logo

Nhóm 41: Giáo dục; Ðào tạo; Giải trí; Tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá.

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 10235 Lượt xem

Giáo dục; Ðào tạo; Giải trí; Tổ chức các hoạt động thể thao và văn hoá.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1410002Academies [education]1) Trường đào tạo [giáo dục]
2) Học viện [giáo dục]
2410211Aikido instruction [17]Hướng dẫn võ aikido
3410084Amusement arcade services (Providing — )Cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà
4410003Amusement park services [16]Dịch vụ công viên vui chơi giải trí
5410005Animal trainingDịch vụ huấn luyện động vật
6410044Arranging and conducting of colloquiums1) Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề
2) Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề
7410185Arranging and conducting of concerts1) Sắp xếp và tiến hành buổi hoà nhạc
2) Tổ chức và điều khiển buổi hoà nhạc
8410045Arranging and conducting of conferences1) Tổ chức và điều khiển hội nghị
2) Sắp xếp và tiến hành hội nghị
9410046Arranging and conducting of congresses1)  Tổ chức và điều khiển đại hội
2)  Sắp xếp và tiến hành đại hội
10410203Arranging and conducting of in-person educational forums [16]Sắp xếp và tổ chức các diễn đàn giáo dục gặp mặt trực tiếp
11410070Arranging and conducting of seminars1)  Tổ chức và điều khiển hội thảo
2)  Sắp xếp và tiến hành hội thảo
12410072Arranging and conducting of symposiums1) Tổ chức và điều khiển hội nghị chuyên đề
2)  Sắp xếp và tiến hành hội nghị chuyên đề
13410076Arranging and conducting of workshops

[training]

1)  Tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn]
2)  Sắp xếp và tiến hành hội thảo [tập huấn]
14410077Arranging of beauty contests1)  Tổ chức cuộc thi sắc đẹp
2)  Sắp xếp cuộc thi sắc đẹp
15410077Beauty contests (Arranging of — )1)  Tổ chức cuộc thi sắc đẹp
2)  Sắp xếp cuộc thi sắc đẹp
16410075Boarding school education [16]Giáo dục trong trường nội trú
17410078Booking of seats for showsDịch vụ đặt chỗ cho buổi biểu diễn
18410041Bookmobile servicesDịch vụ thư viện lưu động
19410024Books (Publication of — )Xuất bản sách
20410186Calligraphy servicesDịch vụ viết chữ đẹp
21410055Camp services (Holiday — ) [entertainment]Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí]
22410071Camp services (Sport — )Trại tập luyện thể thao
23410042Casino facilities [gambling] (Providing — )Cung cấp các tiện nghi sử dụng cho sòng bạc
24410057Cinema presentationsDịch vụ giới thiệu phim
25410043Club services [entertainment or education]Dịch vụ câu lạc bộ [giải trí hoặc giáo dục]
26410189Coaching [training]Huấn luyện [đào tạo]
27410044Colloquiums (Arranging and conducting of —)1)  Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề
2)  Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề
28410010Competitions (Organization of — ) [education or entertainment]Tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]
29410059Competitions (Organization of sports — )Tổ chức các cuộc thi thể thao
30410194Conducting fitness classesĐiều hành các lớp thể dục thể hình
31410214Conducting guided climbing tours [18]Thực hiện chuyến leo núi có hướng dẫn
32410206Conducting guided tours [16]Thực hiện chuyến đi có hướng dẫn
33410185Conducting of concerts (Arranging and — )1)  Tổ chức và điều khiển buổi hoà nhạc
2)  Sắp xếp và tiến hành buổi hoà nhạc
34410045Conferences (Arranging and conducting of —)1)  Tổ chức và điều khiển hội nghị
2)  Sắp xếp và tiến hành hội nghị
35410046Congresses (Arranging and conducting of — )1) Tổ chức và điều khiển đại hội
2) Sắp xếp và tiến hành đại hội
36410011Correspondence coursesKhoá đào tạo từ xa
37410216Cultural, educational or entertainment services provided by art galleries [18]Dịch vụ văn hóa, giáo dục hoặc giải trí được cung cấp bởi phòng trưng bày nghệ thuật
38410191Disc jockey servicesDịch vụ điều chỉnh nhạc [DJ]
39410047Discotheque servicesDịch vụ vũ trường
40410065Diving equipment (Rental of skin —)Cho thuê thiết bị lặn trần (kính bảo hộ, chân nhái, bình dưỡng khí, ống thông hơi)
41410079Dubbing1) Dịch vụ lồng tiếng
2) Dịch vụ lồng nhạc
42410090Editing (Videotape — )1) Biên tập băng hình
2) Dàn dựng băng hình
43410080Education (Religious — )Giáo dục tôn giáo
44410049Educational examinationKhảo thí giáo dục
45410221Educational examination for users to qualify to pilot drones [19]Dịch vụ khảo thí giáo dục dành cho người điều khiển thiết bị bay không người lái
46410017Educational servicesDịch vụ về giáo dục giảng dạy
47410199Educational services provided by schools [17]Dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi trường học
48410219Educational services provided by special needs assistants [19]Dịch vụ giáo dục dành cho các trường hợp đặc biệt cần hỗ trợ
49410092Electronic desktop publishing1) Dịch vụ chế bản tài liệu cho việc xuất bảnđiện tử
2)  Tạo ra tài liệu xuất bản điện tử
50410007Entertainer services1)  Dịch vụ hoạt náo viên
2)  Dịch vụ làm trò tiêu khiển
51410004Entertainment services [16]Dịch vụ giải trí
52410051Exhibitions (Organization of — ) for cultural or educational purposesTổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục
53410230Face painting [20]Dịch vụ vẽ mặt
54410225Film directing, other than advertising films [19]Đạo diễn phim, trừ phim quảng cáo
55410217Film distribution [19]Dịch vụ phát hành phim
56410020Film production, other than advertising filmsSản xuất phim trừ phim quảng cáo
57410052Gambling services [16]Dịch vụ tổ chức đánh bạc
58410094Game services provided online from a computer network [19]Dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính
59410198Games equipment rentalCho thuê thiết bị trò chơi
60410053Golf facilities (Providing — )Cung cấp các tiên nghi sử dụng cho chơi gôn
61410021Gymnastic instructionHuấn luyện viên thể dục
62410054Health club servicesDịch vụ câu lạc bộ sức khoẻ
63410054Health club services [health and fitness training]Dịch vụ câu lac bộ sức khoẻ [huấn luyện thể hình và sức khoẻ]
64410055Holiday camp services [entertainment]Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [giải trí]
65410017Instruction servicesDịch vụ hướng dẫn, giảng dạy
66410105Interpretation (Sign language — )Phiên dịch ngôn ngữ cử chỉ
67410220Judo instruction [19]Hướng dẫn võ Judo
68410095Karaoke services [16]Dịch vụ karaoke
69410218Know-how transfer [training] [19]Dịch vụ chuyển giao bí quyết [dịch vụ đào tạo]
70410192Language interpreter servicesDịch vụ phiên dịch viên
71410187Layout services, other than for advertising purposesDịch vụ sắp đặt không dùng cho mục đích quảng cáo
72410023Lending library services [16]Dịch vụ thư viện cho thuê
73410041Library services (Mobile — )Dịch vụ thư viện lưu động
74410224Lighting technician services for events [19]Dịch vụ kỹ thuật ánh sáng cho các sự kiện
75410056Live performances (Presentation of –)Trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp
76410182MicrofilmingChụp ảnh dưới dạng vi phim
77410041Mobile library servicesDịch vụ thư viện lưu động
78410036Modelling for artistsDịch vụ người mẫu cho các nghệ sĩ
79410008Movie studio services [16]Dịch vụ trường quay
8041057Movie theatre presentationsGiới thiệu phim trình chiếu
81410062Museum facilities (Providing — ) [presentation, exhibitions]Cung cấp các tiện nghi bảo tàng [dùng cho việc giới thiệu, trưng bày]
82410097Music composition services1) Dịch vụ sáng tác nhạc
2) Dịch vụ viết bản phối khí âm nhạc
83410103News reporters servicesDịch vụ phóng viên tin tức
84410098Nightclub services [entertainment] [16]Dịch vụ câu lạc bộ ban đêm [giải trí]
85410058Nursery schoolsTrường mẫu giáo
86410091Online publication of electronic books and journals [19]Xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến
87410028Orchestra servicesDịch vụ dàn nhạc giao hưởng
88410188Organisation of fashion shows for entertainment purposesTổ chức trình diễn thời trang cho mục đích giải trí
89410082Organization of ballsTổ chức các buổi khiêu vũ
90410010Organization of competitions [education or entertainment]Tổ chức các cuộc thi [giáo dục và giải trí]
91410215Organization of cosplay entertainment events [18]Tổ chức sự kiện giải trí cosplay
92410051Organization of exhibitions for cultural or educational purposesTổ chức triển lãm cho mục đích giáo dục hoặc văn hoá
93410081Organization of lotteries [16]Tổ chức xổ số
94410083Organization of shows [impresario services]Tổ chức trình diễn [dịch vụ ông bầu]
95410059Organization of sports competitionsTổ chức các cuộc thi đấu thể thao
96410060Party planning [entertainment]Lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí]
97410056Performances (Presentation of live —)Trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp
98410193Personal trainer services [fitness training]Dịch vụ huấn luyện viên cá nhân [huấn luyện thể dục thể hình]
99410100Photographic reportingPhóng viên ảnh
100410101PhotographyNhiếp ảnh
101410012Physical educationGiáo dục thể chất
102410229Physical fitness assessment services for training purposes [20]Dịch vụ đánh giá thể chất cho mục đích đào tạo
103410060Planning (Party —) [entertainment]Lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí]
104410061Practical training [demonstration]1)  Đào tạo thực hành [thao diễn]
2)  Đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]
105410009Presentation of circus performances [16]Biểu diễn xiếc
106410027Presentation of variety shows [16]Trình diễn các chương trình tạp kỹ
107410196Production of musicSản xuất nhạc
108410026Production of radio and television programmes1) Sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình
2)  Dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình
109410030Production of shows1) Sản xuất chương trình biểu diễn
2) Dàn dựng chương trình biểu diễn
110410084Providing amusement arcade servicesCung cấp các dịch vụ giải trí trong nhà
111410208Providing films, not downloadable, via video-on-demand services [18]Cung cấp phim ảnh, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu
112410048Providing information in the field of education [20]Cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục
113410050Providing information in the field ofCung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí
entertainment [20]
114410064Providing information relating to recreational activities [20]Cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí
115410099Providing online electronic publications, not downloadable [19]Cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được
116410200Providing online music, not downloadable [19]Cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải xuống được
117410201Providing online videos, not downloadable [19]Cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được
118410035Providing sports facilitiesCung cấp tiện nghi thể thao
119410209Providing television programmes, not downloadable, via video-on-demand services [18]Cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu
120410209Providing television programs, not downloadable, via video-on-demand services [18]Cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu
121410227Providing user rankings for entertainment or cultural purposes [20]Cung cấp thứ hạng của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa
122410227Providing user ratings for entertainment or cultural purposes [20]Cung cấp xếp hạng của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa
123410226Providing user reviews for entertainment or cultural purposes [20]Cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích giải trí hoặc văn hóa
124410024Publication of booksXuất bản sách
125410016Publication of texts [other than publicity texts]Xuất bản văn bản [không bao gồm những bài quảng cáo]
126410026Radio and television programmes (Production of — )1)  Sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình
2)  Dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình
127410025Radio and television sets (Rental of — )Cho thuê máy thu thanh và máy thu hình
128410015Radio entertainment1)  Giải trí qua truyền thanh
2)  Giải trí qua đài phát thanh
129410068Recorders (Rental of video cassette –)Cho thuê máy ghi băng hình
130410063Recording studio servicesDịch vụ phòng thu âm
131410014Recreation facilities (Providing — )1) Cung cấp tiện nghi giải trí
2) Cung cấp tiện ích giải trí
132410080Religious educationGiáo dục tôn giáo
133410212Rental of artwork [17]Cho thuê tác phẩm nghệ thuật
134410085Rental of audio equipmentCho thuê thiết bị âm thanh
135410088Rental of camcordersCho thuê máy quay video xách tay có bộ phận ghi hình
136410006Rental of cinematographic apparatus [16]Cho thuê các thiết bị điện ảnh
137410213Rental of indoor aquaria [17]Cho thuê bể cá trong nhà
138410086Rental of lighting apparatus for theatrical sets or television studiosCho thuê thiết bị ánh sáng dùng cho trường quay hoặc nhà hát
139410019Rental of motion pictures [16]Cho thuê hình ảnh động
140410025Rental of radio and television setsCho thuê máy thu thanh và máy thu hình
141410013Rental of show sceneryCho thuê đồ trang trí sân khấu biểu diễn
142410065Rental of skin diving equipmentCho thuê thiết bị lặn trần (kính bảo hộ, chân nhái, bình dưỡng khí hay ống thông hơi để thở)
143410018Rental of sound recordingsCho thuê thiết bị ghi âm thanh
144410066Rental of sports equipment [except vehicles]Cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]
145410190Rental of sports groundsCho thuê sân bãi thể thao
146410067Rental of stadium facilities1) Cho thuê các thiết bị dùng cho sân vận động
2) Cho thuê các tiện nghi sân vận động
3) Cho thuê các tiện ích của sân vận động
147410032Rental of stage sceneryCho thuê đồ trang trí sân khấu
148410087Rental of tennis courtsCho thuê sân ten-nít
149410228Rental of training simulators [20]Cho thuê thiết bị mô phỏng để đào tạo
150410088Rental of video camerasCho thuê máy quay hình
151410068Rental of video cassette recordersCho thuê máy ghi băng video
152410069Rental of videotapes1) Cho thuê băng video
2) Cho thuê băng hình
153410103Reporters services (News — )Dịch vụ phóng viên tin tức
154410210Sado instruction [tea ceremony instruction] [17]Hướng dẫn sado/Hướng dẫn lễ dâng trà sado [hướng dẫn trà đạo]
155410058Schools (Nursery — )Trường mẫu giáo
156410205Screenplay writing [16]Viết kịch
157410089Scriptwriting, other than for advertising purposes [16]Viết kịch bản, không dành cho mục đích quảng cáo
158410070Seminars (Arranging and conducting of — )1)  Sắp xếp và tiến hành hội thảo
2)  Tổ chức và điều hành hội thảo
159410013Show scenery (Rental of — )Cho thuê đồ trang trí sân khấu biểu diễn
160410030Shows (Production of — )1) Dàn dựng buổi biểu diễn
2) Sản xuất buổi biểu diễn
161410105Sign language interpretationPhiên dịch ngôn ngữ cử chỉ
162410204Songwriting [16]Sáng tác ca khúc
163410222Sound engineering services for events [19]Dịch vụ kỹ thuật âm thanh cho các sự kiện
164410018Sound recordings (Rental of — )Cho thuê thiết bị ghi âm thanh
165410071Sport camp servicesTrại huấn luyện thể thao
166410066Sports equipment (Rental of — ), except vehiclesCho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]
167410073Sports events (Timing of — )Dịch vụ bấm giờ trong cuộc thi đấu thể thao
168410067Stadium facilities (Rental of — )1) Cho thuê các thiết bị dùng cho sân vận động
2) Cho thuê các tiện ích của sân vận động
3) Cho thuê các tiện nghi sân vận động
169410032Stage scenery (Rental of — )Cho thuê đồ trang trí sân khấu
170410093SubtitlingDịch vụ ghi phụ đề cho phim, sách
171410072Symposiums (Arranging and conducting of —)1) Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề
2) Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề
172410017TeachingGiảng dạy
173410031Television entertainmentGiải trí trên truyền hình
174410026Television programmes (Production of radio and — )1) Dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình
2) Sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình
175410025Television sets (Rental of radio and -)Cho thuê máy thu thanh và máy thu hình
176410016Texts (Publication of — ), other than publicity textsXuất bản văn bản, không bao gồm những bài quảng cáo
177410029Theatre productionsTrình diễn sân khấu
178410183Ticket agency services [entertainment]Dịch vụ đại lý bán vé [giải trí]
179410073Timing of sports eventsDịch vụ bấm thời gian cho các cuộc thi đấu thể thao
180410197Toy rentalCho thuê đồ chơi
181410005Training (Animal — )Huấn luyện động vật
182410061Training (Practical — ) [demonstration]1) Ðào tạo thực hành [thao diễn]
2) Ðào tạo thực hành [thao tác thử]
183410207Training services provided via simulators [17]Dịch vụ đào tạo được cung cấp thông qua thiết bị mô phỏng
184410104TranslationDịch thuật
185410202Tutoring [14]Gia sư
186410223Video editing services for events [19]Dịch vụ chỉnh sửa video cho các sự kiện
187410090Videotape editing1) Dàn dựng băng hình
2) Dàn dựng băng video
188410069Videotapes (Rental of — )1) Cho thuê băng hình
2) Cho thuê băng video
189410106Videotaping1) Ghi băng video
2) Thu băng video
3) Ghi băng hình
190410102Vocational guidance [education or training advice]Hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]
191410195Vocational retrainingĐào tạo lại nghề
192410076Workshops (Arranging and conducting of — ) [training]1) Sắp xếp và tiến hành hội thảo [đào tạo]
2) Tổ chức và điều khiển hội thảo [đào tạo]
193410184Writing of texts* [16]Dịch vụ soạn thảo văn bản*
194410033Zoological garden servicesDịch vụ vườn bách thú

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top