logo

Nhóm 44: Dịch vụ y tế; Dịch vụ thú y; Chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 10171 Lượt xem

Dịch vụ y tế; Dịch vụ thú y; Chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; Dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1440115Aerial and surface spreading of fertilisers and other agricultural chemicals [17]Dịch vụ rải phân bón và các hoá chất nông nghiệp khác trên không và trên mặt đất
2440115Aerial and surface spreading of fertilizers and other agricultural chemicalsDịch vụ rải phân bón và các hoá chất nông nghiệp khác trên không và trên mặt đất
3440210Alternative medicine services [13]Dịch vụ y học không tập quán
4440009Animal breedingChăn nuôi động vật
5440131Animal groomingChải lông cho động vật
6440224Animal-assisted therapy [19]Liệu pháp điều trị có hỗ trợ của động vật
7440207Aquaculture servicesDịch vụ nuôi trồng thuỷ sản
8440193Aromatherapy servicesDịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm
9440194Artificial insemination servicesDịch vụ thụ tinh nhân tạo
10440020Beauty salon services [16]Dịch vụ thẩm mỹ viện
11440133Blood bank servicesDịch vụ ngân hàng máu
12440216Body piercing [16]Bấm lỗ khuyên trên cơ thể người
13440032Chiropractic [16]Chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương
14440021Clinics (Medical — ) servicesDịch vụ y tế tại bệnh viện
15440228Consultancy in the field of viticulture [20]Tư vấn trong lĩnh vực trồng nho
16440043Convalescent home services [16]Dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh
17440231Cultivation of plants [20]Dịch vụ trồng cây
18440113Dentistry services [16]Dịch vụ nha khoa
19440213Depilatory waxing [14]Triệt lông bằng sáp
20440199Design (Landscape — )Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên
21440084Farming equipment rentalCho thuê thiết bị trồng trọt
22440143Flower arrangingCắm hoa
23440077GardeningLàm vườn
24440012Gardening (Landscape —)Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh
25440131Grooming (Animal — )Dịch vụ chải lông cho động vật
26440173Grooming (Pet — )Dịch vụ chải lông cho thú nuôi trong nhà
27440180Hair implantationDịch vụ cấy tóc
28440034Hairdressing [16]Dịch vụ làm tóc
29440060Health careChăm sóc sức khoẻ
30440209Health center services [16]Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ
31440209Health centre services [16]Dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khoẻ
32440212Health counseling [13]Tư vấn sức khỏe
33440212Health counselling [13]Tư vấn sức khỏe
34440202Health spa servicesDịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng
35440229Home-visit nursing care [20]Dịch vụ chăm sóc điều dưỡng tại nhà
36440072HorticultureDịch vụ làm vườn
37440147Hospice services [16]Dịch vụ nhà tế bần
38440059Hospital services [16]Dịch vụ bệnh viện
39440221Human tissue bank services [17]Dịch vụ ngân hàng mô người
40440196In vitro fertilisation services [17]Dịch vụ thụ tinh trong ống nghiệm
41440196In vitro fertilization servicesDịch vụ thụ tinh trong ống nghiệm
42440199Landscape designThiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên
43440012Landscape gardeningDịch vụ làm vườn hoa cây cảnh
44440148Lawn careChăm sóc bãi cỏ
45440151ManicuringDịch vụ cắt sửa móng tay
46440086MassageXoa bóp
47440215Medical advice for individuals with disabilities [15]Tư vấn y tế cho người khuyết tật
48440225Medical analysis services for diagnostic and treatment purposes provided by medical laboratories [19]Dịch vụ phân tích y tế dùng cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng thí nghiệm y tế/phòng xét nghiệm y tế
49440087Medical assistanceDịch vụ trợ giúp y tế
50440021Medical clinic servicesDịch vụ y tế tại bệnh viện
51440208Medical equipment rentalCho thuê thiết bị y tế
52440226Medical screening [19]Sàng lọc y tế
53440152Midwife servicesDịch vụ đỡ đẻ
54440114Nursing home services [16]Dịch vụ viện điều dưỡng
55440153Nursing, medical1)  Dịch vụ hộ lý
2)  Chăm sóc y tế
56440092Opticians’ servicesDịch vụ của chuyên gia nhãn khoa
57440214Orthodontic services [14]Dịch vụ chỉnh hình răng
58440218Palliative care [16]Chăm sóc giảm đau
59440220Pest control services for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [17]Dịch vụ kiểm soát dịch hại trong nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
60440173Pet groomingChải lông cho thú nuôi trong nhà
61440154Pharmacy adviceCố vấn về lĩnh vực dược học
62440097Physical therapyLiệu pháp vật lý
63440097PhysiotherapyVật lý trị liệu
64440094Plant nursery services [16]Dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây
65440156Plastic surgeryPhẫu thuật tạo hình
66440204Preparation of prescriptions by pharmacists [17]Dịch vụ dược sỹ pha chế thuốc theo đơn
67440185Psychologist (Services of a — )1)  Dịch vụ của nhà tâm lý học
2)  Dịch vụ của chuyên gia tâm lý
68440018Public bath services for hygiene purposes [16]Dịch vụ phòng tắm công cộng cho mục đích vệ sinh
69440217Reforestation services [16]Dịch vụ tái trồng rừng
70440195Rehabilitation for substance abuse patients1) Dịch vụ phục hồi chức năng dành cho bệnh nhân lạm dụng chất gây nghiện
2) Dịch vụ cai nghiện
71440222Rental of animals for gardening purposes [19]Cho thuê động vật cho mục đích làm vườn
72440223Rental of beehives [19]Cho thuê tổ ong
73440230Rental of hair styling apparatus [20]Cho thuê dụng cụ tạo kiểu tóc
74440188Rental of sanitary installations [19]Cho thuê các thiết bị vệ sinh
75440219Rest home services [16]Dịch vụ nhà chăm sóc người cao tuổi/người dưỡng bệnh
76440106Sanatorium services [16]Dịch vụ viện điều dưỡng
77440200Sauna servicesDịch vụ tắm hơi
78440201Solarium servicesDịch vụ tắm nắng
79440211Speech therapy [17]Trị liệu khả năng nói
80440156Surgery (Plastic — )Phẫu thuật tạo hình
81440166Surgery (Tree — )Khám chữa bệnh cho cây
82440197TattooingDịch vụ xăm hình
83440198Telemedicine servicesDịch vụ y tế từ xa
84440205Therapy servicesDịch vụ trị liệu
85440206Tree planting for carbon offsettingTrồng cây để giảm thiểu lượng phát thải các-bon đioxit
86440166Tree surgeryKhám chữa bệnh cho cây
87440019Turkish bath services [16]Dịch vụ phòng tắm kiểu Thổ nhĩ kỳ
88440168Vermin exterminating for agriculture,Dịch vụ diệt động vật có hại trong nông
aquaculture, horticulture and forestry [17]nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
89440111Veterinary assistanceTrợ giúp về thú y
90440203Visagists’ servicesDịch vụ trang điểm
91440227Viticulture services [20]Dịch vụ trồng nho
92440171Weed killingDịch vụ diệt cỏ dại
93440037Wreath makingDịch vụ làm vòng hoa

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top