logo

Nhóm 37: Dịch vụ xây dựng; Dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; Dịch vụ khai thác mỏ, khoan dầu và khí.

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 1082 Lượt xem

Dịch vụ xây dựng; Dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; Dịch vụ khai thác mỏ, khoan dầu và khí.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1370008Airplane maintenance and repairBảo dưỡng và sửa chữa máy bay
2370082Anti-rust treatment for vehiclesChống gỉ cho xe cộ
3370123Artificial snow-making servicesDịch vụ làm tuyết nhân tạo
4370005AsphaltingRải nhựa đường
5370011Boiler cleaning and repairSửa chữa và làm sạch nồi hơi
6370101BricklayingDịch vụ xây, lát
7370031Building construction supervisionGiám sát việc xây dựng công trình
8370054Building insulatingDịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng
9370115Building of fair stalls and shopsXây dựng các quầy, sạp hàng trong hội chợ
10370042Building sealingDịch vụ làm kín công trình
11370112Buildings (Cleaning of — ) [exterior surface]1)  Làm sạch toà nhà [bề mặt bên ngoài];
2) Làm sạch bề mặt bên ngoài toà nhà
12370009Buildings (Cleaning of — ) [interior]1) Làm sạch toà nhà [bên trong];
2) Làm sạch bên trong toà nhà
13370013Bulldozers (Rental of — )Cho thuê xe ủi đất
14370016Burglar alarm installation and repairLắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm
15370012Burner maintenance and repairBảo dưỡng và sửa chữa đèn mỏ đốt
16370132Carpentry servicesDịch vụ nghề mộc
17370153Cell phone battery charging services [20]Dịch vụ sạc pin điện thoại di động
18370151Charging of electric vehicles [20]Dịch vụ sạc xe điện
19370026Chimney sweeping1) Làm sạch ống khói;
2) Nạo ống khói
20370102Cleaning (Diaper — )Làm sạch đồ lót vệ sinh của phụ nữ
21370103Cleaning (Dry — )Giặt khô
22370087Cleaning (Vehicle — )Làm sạch xe cộ
23370090Cleaning machines (Rental of — )Cho thuê máy làm sạch
24370112Cleaning of buildings [exterior surface]1)  Làm sạch toà nhà [bề mặt bên ngoài];
2) Làm sạch bề mặt bên ngoài toà nhà
25370009Cleaning of buildings [interior]1)  Làm sạch toà nhà [bên trong];
2) Làm sạch bên trong toà nhà
26370050Cleaning of clothingLàm sạch quần áo
27370051Clock and watch repair1) Sửa chữa đồng hồ;
2) Sửa chữa đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn và đồng hồ đeo tay
28370050Clothing (Cleaning of — )Làm sạch quần áo
29370032Clothing repairSửa chữa quần áo
30370116Computer hardware (Installation, maintenance and repair of — )Lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính
31370029Construction *Xây dựng *
32370131Construction consultancy [16]Tư vấn xây dựng
33370020Construction equipment (Rental of — )Cho thuê thiết bị xây dựng
34370042Damp-proofing [building]Dịch vụ chống ẩm [xây dựng]
35370036Demolition of buildingsPhá dỡ các công trình xây dựng
36370102Diaper cleaningLàm sạch tã lót vệ sinh của phụ nữ
37370038DisinfectingTẩy uế
38370128Doors and windows (Installation of — )Lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ
39370133Drilling of deep oil or gas wells [17]Khoan giếng dầu hoặc khí tầng sâu
40370114Drilling of wellsKhoan giếng
41370103Dry cleaningGiặt khô
42370003Electric appliance installation and repairLắp đặt và sửa chữa thiết bị điện
43370004Elevator installation and repairLắp đặt và sửa chữa thang máy
44370044Excavators (Rental of — )Cho thuê máy đào, máy xúc
45370107Extraction (Mining — )Khai thác mỏ
46370052Factory constructionXây dựng nhà máy, xí nghiệp
47370046Film projector repair and maintenanceSửa chữa và bảo dưỡng máy chiếu phim
48370015Fire alarm installation and repairLắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động hoả hoạn
49370142Fracking services [17]Dịch vụ khoan nứt gãy
50370078Freezing equipment installation and repairLắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh
51370048Fur care, cleaning and repairBảo dưỡng, làm sạch và sửa chữa da lông thú
52370047Furnace installation and repairLắp đặt và sửa chữa lò đốt
53370001Furniture maintenanceBảo dưỡng đồ đạc
54370060Furniture restorationPhục chế đồ đạc
55370049Greasing (Vehicle — )Tra dầu mỡ xe cộ
56370074Harbour constructionXây dựng bến cảng, bến tàu
57370024Heating equipment installation and repairLắp đặt và sửa chữa thiết bị sưởi ấm
58370152Housekeeping services [cleaning services] [20]Dịch vụ dọn phòng [dịch vụ làm sạch]
59370142Hydraulic fracturing services [17]Dịch vụ khoan nứt gãy thủy lực
60370028Installation and repair of air-conditioning apparatus [17]Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí
61370148Installation and repair of flood protection equipment [19]Lắp đặt và sửa chữa thiết bị phòng chống lũ lụt
62370128Installation of doors and windowsLắp đặt cửa ra vào và cửa sổ
63370146Installation of utilities in construction sites [19]Lắp đặt các tiện ích trong các công trường xây dựng
64370054Insulating (Building — )Dịch vụ cách nhiệt, cách điện, cách âm trong xây dựng
65370117Interference suppression in electrical apparatusKhử nhiễu cho các thiết bị điện
66370079Ironing (Linen — )Dịch vụ là đồ vải
67370053Irrigation devices installation and repairLắp đặt và sửa chữa thiết bị tưới
68370035Kitchen equipment installationLắp đặt thiết bị nhà bếp
69370106Knife sharpeningMài dao
70370010LaunderingDịch vụ giặt là
71370140Laying of cable [16]Lắp đặt cáp
72370034Leather care, cleaning and repairBảo dưỡng, làm sạch và sửa chữa đồ da
73370004Lift installation and repairLắp đặt và sửa chữa thang máy
74370079Linen ironingDịch vụ là đồ vải
75370125Locks (Repair of security — )Dịch vụ sửa chữa khoá an toàn
76370049Lubrication (Vehicle — )Tra dầu mỡ cho xe cộ
77370058Machinery installation, maintenance and repairLắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc
78370085Maintenance (Vehicle — )Bảo dưỡng xe cộ
79370059MasonryDịch vụ nề
80370107Mining extractionKhai thác mỏ
81370006Motor vehicle maintenance and repairDịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ
82370127Musical instruments (Restoration of — )1) Tân trang dụng cụ âm nhạc;
2) Phục chế dụng cụ âm nhạc
83370014Office machines and equipment installation, maintenance and repairLắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng
84370068Painting, interior and exteriorSơn nội thất và ngoại thất
85370064Paper hangingDán giấy phủ tường
86370066Parasol repairSửa ô, lọng
87370109Paving (Road — )Lát mặt đường
88370143Pest control services, other than for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [17]Dịch vụ kiểm soát dịch hại, trừ dịch vụ trong nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
89370002Photographic apparatus repairSửa chữa máy chụp ảnh
90370061Pier breakwater buildingXây dựng đê chắn sóng
91370063Pipeline construction and maintenanceLắp đặt và bảo dưỡng đường ống dẫn
92370070Plastering1)  Trát vữa;
2)  Trát thạch cao
93370071Plumbing1)  Dịch vụ hàn chì
2)  Lắp đặt đường ống
94370072Polishing (Vehicle — )Ðánh bóng xe cộ
95370062Pressing of clothingLà hơi quần áo
96370104Providing construction information [20]Cung cấp thông tin xây dựng
97370105Providing information relating to repairs [20]Cung cấp thông tin liên quan đến việc sửa chữa
98370069Pumicing1) §¸nh bãng b»ng ®¸ bät;
2)  Mμi b»ng ®¸ bät
99370073Pump repairSửa chữa bơm
100370108Quarrying servicesDịch vụ khai thác đá
101370118Rebuilding engines that have been worn or partially destroyedPhục hồi lại máy móc động cơ bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn
102370119Rebuilding machines that have been worn or partially destroyedPhục hồi lại máy móc bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn
103370150Refilling of ink cartridges [19]Dịch vụ đổ mực
104370130Refilling of toner cartridgesĐổ mực
105370022Renovation of clothing1)  Làm mới lại quần áo;
2)  Tân trang quần áo
106370013Rental of bulldozersCho thuê xe ủi đất
107370020Rental of construction equipmentCho thuê thiết bị xây dựng
108370120Rental of cranes [construction equipment]Cho thuê cần trục [thiết bị xây dựng]
109370145Rental of dish drying machines [17]Cho thuê máy sấy khô bát
110370144Rental of dishwashing machines [18]Cho thuê máy rửa bát đĩa
111370134Rental of drainage pumps [13]Cho thuê máy bơm thoát nước
112370044Rental of excavatorsCho thuê máy đào xúc
113370135Rental of laundry washing machines [14]Cho thuê máy giặt là
114370121Rental of road sweeping machinesCho thuê máy quét đường
115370111Repair (Underwater — )Sửa chữa dưới nước
116370136Repair of power lines [14]Sửa chữa đường dây điện
117370125Repair of security locksSửa chứa khoá an toàn
118370060Restoration (Furniture — )Phục chế đồ đạc
119370127Restoration of musical instruments1) Phục chế dụng cụ âm nhạc;
2)Tân trang dụng cụ âm nhạc
120370126Restoration of works of artPhục chế các tác phẩm nghệ thuật
121370080Re-tinningTráng mạ lại thiếc
122370081RivetingDịch vụ tán đinh ri-vê
123370109Road pavingLát đường
124370122Roofing servicesDịch vụ lợp mái che
125370037RustproofingChống gỉ
126370027Safe maintenance and repairBảo dưỡng và sửa chữa két sắt
127370110SandingRải, phủ cát
128370093ScaffoldingLắp đặt giàn giáo
129370042Sealing (Building — )Dịch vụ làm kín công trình
130370083Service stations (Vehicle — ) [refuelling and maintenance]1) Trạm phục vụ xe cộ [nạp nhiên liệu và bảo dưỡng
2) Dịch vụ nạp nhiên liệu và bảo dưỡng xe ở các trạm phục vụ xe cộ
131370147Services of electricians [19]Dịch vụ thợ điện
132370106Sharpening (Knife — )Mài dao
133370021ShipbuildingĐóng tàu
134370025Shoe repairSửa chữa giày
135370040Signs (Painting or repair of — )Sơn vẽ hoặc sửa chữa biển hiệu
136370149Snow removal [19]Dịch vụ dọn tuyết
137370123Snow-making services (Artificial — )Dịch vụ làm tuyết nhân tạo
138370141Sterilisation of medical instruments [17]Khử trùng dụng cụ y tế
139370141Sterilization of medical instruments [17]Khử trùng dụng cụ y tế
140370124Street cleaningLàm sạch đường phố
141370018Strong-room maintenance and repairBảo dưỡng và sửa chữa phòng bọc thép
142370031Supervision (Building construction — )Dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình
143370129Swimming-pool maintenanceBảo dưỡng bể bơi
144370084Telephone installation and repairLắp đặt và sửa chữa máy điện thoại
145370138Tire balancing [15]Cân chỉnh lốp xe
146370077Tires (Retreading of — )Ðắp lại lốp xe
147370113Tires (Vulcanization of — ) [repair]Lưu hoá lốp xe [sửa chữa]
148370130Toner cartridges (Refilling of — )Đổ mực
149370139Tuning of musical instruments [16]Dịch vụ chỉnh các dụng cụ âm nhạc
150370138Tyre balancing [15]Cân chỉnh lốp xe
151370077Tyres (Retreading of — )Ðắp lại lốp xe
152370113Tyres (Vulcanization of — ) [repair]Lưu hoá lốp xe [sửa chữa]
153370065Umbrella repairSửa chữa ô dù
154370030Underwater constructionXây dựng dưới nước
155370111Underwater repairSửa chữa dưới nước
156370067Upholstering1)  Bọc đệm;
2)  Bọc nệm
157370017Upholstery repairSửa chữa đồ gỗ nhồi nệm
158370086VarnishingÐánh véc ni
159370137Vehicle battery charging [14]Sạc ắc quy cho xe cộ
160370089Vehicle breakdown repair services [16]Dịch vụ sửa chữa xe hỏng
161370087Vehicle cleaningLàm sạch xe cộ
162370085Vehicle maintenanceBảo dưỡng xe cộ
163370072Vehicle polishingÐánh bóng xe cộ
164370083Vehicle service stations [refuelling and maintenance]1)  Trạm phục vụ xe cộ [nạp nhiên liệu và bảo dưỡng]
2) Dịch vụ nạp nhiên liệu và bảo dưỡng xe cộ ở các trạm phục vụ xe cộ
165370055Vehicle washing [16]Dịch vụ rửa xe
166370091Vermin exterminating, other than for agriculture, aquaculture, horticulture and forestry [17]Dịch vụ diệt động vật có hại, trừ dịch vụ trong lĩnh vực nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, nghề làm vườn và lâm nghiệp
167370064WallpaperingDán giấy phủ tường
168370041Warehouse construction and repairXây dựng và sửa chữa kho chứa hàng
169370057WashingGiặt
170370056Washing of linenGiặt đồ vải
171370051Watch repair (Clock and — )1)  Sửa chữa đồng hồ treo tường, đồng hồ đểbàn và đồng hồ đeo tay;
2)  Sửa chữa đồng hồ
172370114Wells (Drilling of — )Khoan giếng
173370045Window cleaningLàm sạch cửa sổ
174370128Windows (Installation of doors and — )Lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top