Missing person -) Ðiều tra về người được nghi là mất tích
39 450199 Investigations (Personal background -) Ðiều tra thông tin cá nhân
40 450234 Kimono dressing assistance [17] Hỗ trợ mặc áo Kimono
41 450233 Leasing of internet domain names [17] Cho thuê tên miền internet
42 450223 Legal administration of licences [15] Quản lý pháp lý giấy phép (li-xăng)
43 450235 Legal advice in responding to calls for tenders [18] Tư vấn pháp lý trong việc đáp ứng cuộc gọi thầu
44 450235 Legal advice in responding to requests for Tư vấn pháp lý trong việc đáp ứng đề nghị
proposals [RFPs] [18] mời thầu [RFPs]
45 450240 Legal advocacy services [19] Dịch vụ biện hộ pháp lý
46 450247 Legal compliance auditing [20] Dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ pháp luật
47 450239 Legal consultancy relating to patent mapping [19] Tư vấn pháp lý liên quan đến lập bản đồ sáng chế
48 450221 Legal document preparation services [15] Dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý
49 450210 Legal research Dịch vụ nghiên cứu pháp luật
50 450230 Legal services in relation to the negotiation of contracts for others [17] Dịch vụ pháp lý liên quan đến đàm phán hợp đồng cho người khác
51 450244 Legal services in the field of immigration [20] Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực xuất nhập cảnh
52 450237 Legal watching services [18] Dịch vụ theo dõi pháp lý
53 450236 Licensing [legal services] in the framework of software publishing [18] Cấp giấy phép [dịch vụ pháp lý] trong khuôn khổ xuất bản phần mềm
54 450212 Licensing of computer software [legal services] Li-xăng phần mềm máy tính [dịch vụ pháp lý]
55 450208 Licensing of intellectual property Dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ
56 450243 Lifeguard services [20] Dịch vụ cứu hộ
57 450211 Litigation services Dịch vụ tranh tụng
58 450033 Locks (Opening of security — ) Mở khoá an toàn
59 450200 Lost property return Tìm lại tài sản bị thất lạc
60 450207 Management (Copyright — ) Quản lý quyền tác giả
61 450112 Marriage agency services [16] Dịch vụ môi giới hôn nhân
62 450201 Mediation Dịch vụ hoà giải
63 450053 Missing person investigations Ðiều tra về người được nghi là mất tích
64 450209 Monitoring intellectual property rights for legal advisory purposes [14] Giám sát quyền sở hữu trí tuệ cho mục đích tư vấn pháp lý
65 450194 Monitoring of burglar and security alarms Giám sát thiết bị báo trộm và cảnh báo an ninh
66 450006 Night guard services [15] Dịch vụ bảo vệ ban đêm
67 450218 Online social networking services [19] Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến
68 450033 Opening of security locks Mở khoá an toàn
69 450238 Organization of political meetings [19] Tổ chức các cuộc họp chính trị
70 450184 Organization of religious meetings Tổ chức các buổi lễ tôn giáo
71 450199 Personal background investigations Ðiều tra thông tin cá nhân
72 450001 Personal body guarding Vệ sĩ cho cá nhân
73 450228 Personal letter writing [16] Viết thư cá nhân
74 450227 Personal wardrobe styling consultancy [16] Tư vấn tạo phong cách riêng cho trang phục cá nhân
75 450198 Pet sitting Dịch vụ trông giữ thú nuôi tại nhà
76 450117 Physical security consultancy [17] Tư vấn về an ninh thực thể (người và tài sản)
77 450217 Planning and arranging of wedding ceremonies Lập kế hoạch và tổ chức hôn lễ
78 450213 Registration of domain names [legal services] Dịch vụ đăng ký tên miền [dịch vụ pháp lý]
79 450246 Regulatory compliance auditing [20] Dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ quy định
80 450219 Releasing doves for special occasions [14] Thả chim bồ câu cho những dịp đặc biệt
81 450203 Rental of fire alarms Dịch vụ cho thuê chuông báo cháy
82 450204 Rental of fire extinguishers Dịch vụ cho thuê thiết bị chữa cháy
83 450215 Rental of safes Cho thuê két sắt
84 450215 Safes (Rental of — ) Cho thuê két sắt
85 450202 Safety (Inspection of factories for — ) purposes Dịch vụ thanh tra nhà máy cho mục đích an toàn
86 450196 Security screening of baggage [17] Soi chiếu kiểm tra an ninh đối với hành lý
87 450225 Spiritual consultancy [16] Tư vấn tâm linh
88 450245 Tarot card reading services for others [20] Dịch vụ giải nghĩa bài Tarot cho người khác
89 450222 Tracking of stolen property [15] Theo dõi tài sản bị đánh cắp
Vui lòng đánh giá!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Tin mới

Các tin khác

Video tư vấn pháp luật

To-top
Developed by Luathungson.vn
Facebook Messenger
Chat qua Zalo
Tổng đài 19006518
Developed by Luathungson.vn