logo

Nhóm 40: Xử lý vật liệu; Tái chế chất thải và rác thải; Lọc không khí và xử lý nước

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 1086 Lượt xem

Xử lý vật liệu; Tái chế chất thải và rác thải; Lọc không khí và xử lý nước; Dịch vụ in ấn; Bảo quản thực phẩm và đồ uống.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1400001AbrasionDịch vụ mài mòn
2400081Air deodorisingDịch vụ khử mùi không khí
3400081Air deodorizing [18]Dịch vụ khử mùi không khí
4400082Air fresheningDịch vụ làm tươi mát không khí
5400003Air purificationDịch vụ làm sạch không khí
6400098Alteration (Clothing — )1) Sửa quần áo cho vừa số đo
2) Sửa lại quần áo [cải biến quần áo]
7400094Animals (Slaughtering of — )Giết mổ động vật
8400005Applying finishes to textilesHồ vải
9400083Assembling of materials (Custom — ) [for others]Lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]
10400128Beer brewing for others [19]Dịch vụ sản xuất bia cho người khác
11400029BlacksmithingDịch vụ rèn
12400008Bleaching (Fabric — )Tẩy trắng vải
13400099Boilermaking [15]Gia công nồi hơi
14400049BookbindingÐóng sách
15400048Burnishing by abrasionÐánh bóng bằng cách mài
16400013Cadmium platingMạ catmi
17400017Chromium platingMạ crôm
18400002Cinematographic films (Processing of — )Xử lý phim điện ảnh
19400021Cloth cuttingCắt vải
20400060Cloth dyeingNhuộm vải
21400010Cloth edgingViền vải
22400037Cloth fireproofing1) Gia công vải chịu lửa
2) Gia công tính chịu lửa cho vải
23400069Cloth pre-shrinkingDịch vụ làm co vải trước khi may
24400058Cloth treatingXử lý vải
25400036Cloth waterproofingChống thấm nước cho vải
26400098Clothing alteration1) Sửa quần áo cho vừa số đo
2) Sửa lại quần áo [cải biến quần áo]
27400107Colour separation servicesDịch vụ tách màu
28400132Consultancy in the field of wine making [20]Tư vấn trong lĩnh vực làm rượu vang
29400038Crease-resistant treatment for clothingXử lý chống nhàu cho vải
30400121Cryopreservation servicesDịch vụ bảo quản lạnh
31400127Custom 3D printing for others [19]Dịch vụ tùy chỉnh in 3D cho người khác
32400083Custom assembling of materials [for others]Dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]
33400028Custom fashioning of furCắt may da lông thú theo yêu cầu
34400129Custom manufacturing of bread [19]Dịch vụ sản xuất bánh mỳ theo đơn đặt hàng
35400053Custom tailoring [15]Dịch vụ may đo
36400021Cutting (Cloth — )Cắt vải
37400109Decontamination of hazardous materialsDịch vụ khử độc vật liệu nguy hiểm
38400102Dental technician (Services of a —)1) Dịch vụ của kỹ thuật viên nha khoa chuyên về răng giả
2) Dịch vụ của kỹ thuật viên chỉnh hình răng giả
39400105Destruction of waste and trashTiêu huỷ rác và chất thải
40400023Development (Photographic film -)Tráng rửa phim ảnh
41400012DressmakingMay quần áo
42400060Dyeing (Cloth — )Nhuộm quần áo
43400072Dyeing (Fur — )Nhuộm lông da thú
44400057Dyeing (Textile — )Nhuộm vải sợi
45400056Dyeing servicesDịch vụ nhuộm
46400010Edging (Cloth — )Viền mép vải
47400026ElectroplatingMạ điện
48400063Embroidering [16]Thêu thùa
49400103Energy (Production of — )Sản xuất năng lượng
50400035Engraving1)  Khắc trổ
2)  Chạm trổ
51400008Fabric bleachingTẩy trắng vải sợi
52400037Fabric fireproofing1) Xử lý chống cháy cho vải
2) Gia công tính chịu lửa cho vải sơi
53400036Fabric waterproofing1) Xử lý chống không thấm nước cho vải
2) Chống thấm nước cho vải sợi
54400037Fireproofing (Cloth — )1) Xử lý chống cháy cho vải
2) Dịch vụ gia công tính chịu lửa cho vải
55400015Firing potteryDịch vụ nung đồ gốm
56400044Flour millingXay bột
57400066Food and drink preservationBảo quản thực phẩm và đồ uống
58400033Food smokingXông khói thực phẩm
59400117Foods (Freezing of — )Làm đông lạnh thực phẩm
60400084Framing of works of artLàm khung cho các tác phẩm nghệ thuật
61400117Freezing of foodsLàm đông lạnh thực phẩm
62400032Fruit crushingNghiền, ép trái cây
63400120Fulling of clothDịch vụ chuội và hồ vải
64400028Fur (Custom fashioning of — )Cắt may da lông thú theo yêu cầu
65400020Fur conditioning1) Gia công lông thú
2) Xử lý lông thú
66400072Fur dyeingNhuộm da lông thú
67400070Fur glossingLàm láng bóng da lông thú
68400030Fur mothproofingXử lý chống nhậy cho da lông thú
69400071Fur satiningLàm bóng và mịn da lông thú
70400034GalvanizationMạ điện
71400024GildingMạ vàng
72400062Glass-blowingThổi thuỷ tinh
73400070Glossing (Fur — )Làm bóng láng da lông thú
74400085Gold plating [15]Mạ vàng
75400041GrindingDịch vụ mài
76400088Grinding (Optical glass — )Mài kính quang học
77400119Heating apparatus (Rental of space — )Cho thuê thiết bị sưởi ấm
78400106Incineration of waste and trashDịch vụ đốt rác và chất thải
79400108Key cuttingDịch vụ cắt chìa khoá
80400112Knitting machine rentalCho thuê máy dệt kim
81400040LaminatingCán kim loại
82400086Laser scribingVạch dấu bằng tia lade
83400019Leather stainingNhuộm da
84400064Leather workingGia công da
85400110Lithographic printing1)  In đá
2)  In thạch bản
86400004MagnetizationDịch vụ từ hoá
87400100Metal castingÐúc kim loại
88400018Metal platingMạ kim loại
89400043Metal temperingTôi kim loại
90400042Metal treatingXử lý kim loại
91400044Milling (Flour — )Xay bột
92400031Millworking1)  Dịch vụ xay
2)  Dịch vụ phay
3)  Dịch vụ nghiền
93400030Mothproofing (Fur — )Xử lý chống nhậy cho da lông thú
94400059Mothproofing (Textile — )Xử lý chống nhậy cho vải
95400045Nickel platingMạ kẽm
96400113Offset printingIn ốp sét
97400091Oil (Processing of — )Chế biến dầu mỏ
98400088Optical glass grindingMài kính quang học
99400006Paper finishingHồ giấy
100400061Paper treatingXử lý giấy
101400130Pasteurising of food and beverages [20]Thanh trùng thực phẩm và đồ uống
102400130Pasteurizing of food and beverages [20]Thanh trùng thực phẩm và đồ uống
103400022Pattern printingIn mẫu vẽ
104400014Permanent-press treatment of fabricsDịch vụ cán là vải
105400114Photocomposing servicesDịch vụ xếp chữ trên phim
106400023Photographic film developmentTráng rửa phim ảnh
107400089Photographic printingIn ảnh chụp
108400090PhotogravureKhắc ảnh trên bản kẽm
109400050Planing of materials [17]Bào vật liệu
110400018Plating (Metal — )Mạ kim loại
111400015Pottery firingNung đồ gốm
112400069Pre-shrinking (Cloth — )Dịch vụ làm co vải trước khi may
113400111PrintingDịch vụ in
114400110Printing (Lithographic — )1)  In đá
2)  In thạch bản
115400113Printing (Offset — )In ốp sét
116400089Printing (Photographic — )In ảnh chụp
117400091Processing of oilChế biến dầu mỏ
118400103Production of energySản xuất năng lượng
119400087Providing information relating to material treatment [20]Cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu
120400092QuiltingMay chần mền, chăn
121400068Recycling of waste and trashTái chế rác và phế thải
122400093Refining services1)  Dịch vụ lọc dầu
2)  Dịch vụ tinh chế
123400118Rental of air-conditioning apparatus [17]Cho thuê thiết bị điều hòa không khí
124400123Rental of boilers [13]Cho thuê nồi hơi
125400104Rental of generatorsCho thuê máy phát điện
126400119Rental of space heating apparatusDịch vụ cho thuê thiết bị sưởi ấm
127400051Saddlery workingDịch vụ làm yên cương
128400122Sandblasting servicesDịch vụ phun cát
129400071Satining (Fur — )Dịch vụ làm bóng da lông thú
130400052Sawing of materials [17]Cưa vật liệu
131400086Scribing (Laser — )Kẻ vạch bằng tia lade
132400016Shoe stainingNhuộm màu giày
133400115Silkscreen printingIn trên lụa
134400007Silver plating [15]Mạ bạc
135400047Skin dressingThuộc da
136400094Slaughtering of animalsGiết mổ động vật
137400011SolderingHàn
138400116Sorting of waste and recyclable material [transformation]Tuyển chọn rác và vật liệu tái chế [chuyển hoá]
139400095Stripping finishesDịch vụ tẩy gỉ
140400054TanningThuộc da
141400055TaxidermyDịch vụ nhồi da động vật
142400043Tempering (Metal — )Tôi kim loại
143400037Textile fireproofingDịch vụ xử lý chống cháy cho vải
144400059Textile mothproofingDịch vụ xử lý chống nhậy cho vải
145400058Textile treatingXử lý vải
146400005Textiles (Applying finishes to — )Hồ vải
147400067Timber felling and processingÐốn gỗ và xẻ gỗ
148400027Tin-plating [15]Mạ thiếc
149400126Tinting of car windows [17]Nhuộm màu cửa sổ xe
150400124Upcycling [waste recycling] [15]Tái chế [tái chế chất thải]
151400101Vulcanization [material treatment]Dịch vụ lưu hoá [xử lý vật liệu]
152400046Warping [looms]Mắc sợi dệt [khung cửi]
153400105Waste and trash (Destruction of —)Tiêu huỷ rác thải
154400106Waste and trash (Incineration of —)1)  Thiêu rác
2)  Đốt rác
155400068Waste and trash (Recycling of -)Tái chế rác thải và bã cặn
156400097Waste treatment [transformation]Xử lý rác thải [chuyển hoá]
157400025Water treatingXử lý nước
158400036Waterproofing (Cloth — )Chống thấm nước cho vải
159400125Welding services [15]Dịch vụ hàn
160400065Window tinting treatment, being surface coatingNhuộm màu cửa kính, bằng cách xử lý bề mặt
161400131Wine making for others [20]Dịch vụ làm rượu vang cho người khác
162400009WoodworkingGia công gỗ
163400039Wool treatingXử lý len
164400084Works of art (Framing of — )Làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top