logo

Nhóm 35: Quảng cáo; Quản lý kinh doanh; Quản trị kinh doanh; Hoạt động văn phòng.

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 10174 Lượt xem

Quảng cáo; Quản lý kinh doanh; Quản trị kinh doanh; Hoạt động văn phòng.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1350015AccountingKế toán
2350016Accounts (Drawing up of statements of — )1) Lập bản thanh toán
2) Lập các báo cáo thống kê kế toán
3350096Administration (Commercial — ) of the licensing of the goods and services of othersQuản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác
4350131Administration of consumer loyalty programs [16]Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng thân thiết
5350128Administration of frequent flyer programs [16]Dịch vụ quản lý chương trình khách hàng bay thường xuyên
6350154Administrative assistance in responding to calls for tenders [18]Hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng gọi thầu
7350154Administrative assistance in responding to requests for proposals [RFPs] [18]Hỗ trợ hành chính trong việc đáp ứng đề nghị mời thầu [RFPs]
8350095Administrative processing of purchase orders1)  Quản lý quá trình đặt hàng
2)  Xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng
9350165Administrative services for medical referrals [20]Dịch vụ hành chính cho việc giới thiệu y tế
10350069Administrative services for the relocation of businesses [20]Dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh
11350039AdvertisingQuảng cáo
12350047Advertising agency services [16]Dịch vụ hãng quảng cáo
13350077Advertising by mail orderQuảng cáo qua thư đặt hàng
14350027Advertising material (Updating of —)Cập nhật tư liệu quảng cáo
15350008Advertising matter (Dissemination of — )Phổ biến các thông báo quảng cáo
16350070Advertising space (Rental of — )Cho thuê không gian quảng cáo
17350007Analysis (Cost price — )Phân tích giá cả thị trường
18350074Answering (Telephone — ) [for unavailable subscribers]Dịch vụ trả lời điện thoại [dùng cho chủ thuê bao vắng mặt]
19350130Appointment reminder services [office functions] [16]Dịch vụ nhắc nhở buổi hẹn [chức năng văn phòng]
20350129Appointment scheduling services [office functions] [16]Dịch vụ sắp xếp lịch hẹn [chức năng văn phòng]
21350032Appraisals (Business — )Ðánh giá kinh doanh
22350076Arranging newspaper subscriptions [for others]Dịch vụ đặt mua báo [cho người khác]
23350094Arranging subscriptions to telecommunication services for othersĐăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác
24350079Artists (Business management of performing — )Quản lý kinh doanh công việc biểu diễn của nghệ sỹ
25350001Assistance (Business management — )Hỗ trợ quản lý kinh doanh
26350030AuctioneeringBán đấu giá
27350003Bill-postingDán áp phích quảng cáo
28350015Book-keepingDịch vụ kế toán
29350032Business appraisals1)  Dịch vụ đánh giá kinh doanh
2)  Ðánh giá công việc thương mại
30350017Business auditing [13]Kiểm toán doanh nghiệp
31350062Business consultancy (Professional –)Tư vấn nghiệp vụ thương mại
32350029Business efficiency expert services [13]Dịch vụ của chuyên gia tư vấn về hiệu quả kinh doanh
33350002Business inquiriesĐiều tra thương mại
34350136Business intermediary services relating to the matching of potential private investors with entrepreneurs needing funding [17]Dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các nhà đầu tư cá nhân tiềm năng với các doanh nhân cần vốn
35350033Business investigationsKhảo sát kinh doanh thương mại
36350018Business management and organizationconsultancy1)  Tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh
2)  Tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh
37350001Business management assistance1)  Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh
2)  Hỗ trợ quản lý kinh doanh
38350020Business management consultancy1)  Tư vấn điều hành kinh doanh
2)  Tư vấn quản lý kinh doanh
39350115Business management for freelance service providers [14]Quản lý kinh doanh cho các nhà cung cấp dịch vụ tự do
40350078Business management of hotels1)  Ðiều hành kinh doanh cho khách sạn
2)  Quản lý kinh doanh của khách sạn
41350079Business management of performing artistsQuản lý kinh doanh công việc biểu diễn của nghệ sỹ
42350124Business management of reimbursement programmes for others [15]Quản trị kinh doanh các chương trình hoàn trả cho người khác
43350124Business management of reimbursement programs for others [15]Quản trị kinh doanh các chương trình hoàn trả cho người khác
44350105Business management of sports peopleQuản lý kinh doanh của những người hoạt động thể thao
45350036Business organization consultancyTư vấn tổ chức kinh doanh
46350118Business project management services for construction projects [14]Dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng
47350041Business researchNghiên cứu kinh doanh
48350096Commercial administration of the licensing of the goods and services of othersQuản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác
49350006Commercial information agency services [16]Dịch vụ hãng thông tin thương mại
50350114Commercial intermediation services [14]Dịch vụ trung gian thương mại
51350159Commercial lobbying services [19]Dịch vụ vận động hành lang thương mại
52350025Commercial or industrial management assistance1) Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
2) Hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
53350092Communication media (Presentation of goods on — ), for retail purposesDịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ
54350091Comparison services (Price — )Dịch vụ so sánh giá cả
55350142Competitive intelligence services [18]Dịch vụ thu thập thông tin cạnh tranh
56350080Compilation of information into computer databasesBiên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
57350100Compilation of statisticsBiên tập số liệu thống kê
58350135Compiling indexes of information for commercial or advertising purposes [17]Biên soạn chỉ mục thông tin cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
59350080Computer databases (Compilation of information into — )Biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
60350081Computer databases (Systemization of information into — )Hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
61350062Consultancy (Professional business — )Tư vấn nghiệp vụ thương mại
62350139Consultancy regarding advertising communication strategies [18]Tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo
63350138Consultancy regarding public relations communication strategies [18]Tư vấn chiến lược truyền thông quan hệ công chúng
64350164Consumer profiling for commercial or marketing purposes [20]Dịch vụ dữ liệu người tiêu dùng cho mục đích thương mại hoặc marketing
65350157Corporate communications services [19]Dịch vụ truyền thông doanh nghiệp
66350007Cost price analysisPhân tích giá thành
67350086Data search in computer files for othersTra cứu dữ liệu trong máy vi tính cho người khác
68350023Demonstration of goods1)  Giới thiệu sản phẩm
2)  Trưng bày sản phẩm
69350121Development of advertising concepts [20]Phát triển các ý tưởng quảng cáo
70350024Direct mail advertisingQuảng cáo qua thư
71350008Dissemination of advertising matterPhổ biến các thông báo quảng cáo
72350028Distribution of samplesPhân phát hàng mẫu
73350063Economic forecastingDự báo kinh tế
74350012Employment agency services [16]1. Dịch vụ giới thiệu việc làm
2. Dịch vụ tuyển dụng lao động
75350064Exhibitions (Organization of — ) for commercial or advertising purposesTổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
76350103Fashion shows for promotional purposes (Organization of — )Tổ chức trình diễn thời trang cho mục đích hỗ trợ bán hàng
77350061File management (Computerized — )Quản lý tư liệu bằng máy tính
78350144Financial auditing [18]Kiểm toán tài chính
79350063Forecasting (Economic — )Dự báo kinh tế
80350149Gift registry services [18]Dịch vụ đăng ký quà tặng
81350078Hotels (Business management of — )1)  Ðiều hành kinh doanh khách sạn
2)  Quản lý kinh doanh khách sạn
82350005Import-export agency services [16]Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu
83350025Industrial management assistance (Commercial or – )1)  Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
2)  Hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
84350002Inquiries (Business — )Ðiều tra thương mại
85350151Interim business management [18]Quản lý kinh doanh tạm thời
86350033Investigations (Business — )1)  Khảo sát kinh doanh
2)  Nghiên cứu về thương mại
87350098Invoicing1)  Dịch vụ lập hoá đơn
2)  Tính toán đơn giá hàng hoá
88350101Layout services for advertising purposes1)  Bố trí, sắp đặt cho mục đích quảng cáo
2) Phác thảo cách trình bày trên các tài liệu cho mục đích quảng cáo
3) Dịch vụ maket cho mục đích quảng cáo
89350096Licensing of the goods and services of others (Commercial administration of the — )Quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác
90350048Management (Advisory services for business — )1)  Dịch vụ cố vấn điều hành kinh doanh
2)  Dịch vụ cố vấn quản lý kinh doanh
91350061Management (Computerized file — )Quản lý tệp tin máy tính
92350025Management assistance (Commercial or industrial – )Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp
93350019Management consultancy (Personnel — )Tư vấn quản lý nhân sự
94350143Market intelligence services [18]Dịch vụ thu thập thông tin thị trường
95350031Market studies [16]Dịch vụ nghiên cứu thị trường
96350106MarketingMarketing
97350155Marketing in the framework of software publishing [18]Marketing trong khuôn khổ xuất bản phần mềm
98350051Marketing researchNghiên cứu thị trường
99350156Media relations services [19]Dịch vụ quan hệ truyền thông
100350049Modelling for advertising or sales promotionDịch vụ người mẫu phục vụ cho quảng cáo hoặc xúc tiến việc bán hàng
101350116Negotiation and conclusion of commercial transactions for third parties [14]Đàm phán và ký kết giao dịch thương mại cho bên thứ ba
102350140Negotiation of business contracts for others [17]Đàm phán hợp đồng kinh doanh cho người khác
103350088News clipping services1)  Dịch vụ tóm lược tin tức
2)  Dịch vụ điểm tin
104350076Newspaper subscriptions (Arranging — ) [for others]Dịch vụ đặt mua báo chí [cho người khác]
105350013Office machines and equipment rental *Cho thuê máy và thiết bị văn phòng *
106350084Online advertising on a computer network [19]Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính
107350147Online retail services for downloadable and pre-recorded music and movies [18]Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc và phim được ghi trước và tải xuống được
108350145Online retail services for downloadable digital music [18]Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc kỹ thuật số tải xuống được
109350146Online retail services for downloadable ring tones [18]Dịch vụ bán lẻ trực tuyến nhạc chuông tải xuống được
110350066Opinion pollingThăm dò dư luận
111350064Organization of exhibitions for commercial or advertising purposesTổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
112350082Organization of trade fairs [20]Tổ chức hội chợ thương mại
113350152Outdoor advertising [18]Quảng cáo ngoài trời
114350122Outsourced administrative management for companies [15]Dịch vụ quản lý hành chính được thuê ngoài cho các công ty
115350097Outsourcing services [business assistance]Dịch vụ thuê ngoài [hỗ trợ kinh doanh]
116350113Pay per click advertising [14]Quảng cáo kiểu trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột
117350067Payroll preparationChuẩn bị bảng tiền lương
118350019Personnel management consultancyTư vấn quản lý nhân sự
119350068Personnel recruitment1)  Tuyển dụng lao động
2)  Tuyển dụng nhân sự
120350009Photocopying servicesDịch vụ sao chụp
121350066Polling (Opinion — )Thăm dò dư luận
122350092Presentation of goods on communication media, for retail purposesDịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ
123350091Price comparison servicesDịch vụ so sánh giá cả
124350095Processing (Administrative — ) of purchase orders1)  Quản lý quá trình đặt hàng
2)  Xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng
125350075Processing (Word — )Xử lý văn bản
126350085Procurement services for others [purchasing goods and services for other businesses]Dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]
127350104Production of advertising filmsSản xuất phim quảng cáo
128350137Production of teleshopping programmes [17]Sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến
129350137Production of teleshopping programs [17]Sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến
130350141Promotion of goods and services through sponsorship of sports events [18]Quảng bá hàng hoá và dịch vụ thông qua việc tài trợ các sự kiện thể thao
131350065Providing business information [20]Cung cấp thông tin thương mại
132350119Providing business information via a web site [14]Cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web
133350110Providing commercial and business contact information [20]Cung cấp thông tin về giao dịch thương mại và kinh doanh
134350093Providing commercial information and advice for consumers in the choice of products andCung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm
services [20]và dịch vụ
135350161Providing user rankings for commercial or advertising purposes [20]Cung cấp thứ hạng của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
136350161Providing user ratings for commercial or advertising purposes [20]Cung cấp xếp hạng của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
137350160Providing user reviews for commercial or advertising purposes [20]Cung cấp đánh giá của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo
138350120Provision of an online marketplace for buyers and sellers of goods and services [19]Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ
139350090Psychological testing for the selection of personnelKiểm tra tâm lý cho việc tuyển chọn nhân sự
140350042Public relationsQuan hệ công chúng
141350038Publication of publicity textsXuất bản tài liệu quảng cáo
142350039PublicityQuảng cáo
143350047Publicity agency services [16]Dịch vụ hãng quảng cáo
144350035Publicity material rentalCho thuê vật liệu quảng cáo
145350038Publicity texts (Publication of — )Xuất bản tài liệu quảng cáo
146350099Publicity texts (Writing of — )Soạn thảo tài liệu quảng cáo
147350095Purchase orders (Administrative processing of — )1)  Quản lý quá trình đặt hàng
2)  Xử lý về mặt hành chính các đơn đặt hàng
148350040Radio advertisingQuảng cáo trên đài phát thanh
149350068Recruitment (Personnel — )1) Tuyển dụng nhân sự
2) Tuyển dụng lao động
150350133Registration of written communications and data [17]Đăng ký dữ liệu và thông báo bằng văn bản
151350013Rental (Office machines and equipment — ) *Cho thuê máy và thiết bị văn phòng *
152350035Rental (Publicity material — )Cho thuê vật liệu quảng cáo
153350070Rental of advertising spaceCho thuê không gian quảng cáo
154350087Rental of advertising time on communication mediaCho thuê thời gian quảng cáo trên các phương tiện truyền thông
155350125Rental of billboards [advertising boards] [15]Cho thuê bảng thông báo [bảng quảng cáo]
156350158Rental of office equipment in co-working facilities [19]Cho thuê thiết bị văn phòng trong không gian làm việc chung
157350083Rental of photocopying machinesCho thuê máy sao chụp
158350109Rental of sales stands [14]Cho thuê kệ, giá bán hàng
159350089Rental of vending machinesCho thuê máy bán hàng tự động
160350041Research (Business — )Nghiên cứu kinh doanh
161350092Retail purposes (Presentation of goods on communication media, for — )Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ
162350108Retail services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [18]Dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế
163350153Retail services for works of art provided by art galleries [18]Dịch vụ bán lẻ dành cho tác phẩm nghệ thuật được cung cấp bởi các phòng trưng bày nghệ thuật
164350163Retail services relating to bakery products [20]Dịch vụ bán lẻ liên quan đến các sản phẩm bánh
165350071Sales promotion [for others]1) Dịch vụ khuyến mại [cho người khác]
2) Dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]
166350028Samples (Distribution of — )Phân phát hàng mẫu
167350132Scriptwriting for advertising purposes [16]Dịch vụ viết kịch bản cho mục đích quảng cáo
168350111Search engine optimisation for sales promotion [16]Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh bán hàng
169350111Search engine optimization for salesTối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh
promotion [16]bán hàng
170350072Secretarial servicesDịch vụ thư ký
171350046Shop window dressing1) Trang trí quầy hàng
2) Trang trí các quầy kính cửa hàng
172350043ShorthandDịch vụ tốc ký
173350102Sponsorship search1) Dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ
2) Tìm kiếm tài trợ
174350016Statements of accounts (Drawing up of — )1) Lập các báo cáo thống kê tài khoản
2) Lập các báo cáo thống kê kế toán
175350100Statistics (Compilation of — )Biên tập số liệu thống kê
176350094Subscriptions (Arranging — ) to telecommunication services for othersĐăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác
177350076Subscriptions (Arranging newspaper — ) for othersDịch vụ đặt mua báo cho người khác
178350081Systemization of information into computer databasesHệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính
179350150Targeted marketing [18]Marketing mục tiêu
180350123Tax filing services [15]Dịch vụ khai thuế
181350073Tax preparationLập bản khai thuế
182350094Telecommunication services (Arranging subscriptions to — ) for othersĐăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác
183350107Telemarketing servicesDịch vụ tiếp thị qua điện thoại
184350074Telephone answering [for unavailable subscribers]Dịch vụ trả lời điện thoại [cho chủ thuê bao vắng mặt]
185350162Telephone switchboard services [20]Dịch vụ tổng đài điện thoại
186350044Television advertisingQuảng cáo trên truyền hình
187350090Testing (Psychological — ) for the selection of personnKiểm tra tâm lý cho việc tuyển chọn nhân sự
188350099Texts (Writing of publicity — )Dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo
189350045Transcription of communications [office functions] [14]Bản ghi thông báo [chức năng văn phòng]
190350022TypingDịch vụ đánh máy chữ
191350117Updating and maintenance of data in computer databases [14]Cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính
192350134Updating and maintenance of information in registries [17]Cập nhật và duy trì thông tin trong các bản đăng ký
193350027Updating of advertising materialCập nhật tài liệu quảng cáo
194350089Vending machines (Rental of — )Cho thuê máy bán hàng tự động
195350127Web indexing for commercial or advertising purposes [16]Lập chỉ mục trang web cho mục đích thương mại hay quảng cáo
196350112Web site traffic optimisation [14]Tối ưu hóa lượng truy cập trang web
197350112Web site traffic optimization [14]Tối ưu hóa lượng truy cập trang web
198350148Wholesale services for pharmaceutical, veterinary and sanitary preparations and medical supplies [18]Dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế
199350075Word processingXử lý văn bản
200350126Writing of curriculum vitae for others [15]Soạn thảo bản lý lịch cho người khác
201350099Writing of publicity textsDịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo
202350126Writing of résumés for others [15]Soạn thảo sơ yếu lý lịch cho người khác

 

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top