logo

Nhóm 34: Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; Thuốc lá điếu và xì gà

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 10157 Lượt xem

Thuốc lá và các sản phẩm thay thế thuốc lá; Thuốc lá điếu và xì gà; Thuốc lá điện tử và bình sinh hơi cho người hút thuốc; Vật dụng cho người hút thuốc; Diêm.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1340011Absorbent paper for tobacco pipesGiấy hút nước dùng cho tẩu thuốc lá
2340036Ashtrays for smokersGạt tàn dùng cho người hút thuốc
3340010Books of cigarette papersTập giấy cuốn thuốc lá
4340015Cases (Cigar — )1) Hộp xì gà
2) Hộp đựng xì gà
5340016Cases (Cigarette — )1)  Hộp thuốc lá điếu
2)  Hộp đựng thuốc lá điếu
6340012Chewing tobaccoThuốc lá nhai
7340015Cigar cases1) Hộp đựng xì gà
2) Hộp xì gà
8340014Cigar cuttersDụng cụ cắt đầu xì gà
9340017Cigar holders1) Đót xì gà
2) Đót hút xì gà
10340008Cigar lighters (Gas containers for — )Bình đựng gas dùng cho bật lửa dùng cho người hút thuốc
11340016Cigarette cases1)  Hộp thuốc lá điếu
2)  Hộp đựng thuốc lá điếu
12340006Cigarette filters1) Ðầu lọc cho thuốc lá điếu
2) Ðầu lọc thuốc lá điếu
13340022Cigarette holders1)  Đót thuốc lá điếu
2)  Đót hút thuốc lá điếu
14340023Cigarette holders (Mouthpieces for —)Ðầu tẩu dùng cho đót thuốc lá điếu
15340024Cigarette paperGiấy cuốn thuốc lá
16340010Cigarette papers (Books of — )Tập giấy cuốn thuốc lá
17340005Cigarette tipsÐầu ngậm điếu thuốc lá điếu
18340020CigarettesThuốc lá điếu
19340021Cigarettes (Pocket machines for rolling —)1)  Thiết bị bỏ túi để cuốn thuốc lá
2)  Thiết bị cuốn thuốc lá bỏ túi
20340019Cigarettes containing tobacco substitutes, not for medical purposesThuốc lá điếu chứa chất thay thế lá thuốc lá, không dùng cho mục đích y tế
21340025CigarillosĐiếu xì gà nhỏ hở hai đầu
22340013CigarsXì gà
23340014Cutters (Cigar — )Dụng cụ cắt đầu xì gà
24340039Electronic cigarettes [13]Thuốc lá điện tử
25340006Filters (Cigarette — )1)  Ðầu lọc thuốc lá
2)  Ðầu lọc cho thuốc lá
26340027FirestonesÐá lửa
27340042Flavorings, other than essential oils, for tobacco [15]Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá
28340043Flavorings, other than essential oils, for use in electronic cigarettes [15]Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử
29340042Flavourings, other than essential oils, for tobacco [15]Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá
30340043Flavourings, other than essential oils, for use in electronic cigarettes [15]Hương liệu, trừ tinh dầu, dùng cho thuốc lá điện tử
31340008Gas containers for cigar lightersBình chứa gaz dùng cho bật lửa dùng cho người hút thuốc
32340028Herbs for smoking *Cỏ để hút *
33340045Hookahs [20]Shisha
34340038HumidorsHộp giữ độ ẩm cho xì gà
35340007Lighters for smokersBật lửa dùng cho người hút thuốc
36340040Liquid solutions for use in electronic cigarettes [17]Dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử
37340035Match boxesHộp diêm
38340031Match holders1)  Giá để diêm
2)  Ống cắm diêm
39340001MatchesDiêm
40340023Mouthpieces for cigarette holdersÐầu tẩu dùng cho đót hút thuốc lá
41340041Oral vaporizers for smokers [15]Bình sinh hơi cho người hút thuốc
42340026Pipe cleaners [for tobacco pipes]1) Vật dụng thông điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]
2) Vật dụng nạo ống điếu [dùng cho tẩu thuốc lá]
43340030Pipe racks for tobacco pipesGiá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá
44340009Pipes (Tobacco — )Tẩu thuốc lá
45340004Pouches (Tobacco — )Túi đựng thuốc lá
46340007Smokers (Lighters for — )Bật lửa dùng cho người hút thuốc
47340033SnuffThuốc lá bột để hít
48340034Snuff boxesHộp đựng thuốc lá để hít
49340037Spittoons for tobacco usersỐng nhổ dùng cho người hút thuốc
50340005Tips (Cigarette — )Ðầu ngậm điếu thuốc lá
51340002Tips of yellow amber for cigar and cigarette holdersÐầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót xì gà và đót thuốc lá
52340003TobaccoThuốc lá
53340032Tobacco jarsBình đựng thuốc lá
54340009Tobacco pipesTẩu hút thuốc lá
55340004Tobacco pouchesTúi đựng thuốc lá
56340044Wicks adapted for cigarette lighters [19]Bấc chuyên dùng cho bật lửa dùng cho người hút thuốc
57340002Yellow amber (Mouthpieces of — ) for cigar and cigarette holdersÐầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót hút xì gà và đót hút thuốc lá
58340002Yellow amber (Tips of — ) for cigar and cigarette holdersÐầu tẩu bằng hổ phách dùng cho đót hút xì gà và đót hút thuốc lá

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top