logo

Nhóm 38: Dịch vụ viễn thông.

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 10161 Lượt xem

Dịch vụ viễn thông.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1380041Access time to global computer networks (Rental of — )Dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu
2380021Broadcasting (Cable television –)Truyền hình cáp
3380003Broadcasting (Radio — )Phát thanh
4380005Broadcasting (Television — )Truyền hình
5380021Cable television broadcastingTruyền hình cáp
6380043Chatrooms (Providing internet — )Dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet
7380022Communications by cellular phones [15]Thông tin liên lạc bằng điện thoại di động
8380023Communications by computer terminalsThông tin liên lạc bằng máy vi tính
9380030Communications by fiber optic networks [15]Thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang
10380030Communications by fibre optic networks [15]Thông tin liên lạc bằng mạng cáp quang
11380008Communications by telegramsThông tin liên lạc bằng điện báo
12380010Communications by telephoneThông tin liên lạc bằng điện thoại
13380024Computer aided transmission of messages and imagesTruyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính
14380023Computer terminals (Communications by — )Liên lạc bằng thiết bị cuối máy tính
15380036Electronic bulletin board services [telecommunications services]1) Dịch vụ bảng thông báo điện tử [dịch vụ viễn thông];
2) Dịch vụ bảng tin điện tử [dịch vụ viễn thông]
16380026Facsimile transmissionTruyền bản fax
17380046Greeting cards online (Transmission of — )Truyền thiếp chúc mừng trực tuyến
18380004Message sendingGửi tin nhắn
19380012News agency services [16]Dịch vụ hãng tin tức
20380028Paging services [radio, telephone or other means of electronic communication]Dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác]
21380044Providing access to databasesCấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu
22380027Providing information in the field of telecommunications [20]Cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông
23380043Providing internet chatroomsDịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet
24380050Providing online forums [13]Cung cấp diễn đàn trực tuyến
25380042Providing telecommunication channels for teleshopping servicesCung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa
26380037Providing telecommunications connections to a global computer networkDịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu
27380040Providing user access to global computer networksCung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng
28380003Radio broadcasting1) Phát chương trình truyền thanh;
2) Dịch vụ truyền thanh
29380052Radio communications [15]Thông tin liên lạc bằng vô tuyến điện
30380041Rental of access time to global computer networksDịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu
31380031Rental of facsimile apparatusCho thuê máy fax
32380029Rental of message sending apparatusCho thuê thiết bị gửi tin nhắn
33380032Rental of modemsCho thuê modem
34380055Rental of smartphones [20]Cho thuê điện thoại thông minh
35380033Rental of telecommunication equipmentCho thuê thiết bị viễn thông
36380034Rental of telephonesCho thuê điện thoại
37380035Satellite transmissionTruyền qua vệ tinh
38380029Sending apparatus (Rental of message — )Cho thuê thiết bị gửi tin nhắn
39380002Sending of telegramsGửi điện tín
40380051Streaming of data [15]Truyền phát dữ liệu
41380042Telecommunication channels (Providing — ) for teleshopping servicesCung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa
42380038Telecommunications routing and junction servicesDịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông
43380039Teleconferencing services1)  Dịch vụ hội thảo từ xa;
2)  Dịch vụ tổ chức hội nghị qua điện thoại
44380008Telegrams (Communications by —)Liên lạc bằng điện báo
45380002Telegrams (Sending of — )Gửi điện tín
46380006Telegrams (Transmission of — )Truyền bức điện báo
47380007Telegraph servicesDịch vụ điện báo
48380010Telephone (Communications by —)Liên lạc bằng điện thoại
49380009Telephone servicesDịch vụ điện thoại
50380042Teleshopping services (Providing telecommunication channels for — )Cung cấp kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa
51380005Television broadcasting1) Phát chương trình truyền hình;
2) Dịch vụ truyền hình
52380011Telex servicesDịch vụ điện báo
53380026Transmission (Facsimile — )Truyền bản fax
54380047Transmission of digital filesTruyền tập tin số
55380025Transmission of electronic mail [16]Truyền thư điện tử
56380046Transmission of greeting cards onlineTruyền thiếp chúc mừng trực tuyến
57380024Transmission of messages and images (Computer aided — )Truyền tin nhắn và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính
58380054Transmission of podcasts [20]Dịch vụ truyền tải podcast [tập tin âm thanh hoặc hình ảnh có thể tải về]
59380006Transmission of telegramsTruyền điện báo
60380049Videoconferencing services [13]Dịch vụ hội nghị truyền hình
61380053Video-on-demand transmission [16]Truyền video theo yêu cầu
62380045Voice mail servicesDịch vụ hộp thư thoại
63380048Wireless broadcastingPhát sóng truyền thanh, truyền hình không dây

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top