Nhóm 3: Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; Chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; Nước hoa, tinh dầu; Chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; Chế phẩm để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Quảng cáo
Quảng cáo

STT Tên sản phẩm tiếng Anh Tên sản phẩm tiếng Việt
1 030160 Abrasive cloth Vải nhám, vải ráp
2 030166 Abrasive paper Giấy nhám (giấy ráp)
3 030165 Abrasives * Vật liệu mài mòn
4 030001 Adhesives for affixing false hair Chất dính dùng để gắn tóc giả
5 030199 Adhesives for cosmetic purposes Chất dính dùng cho mục đích mỹ phẩm
6 030200 After-shave lotions Nước thơm dùng sau khi cạo râu
7 030209 Air (Canned pressurized — ) for cleaning and dusting purposes Khí (đóng trong bình áp suất) dùng để làm sạch và thổi bụi
8 030246 Air fragrance reed diffusers [18] Thanh sậy mỏng để khuyếch tán chất làm thơm không khí
9 030215 Air fragrancing preparations Chế phẩm làm thơm không khí
10 030169 Almond milk for cosmetic purposes Sữa hạnh nhân dùng cho mỹ phẩm
11 030006 Almond oil Dầu hạnh nhân
12 030007 Almond soap Xà phòng hạnh nhân
13 030219 Aloe vera preparations for cosmetic purposes Chế phẩm lô hội dùng cho mục đích mỹ phẩm
14 030168 Alum stones [astringents] Đá phèn [chất làm se]
15 030008 Amber [perfume] Hổ phách [nước hoa]
16 030167 Ammonia [volatile alkali] [detergent] Amoniac [chất kiềm dễ bay hơi] [chất tẩy rửa]
17 030163 Antiperspirant soap Xà phòng chống đổ mồ hôi
18 030162 Antiperspirants [toiletries] Chất chống đổ mồ hôi [chế phẩm vệ sinh thân thể]
19 030261 Antistatic drier sheets [20] Tấm/miếng sấy chống tĩnh điện
20 030261 Antistatic dryer sheets [20] Tấm/miếng sấy chống tĩnh điện
21 030083 Antistatic preparations for household purposes Chế phẩm chống tĩnh điện dùng cho mục đích gia dụng
22 030172 Aromatics [essential oils] Hương liệu [tinh dầu]
23 030038 Ash (Volcanic — ) for cleaning Tro núi lửa để làm sạch
24 030191 Astringents for cosmetic purposes Chất làm se dùng cho mục đích mỹ phẩm
25 030251 Baby wipes impregnated with cleaning preparations [19] Khăn lau em bé được tẩm chế phẩm làm sạch
26 030015 Badian essence Tinh dầu hồi
27 030222 Balms, other than for medical purposes [17] Dầu thơm, trừ loại dùng cho mục đích y tế
28 030093 Bark (Quillaia — ) for washing Vỏ cây thạch kiềm dùng để giặt
29 030252 Basma [cosmetic dye] [19] Basma [chất nhuộm màu dùng cho mục đích mỹ phẩm]
30 030230 Bath preparations, not for medical purposes [14] Chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế
31 030175 Bath salts, not for medical purposes Muối để tắm không dùng cho mục đích y tế
32 030016 Baths (Cosmetic preparations for — ) Chế phẩm mỹ phẩm để tắm
33 030176 Beard dyes Thuốc nhuộm râu
34 030020 Beauty masks Mặt nạ làm đẹp
35 030021 Bergamot oil Dầu thơm bergamot
36 030025 Bleaching (Leather — ) preparations Chế phẩm để tẩy trắng da thuộc
37 030192 Bleaching preparations [decolorants] for cosmetic purposes Chế phẩm tẩy trắng [làm phai màu] dùng cho mục đích mỹ phẩm
38 030247 Bleaching preparations [decolorants] for household purposes [18] Chế phẩm tẩy trắng [chất làm phai màu] dùng cho mục đích gia dụng
39 030026 Bleaching salts Muối để tẩy trắng
40 030027 Bleaching soda 1) Sođa để tẩy trắng;
2) Natri cacbonat để tẩy trắng
41 030256 Body paint for cosmetic purposes [20] Màu vẽ cơ thể dùng cho mục đích mỹ phẩm
42 030250 Breath freshening preparations for personal hygiene [18] Chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân
43 030204 Breath freshening sprays Chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở
44 030216 Breath freshening strips Miếng ngậm làm thơm mát hơi thở
45 030107 Cake flavorings [essential oils] [14] Hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]
46 030107 Cake flavourings [essential oils] Hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]
47 030152 Cakes of toilet soap Xà phòng vệ sinh dạng bánh
48 030209 Canned pressurized air for cleaning and dusting purposes Khí (đóng trong bình áp suất) dùng để làm sạch và thổi bụi
49 030035 Carbides of metal [abrasives] Cacbua kim loại [chất mài]
50 030037 Cedarwood (Essential oils of — ) 1) Tinh dầu thông tùng;
2) Tinh dầu tuyết tùng
51 030067 Chalk (Cleaning — ) 1) Phấn để làm sạch;
2) Đá phấn để làm sạch
52 030245 Chemical cleaning preparations for household purposes [18] Chế phẩm hóa học để làm sạch dùng cho mục đích gia dụng
53 030067 Cleaning chalk 1) Phấn để làm sạch;
2) Đá phấn để làm sạch
54 030194 Cleaning dentures (Preparations for —) Chế phẩm làm sạch răng giả
55 030104 Cleaning preparations Chế phẩm làm sạch
56 030238 Cleansers for intimate personal hygiene purposes, non medicated [17] Chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc
57 030123 Cleansing milk for toilet purposes Sữa làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh
58 030211 Cloths impregnated with a detergent for cleaning Vải tẩm chất tẩy rửa dùng để lau chùi
59 030050 Cobblers’ wax Sáp dùng cho thợ sửa giày
60 030234 collagen preparations for cosmetic purposes Chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm
61 030260 Color run prevention laundry sheets [20] Tấm/miếng chống loang màu trong khi giặt
62 030060 Colorants for toilet purposes Chất màu dùng cho mục đích vệ sinh
63 030174 Color-brightening chemicals for household purposes [laundry] Chất hoá học làm sáng màu dùng cho mục đích gia dụng [giặt giũ]
64 030087 Color-removing preparations Chế phẩm để tẩy màu
65 030260 Colour run prevention laundry sheets [20] Tấm/miếng chống loang màu trong khi giặt
66 030174 Colour-brightening chemicals for household purposes [laundry] Chất hoá học làm sáng màu dùng cho mục đích gia dụng [giặt giũ]
67 030087 Colour-removing preparations Chế phẩm để tẩy màu
68 030062 Corundum [abrasive] Corunđum [chất mài]
69 030064 Cosmetic kits Bộ mỹ phẩm
70 030177 Cosmetic preparations for slimming purposes Chế phẩm mỹ phẩm giúp cho người thon thả
71 030065 Cosmetics Mỹ phẩm
72 030063 Cosmetics for animals Mỹ phẩm cho động vật
73 030249 Cosmetics for children [18] Mỹ phẩm cho trẻ em
74 030019 Cotton sticks for cosmetic purposes Bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm
75 030019 Cotton swabs for cosmetic purposes [15] Bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm
76 030066 Cotton wool for cosmetic purposes Bông dùng cho mục đích mỹ phẩm
77 030259 Cotton wool impregnated with make-up removing preparations [20] Bông tẩm chế phẩm tẩy trang
78 030071 Creams (Cosmetic — ) Kem mỹ phẩm
79 030023 Creams (Skin whitening — ) Kem làm trắng da
80 030074 Creams for leather Kem dùng cho đồ da thuộc
81 030077 Degreasers, other than for use in manufacturing processes [17] Chất tẩy nhờn, trừ loại dùng trong quy trình sản xuất
82 030210 Dental bleaching gels 1) Gel làm trắng răng;
2) Chất làm trắng răng dạng gel
83 030079 Dentifrices* [17] Chế phẩm đánh răng*
84 030198 Denture polishes Chất làm bóng răng giả
85 030194 Dentures (Preparations for cleaning —) Chế phẩm làm sạch răng giả
86 030149 Deodorant soap Xà phòng khử mùi
87 030180 Deodorants for human beings or for animals Chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật
88 030217 Deodorants for pets Chất khử mùi cho vật nuôi
89 030096 Depilatories Chất lỏng làm rụng lông
90 030096 Depilatory preparations Chế phẩm làm rụng lông
91 030081 Descaling preparations for household purposes [17] Chế phẩm loại bỏ cáu cặn dùng cho mục đích gia dụng
92 030075 Detergents, other than for use in manufacturing operations and for medical purposes [17] Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế
93 030082 Diamantine [abrasive] Bột kim cương [chất mài]
94 030218 Douching preparations for personal sanitary or deodorant purposes [toiletries] Chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích vệ sinh hoặc khử mùi cá nhân [đồ vệ sinh cá nhân]
95 030223 Dry shampoos* [17] Dầu gội khô*
96 030205 Dry-cleaning preparations Chế phẩm để giặt khô
97 030214 Drying agents for dishwashing machines Chất làm khô cho máy rửa bát đĩa
98 030156 Dyes (Cosmetic — ) Chất nhuộm màu (mỹ phẩm)
99 030058 Eau de Cologne Nước thơm Cô-lô-nhơ
100 030094 Emery 1) Bột nhám;
2) Bột mài
101 030086 Emery cloth 1) Vải nhám;
2) Vải ráp
102 030084 Emery paper 1) Giấy nhám mịn;
2) Giấy ráp mịn
103 030099 Essences (Ethereal — ) Tinh dầu ete
104 030100 Essential oils Tinh dầu
105 030226 Essential oils of citron [13] Tinh dầu thanh yên (họ chanh)
106 030056 Essential oils of lemon Tinh dầu chanh
107 030099 Ethereal essences Tinh dầu ete
108 030100 Ethereal oils Dầu ete
109 030101 Extracts of flowers [perfumes] Chiết xuất của hoa (nước hoa)
110 030131 Eyebrow cosmetics Mỹ phẩm dùng cho lông mày
111 030154 Eyebrow pencils Bút chì kẻ lông mày
112 030178 Eyelashes (Adhesives for affixing false— ) Chất dính để cố định lông mi giả
113 030043 Eyelashes (Cosmetic preparations for- Chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi
114 030042 Eyelashes (False — ) Lông mi giả
115 030243 Eye-washes, not for medical purposes [17] Chế phẩm rửa mắt, không dùng cho mục đích y tế
116 030193 Fabric softeners [for laundry use] Chất làm mềm vải [dùng để giặt]
117 030042 False eyelashes Lông mi giả
118 030001 False hair (Adhesives for affixing — ) 1) Chất dính dùng để cố định tóc giả;
2) Chất dính dùng để cố định lông giả
119 030136 False nails Móng (tay; chân) giả
120 030173 Flavorings for beverages [essential oils] Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]
121 030173 Flavourings for beverages [essential oils] Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]
122 030241 Floor wax [17] Sáp đánh bóng sàn
123 030206 Floor wax removers [scouring preparations] Chất tẩy sáp đánh ván sàn (chế phẩm cọ rửa)
124 030208 Floors (Non-slipping liquids for — ) Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho sàn nhà
125 030207 Floors (Non-slipping wax for — ) Sáp chống trơn trượt dùng cho sàn nhà
126 030105 Flower perfumes (Bases for — ) Chất nền dùng cho nước hoa
127 030101 Flowers (Extracts of — ) [perfumes] Chiết xuất của hoa [nước hoa]
128 030236 food flavorings [essential oils] Hương liệu cho thực phẩm [tinh dầu]
129 030236 food flavourings [essential oils] Hương liệu cho thực phẩm [tinh dầu]
130 030143 Foot perspiration (Soap for — ) Xà phòng chống đổ mồ hôi chân
131 030106 Fumigation preparations [perfumes] Chế phẩm xông hơi [nước hoa]
132 030108 Gaultheria oil 1) Dầu cây châu thụ;
2) Dầu cây thạch nam;
3) Dầu cây tra;
4) Dầu cây lão quan thảo
133 030253 Gel eye patches for cosmetic purposes [19] Miếng dán mắt dạng gel dùng cho mục đích mỹ phẩm
134 030210 Gels (Dental bleaching — ) 1) Gel làm trắng răng;
2) Chất làm trắng răng dạng gel
135 030110 Geraniol Geraniol (dùng trong ngành nước hoa và hương liệu)
136 030161 Glass cloth [abrasive cloth] [17] Vải sợi thuỷ tinh [Vải nhám, vải ráp]
137 030140 Glass paper Giấy ráp thuỷ tinh
138 030029 Glaze (Laundry — ) Nước men (nước hồ) dùng trong giặt giũ
139 030111 Greases for cosmetic purposes Mỡ dùng cho mục đích mỹ phẩm
140 030003 Grinding preparations Chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ
141 030040 Hair colorants Thuốc nhuộm tóc
142 030231 Hair conditioners [15] Dầu xả tóc
143 030040 Hair dyes Thuốc nhuộm tóc
144 030034 Hair lotions* [17] Nước xức tóc*
145 030201 Hair spray Keo xịt tóc
146 030232 Hair straightening preparations [15] Chế phẩm làm thẳng tóc
147 030041 Hair waving preparations 1) Chế phẩm uốn tóc;
2) Chế phẩm tạo nếp tóc;
3) Chế phẩm tạo sóng tóc
148 030113 Heliotropine Heliotropin
149 030227 Henna [cosmetic dye] [13] Lá móng [chất nhuộm màu dùng cho mục đích mỹ phẩm]
150 030239 Herbal extracts for cosmetic purposes [17] Chất chiết xuất từ thảo mộc dùng cho mục đích mỹ phẩm
151 030112 Hydrogen peroxide for cosmetic purposes Hyđro peroxit dùng cho mục đích mỹ phẩm
152 030089 Hypochloride (Potassium — ) Kali hypoclorit (chất tẩy trắng)
153 030095 Incense 1) Hương thơm để thắp;
2) Hương trầm dùng để cúng tế
154 030121 Ionone [perfumery] 1) Ionon [nước hoa];
2) Irisone [nước hoa]
155 030115 Jasmine oil Dầu hoa nhài
156 030089 Javelle water Nước javen
157 030109 Jelly (Petroleum — ) for cosmetic purposes Gel (gốc dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm
158 030011 Jewellers’ rouge Bột sắt đỏ đánh bóng của thợ kim hoàn
159 030213 Joss sticks Hương, nhang
160 030064 Kits (Cosmetic — ) Bộ mỹ phẩm
161 030085 Lacquer-removing preparations Chế phẩm để tẩy keo xịt tóc
162 030028 Laundry bleach Chất tẩy trắng để giặt
163 030028 Laundry bleaching preparations [13] Chế phẩm tẩy trắng để giặt
164 030014 Laundry blueing [13] Lơ giặt
165 030029 Laundry glaze Nước men (nước hồ) dùng trong giặt giũ
166 030124 Laundry preparations Chế phẩm để giặt
167 030098 Laundry soaking preparations 1) Chế phẩm để ngâm ướt, nhúng ướt, thấm ướt khi giặt;
2) Chế phẩm ngâm giặt
168 030010 Laundry starch Hồ bột để giặt là
169 030116 Lavender oil Dầu oải hương
170 030090 Lavender water Nước oải hương
171 030074 Leather (Creams for — ) Kem dùng cho đồ da
172 030025 Leather bleaching preparations 1) Chế phẩm để tẩy trắng đồ da thuộc;
2) Chế phẩm làm mất màu đồ da thuộc;
173 030061 Leather preservatives [polishes] Chế phẩm bảo quản đồ da thuộc [chất làm bóng]
174 030150 Linen (Sachets for perfuming — ) Túi nhỏ làm thơm đồ vải (quần áo, đồ trải giường, khăn bàn)
175 030221 Lip glosses Chất làm bóng môi
176 030229 Lipstick cases [14] Hộp son môi
177 030018 Lipsticks Son môi
178 030257 Liquid latex body paint for cosmetic purposes [20] Màu vẽ cơ thể dạng latec lỏng dùng cho mục đích mỹ phẩm
179 030208 Liquids for floors (Non-slipping — ) Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho sàn nhà, nền nhà
180 030197 Lotions (Tissues impregnated with cosmetic — ) Khăn giấy được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm
181 030122 Lotions for cosmetic purposes Nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm
182 030102 Make-up 1) Mỹ phẩm;
2) Đồ trang điểm (mỹ phẩm)
183 030147 Make-up powder Phấn trang điểm
184 030033 Make-up preparations Chế phẩm trang điểm
185 030078 Make-up removing preparations Chế phẩm tẩy trang
186 030202 Mascara Thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra)
187 030020 Masks (Beauty — ) Mặt nạ làm đẹp
188 030248 Massage candles for cosmetic purposes [18] Nến/nến sáp xoa bóp cho mục đích làm đẹp
189 030220 Massage gels, other than for medical purposes [17] Gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế
190 030255 Micellar water [20] Nước tẩy trang mixen (micellar)
191 030123 Milk (Cleansing — ) for toilet purposes 1) Sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm);
2) Sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm)
192 030128 Mint essence [essential oil] Tinh chất bạc hà [tinh dầu]
193 030129 Mint for perfumery Bạc hà để sản xuất nước hoa
194 030052 Moustache wax Sáp dùng cho râu, ria
195 030031 Mouthwashes, not for medical purposes [15] Nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế
196 030132 Musk [perfumery] Xạ hương [sản xuất nước hoa]
197 030052 Mustache wax Sáp dùng cho râu, ria
198 030224 Nail art stickers Hình dán nghệ thuật cho móng tay, chân
199 030137 Nail care preparations Chế phẩm để chăm sóc móng
200 030254 Nail glitter [19] Nhũ dùng cho móng
201 030032 Nail polish 1) Nước sơn móng;
2) Dầu làm bóng móng
202 030240 Nail polish removers [17] Chế phẩm tẩy nước làm bóng móng tay, móng chân
203 030032 Nail varnish 1) Nước sơn móng;
2) Dầu làm bóng móng;
3) Vecni làm bóng móng
204 030240 Nail varnish removers [17] Chế phẩm tẩy sơn móng tay, móng chân
205 030136 Nails (False — ) Móng giả
206 030133 Neutralizers for permanent waving Chất trung hoà giúp uốn sóng tóc bền nếp
207 030208 Non-slipping liquids for floors Chất lỏng chống trơn trượt dùng cho sàn nhà, nền nhà
208 030207 Non-slipping wax for floors Sáp chống trơn trượt dùng cho sàn nhà, nền nhà
209 030158 Oil of turpentine for degreasing 1) Dầu thông để tẩy mỡ, tẩy nhờn;
2) Dầu thông để khử dầu mỡ
210 030117 Oils for cleaning purposes Dầu dùng cho mục đích làm sạch
211 030114 Oils for cosmetic purposes Dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm
212 030118 Oils for perfumes and scents Dầu dùng cho nước hoa và nước thơm
213 030120 Oils for toilet purposes Dầu dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm
214 030179 Paint stripping preparations Chế phẩm tẩy sơn, tẩy thuốc màu, tẩy thuốc vẽ
215 030073 Pastes for razor strops Bột nhão dùng cho da liếc dao cạo
216 030069 Pencils (Cosmetic — ) Bút chì mỹ phẩm
217 030154 Pencils (Eyebrow — ) Bút chì kẻ lông mày
218 030141 Perfumery 1) Nước hoa;
2) Chất pha chế dầu thơm
219 030135 Perfumes 1) Nước hoa;
2) Dầu thơm
220 030133 Permanent waving (Neutralizers for — ) Chất trung hoà giúp uốn sóng tóc bền nếp
221 030109 Petroleum jelly for cosmetic purposes Gel (từ dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm
222 030237 Phytocosmetic preparations [17] Mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc
223 030047 Polish for furniture and flooring Chế phẩm làm bóng đồ đạc (đồ gỗ) và sàn nhà, nền nhà
224 030198 Polishes (Denture — ) Chế phẩm làm bóng răng giả
225 030070 Polishing creams Kem đánh bóng
226 030139 Polishing paper Giấy đánh bóng
227 030045 Polishing preparations Chế phẩm đánh bóng
228 030011 Polishing rouge Bột sắt đỏ để đánh bóng đồ đạc;
229 030144 Polishing stones Đá để đánh bóng
230 030054 Polishing wax Sáp đánh bóng
231 030146 Pomades for cosmetic purposes Sáp thơm bôi tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm
232 030203 Potpourris [fragrances] Hỗn hợp thơm làm từ cánh hoa khô và hương liệu [chất thơm]
233 030147 Powder (Make-up — ) Phấn trang điểm
234 030212 Preparations to make the leaves of plants shiny Chế phẩm làm bóng lá cây
235 030061 Preservatives for leather [polishes] Chế phẩm bảo quản đồ da thuộc [chất làm bóng]
236 030145 Pumice stone Ðá bọt
237 030093 Quillaia bark for washing Vỏ cây thạch kiềm dùng để giặt
238 030073 Razor strops (Pastes for — ) Bột nhão dùng cho da liếc dao cạo
239 030206 Removers (Floor wax — ) [scouring preparations] Chế phẩm tẩy sáp đánh bóng sàn nhà, nền nhà [chế phẩm cọ rửa]
240 030119 Rose oil Dầu hoa hồng
241 030011 Rouge (Jewellers’ — ) Bột sắt đỏ đánh bóng của thợ kim hoàn;
242 030170 Rust removing preparations Chế phẩm tẩy sạch gỉ sắt, gỉ kim loại
243 030150 Sachets for perfuming linen Túi nhỏ để làm thơm đồ vải (quần áo, đồ trải giường, khăn bàn)
244 030151 Safrol Safrôn (dùng làm dầu thơm, xà phòng)
245 030160 Sandcloth 1) Vải đánh bóng, vải chà nhẵn;
2) Vải nhám, vải ráp
246 030140 Sandpaper 1) Giấy nhám;
2) Giấy ráp
247 030091 Scented water Nước thơm
248 030030 Scented wood Gỗ thơm
249 030076 Scouring solutions Dung dịch cọ rửa
250 030242 Shampoos for animals [non-medicated grooming preparations] [17] Dầu gội cho động vật [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]
251 030196 Shampoos for pets [non-medicated grooming preparations] [17] Dầu gội cho vật nuôi trong nhà [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]
252 030134 Shampoos* [17] Dầu gội đầu*
253 030003 Sharpening preparations Chế phẩm mài sắc
254 030148 Shaving preparations Chế phẩm cạo râu
255 030017 Shaving soap Xà phòng cạo râu
256 030005 Shaving stones [astringents] Đá cạo râu [chất làm se]
257 030048 Shining preparations [polish] Chế phẩm làm sáng bóng [chất làm bóng]
258 030039 Shoe cream [13] Kem đánh giày
259 030228 Shoe polish [13] Xi đánh giày
260 030046 Shoe wax Sáp đánh giày
261 030049 Shoemakers’ wax Sáp, xi dùng cho thợ giày
262 030036 Silicon carbide [abrasive] Silic cacbua [chất mài mòn]
263 030142 Skin care(Cosmetic preparations for-) Chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da
264 030023 Skin whitening creams Kem làm trắng da
265 030177 Slimming purposes (Cosmetic preparations for — ) Chế phẩm mỹ phẩm làm cho người thon thả
266 030127 Smoothing preparations [starching] Chế phẩm để làm nhẵn
267 030002 Smoothing stones Ðá để làm nhẵn
268 030098 Soaking laundry (Preparations for —) Chế phẩm để ngâm giặt
269 030163 Soap (Antiperspirant — ) Xà phòng chống đổ mồ hôi
270 030152 Soap (Cakes of — ) Xà phòng bánh
271 030149 Soap (Deodorant — ) Xà phòng khử mùi
272 030013 Soap for brightening textile Xà phòng làm sáng bóng vải, sợi, hàng dệt
273 030143 Soap for foot perspiration Xà phòng để làm sạch mồ hôi chân
274 030012 Soap* [17] xà phòng*
275 030027 Soda (Bleaching — ) Xút tẩy trắng
276 030153 Soda lye Soda nước để giặt
277 030193 Softeners (Fabric — ) [for laundry use] Chế phẩm làm mềm vải [dùng để giặt]
278 030204 Sprays (Breath freshening –) Chế phẩm xịt làm thơm mát hơi thở
279 030068 Stain removers Chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết
280 030010 Starch for laundry purposes Hồ bột để giặt là
281 030009 Starch glaze for laundry purposes Hồ bột để làm bóng vải sau khi giặt là
282 030216 Strips (Breath freshening — ) Miếng ngậm làm thơm mát hơi thở
283 030171 Sunscreen preparations Chế phẩm chống nắng
284 030171 Sun-tanning preparations [cosmetics] Chế phẩm làm rám nắng [mỹ phẩm]
285 030055 Tailors’ wax Sáp dùng cho thợ may
286 030155 Talcum powder, for toilet use 1) Bột tan dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm;
2) Phấn rôm dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm
287 030235 teeth whitening strips Dải băng làm trắng răng
288 030159 Terpenes [essential oils] Tecpen [tinh dầu]
289 030197 Tissues impregnated with cosmetic lotions Khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm
290 030233 Tissues impregnated with make-up removing preparations [15] Giấy tẩm chế phẩm tẩy trang
291 030092 Toilet water Nước thơm để xức sau khi tắm
292 030125 Toiletry preparations* [17] Chế phẩm trang điểm*
293 030125 Toiletry preparations* [17] Chế phẩm vệ sinh thân thể*
294 030258 Toothpaste* [20] 1) Kem đánh răng*
2) Thuốc đánh răng*
295 030181 Transfers (Decorative — ) for cosmetic purposes Hình trang trí bóc dính được dùng cho mục đích mỹ phẩm
296 030164 Tripoli stone for polishing Ðá nhám tripoli để đánh bóng
297 030157 Turpentine for degreasing [17] 1) Dầu thông để tẩy mỡ, tẩy nhờn;
2) Nhựa thông để khử dầu mỡ
298 030195 Unblocking drain pipes (Preparations for — ) Chế phẩm chống tắc đường ống nước thải
299 030244 Vaginal washes for personal sanitary or deodorant purposes [17] Chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc khử mùi
300 030032 Varnish (Nail — ) 1) Nước sơn móng;
2) Vécni đánh bóng móng
301 030088 Varnish-removing preparations 1) Chế phẩm tẩy nước sơn móng;
2) Chế phẩm tẩy sơn, tẩy vecni.
302 030167 Volatile alkali [ammonia] [detergent] Chất kiềm dễ bay hơi [ammoniac] [chất tẩy rửa]
303 030038 Volcanic ash for cleaning Tro núi lửa để làm sạch
304 030138 Wallpaper cleaning preparations Chế phẩm làm sạch giấy dán tường
305 030072 Washing soda, for cleaning Soda giặt, để làm sạch
306 030041 Waving preparations for the hair Chế phẩm uốn sóng tóc
307 030050 Wax (Cobblers’ — ) Sáp dùng cho thợ sửa giày
308 030097 Wax (Depilatory — ) Sáp để làm rụng lông
309 030052 Wax (Moustache — ) Sáp dùng cho râu, ria
310 030054 Wax (Polishing — ) Sáp đánh bóng
311 030055 Wax (Tailors’ — ) Sáp dùng cho thợ may
312 030207 Wax for floors (Non-slipping — ) Sáp chống trơn trượt dùng cho sàn nhà
313 030053 Wax for parquet floors [17] Sáp đánh bóng sàn lát ván
314 030074 Waxes for leather Sáp dùng cho đồ da thuộc
315 030023 Whitening the skin (cream for – ) Kem làm trắng da
316 030022 Whiting Phấn làm trắng; Bột trắng đánh bóng đồ đạc.
317 030126 Windscreen cleaning liquids Chất lỏng làm sạch kính chắn gió
318 030126 Windshield cleaning liquids Chất lỏng làm sạch kính chắn gió
Vui lòng đánh giá!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Tin mới

Các tin khác

Video tư vấn pháp luật

To-top
Developed by Luathungson.vn
Facebook Messenger
Chat qua Zalo
Tổng đài 19006518
Developed by Luathungson.vn