Nhóm 20: Ðồ đạc, gương, khung tranh; Thùng chứa, không bằng kim loại

Ðồ đạc, gương, khung tranh; Thùng chứa, không bằng kim loại, dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển; Xương, sừng, phiến sừng ở hàm cá voi hoặc xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm; Vỏ sò, vỏ ốc; Đá bọt; Hổ phách vàng.

Quảng cáo
Quảng cáo

STT Tên sản phẩm tiếng Anh Tên sản phẩm tiếng Việt
1 200326 Air beds, not for medical purposes [18] Giường hơi/đệm hơi, không dùng cho mục đích y tế
2 200201 Air cushions, not for medical purposes 1)  Ðệm lót khí, không dùng cho mục đích y tế
2)  Ðệm lót hơi, không dùng cho mục đích y tế
3 200202 Air mattresses, not for medical purposes 1)  Ðệm khí, không dùng cho mục đích y tế
2)  Ðệm hơi, không dùng cho mục đích y tế
4 200158 Air pillows, not for medical purposes 1) Gối hơi, không dùng cho mục đích y tế
2)  Gối khí, không dùng cho mục đích y tế
5 200005 Amber (Yellow — ) Hổ phách vàng
6 200203 Ambroid bars Thanh xà ambroin
7 200204 Ambroid plates Tấm ambroin
8 200179 Animal hooves Móng guốc động vật
9 200035 Animal horns Sừng động vật
10 200006 Animals (Stuffed — ) 1)  Động vật đã được nhồi
2)  Bộ da lông động vật đã được nhồi
11 200331 Anti-roll cushions for babies [18] Đệm chống xoay dùng cho em bé
12 200049 Antlers (Stag — ) Gạc hươu
13 200063 Armchairs Ghế bành
14 200279 Baby changing mats Tấm lót dùng để thay đồ cho trẻ em
15 200304 Bag hangers, not of metal [17] Móc treo túi, không bằng kim loại
16 200163 Bakers’ bread baskets 1) Giỏ đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh
2) Sọt đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh
3) Thúng đựng bánh mỳ cho thợ làm bánh
17 200019 Bamboo Tre
18 200255 Bamboo curtains Mành tre
19 200211 Barrel hoops, not of metal Ðai thùng không bằng kim loại
20 200210 Barrels, not of metal Thùng không bằng kim loại
21 200021 Baskets (Fishing — ) 1) Giỏ đựng cá
2) Thúng đựng cá
3)  Rổ cá
22 200243 Baskets, not of metal 1) Rổ, không bằng kim loại
2) Giỏ, không bằng kim loại
3) Sọt, không bằng kim loại
23 200023 Bassinets [17] Nôi có mui bằng mây đan
24 200337 Bath seats for babies [19] Ghế tắm dùng cho em bé
25 200345 Bathroom vanities [furniture] [20] Tủ gắn bồn rửa/tủ lavabo [đồ đạc]
26 200290 Bathtub grab bars, not of metal [15] Tay vịn bồn tắm không bằng kim loại
27 200167 Bead curtains for decoration Tấm rèm bằng hạt cườm để trang trí
28 200185 Bed bases [14] Giát giường
29 200139 Bed casters, not of metal Bánh xe nhỏ ở chân giường không bằng kim loại
30 200124 Bed fittings, not of metal Phụ kiện lắp ráp giường, không bằng kim loại
31 200077 Bedding [except linen] Đồ dùng cho giường [trừ đồ vải]
32 200138 Beds (Hospital — ) Giường dùng trong bệnh viện
33 200102 Beds * 1) Giường *
2) Giường ngủ *
34 200007 Beds for household pets Giường cho vật nuôi trong nhà
35 200026 Bedsteads [wood] Khung giường [bằng gỗ]
36 200001 Beehives Tổ ong
37 200040 Beehives (Sections of wood for — ) 1) Cầu bằng gỗ cho thùng ong
2)  Tầng bằng gỗ cho tổ ong
38 200106 Benches (Work — ) Bàn làm việc cho thợ mộc
39 200020 Benches [furniture] Ghế dài [đồ đạc]
40 200224 Binding screws, not of metal, for cables Vít, không bằng kim loại, dùng để siết dây cáp
41 200207 Bins, not of metal Thùng, không bằng kim loại
42 200312 Birdhouses [17] Chuồng chim
43 200156 Birds (Stuffed — ) 1)  Chim nhồi
2)  Bộ da lông chim đã được nhồi
44 200136 Blinds (Slatted indoor — ) Mành che trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng
45 200002 Boards (Display — ) Bảng niêm yết
46 200195 Bolsters 1)  Gối dài
2)  Gối ống
3)  Gối ôm
47 200280 Bolts (Door — ) not of metal Chốt cửa, không bằng kim loại
48 200218 Bolts, not of metal 1) Then, không bằng kim loại
2)  Chốt, không bằng kim loại
49 200270 Book rests [furniture] Giá sách [đồ đạc]
50 200309 Bookcases [17] Tủ sách
51 200219 Bottle caps, not of metal Nắp chai không bằng kim loại
52 200238 Bottle casings of wood Vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ
53 200220 Bottle closures, not of metal Nắp chai, không bằng kim loại
54 200220 Bottle fasteners, not of metal [18] Dụng cụ kẹp giữ nắp chai, không bằng kim loại
55 200031 Bottle racks Giá nhiều ngăn để chai lọ
56 200029 Bottles (Corks for — ) 1)  Nút chai lọ
2)  Nút lie cho chai lọ
3)  Nút bần cho chai lọ
57 200109 Boxes (Nesting — ) Hộp làm ổ
58 200007 Boxes (Nesting — ) for household pets Hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà
59 200315 Boxes of wood or plastic [17] Hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo
60 200226 Brackets (Picture frame — ) Giá đỡ khung ảnh
61 200306 Brackets, not of metal, for furniture [17] Ke góc, không bằng kim loại, dùng cho đồ đạc
62 200163 Bread baskets (Bakers’ — ) Giỏ đựng bánh mì dùng cho người làm bánh
63 200033 Brush mountings 1)  Khung bàn chải
2) Thân bàn chải
64 200314 Bumper guards for cots, other than bed linen [17] Tấm bọc giảm va đập dùng cho cũi trẻ em, trừ bộ đồ giường
65 200314 Bumper guards for cribs, other than bed linen [17] Tấm bọc giảm va đập dùng cho cũi trẻ em, trừ bộ đồ giường
66 200213 Bungs, not of metal 1) Nút thùng, không bằng kim loại
2)  Nút chặn, không bằng kim loại
67 200223 Busts of wood, wax, plaster or plastic Tượng bán thân bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
68 200088 Cabinet work Ðồ gỗ mỹ thuật
69 200043 Cabinets (Index — ) [furniture] Tủ đựng phiếu [đồ đạc]
70 200015 Cabinets (Medicine — ) Tủ đựng thuốc
71 200327 Camping mattresses [18] Đệm dùng đi picnic, cắm trại
72 200219 Caps, not of metal (Bottle — ) Nắp chai, không bằng kim loại
73 200266 Carts for computers [furniture] 1)  Bàn để máy tính có bánh xe [đồ đạc]
2)  Giá để máy tính có bánh xe [đồ đạc]
74 200238 Casings of wood (Bottle — ) Vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ
75 200211 Cask hoops, not of metal Ðai thùng, không bằng kim loại
76 200120 Cask stands, not of metal 1) Giá để thùng, không bằng kim loại
2)  Bệ để thùng, không bằng kim loại
77 200017 Casks of wood for decanting wine Thùng bằng gỗ để gạn rượu vang
78 200119 Casks, not of metal Thùng không bằng kim loại
79 200149 Casters, not of metal (Furniture — ) Bánh xe nhỏ của đồ đạc, không bằng kim loại
80 200050 Chairs [seats] Ghế [ngồi]
81 200051 Chaise longues [17] Ghế dài
82 200051 Chaise lounges [17] Ghế dài
83 200256 Chests for toys 1)  Hòm đựng cho đồ chơi
2)  Tủ đựng cho đồ chơi
84 200066 Chests of drawers 1) Tủ đựng quần áo
2) Tủ đựng nhiều ngăn kéo
85 200207 Chests, not of metal Hòm, không bằng kim loại
86 200268 Chimes (Wind — ) [decoration] Chuông gió [trang trí]
87 200126 Chopping blocks [tables] Thớt kê [dạng bàn]
88 200010 Claws (Animal — ) Móng vuốt động vật
89 200313 Clips of plastic for sealing bags [17] Kẹp bằng chất dẻo để gắn kín túi
90 200016 Clips, not of metal, for cables and pipes [15] Kẹp, không bằng kim loại, dùng để giữ dây cáp và ống dẫn
91 200112 Closures, not of metal, for containers Nắp đậy không bằng kim loại dùng cho đồ chứa đựng
92 200059 Clothes hangers [13] Mắc quần áo
93 200166 Clothes hooks, not of metal Móc treo quần áo, không bằng kim loại
94 200059 Coat hangers Mắc áo
95 200080 Coathooks, not of metal Móc treo áo không bằng kim loại
96 200144 Coatstands Giá treo áo
97 200048 Coffin fittings, not of metal 1)  Đồ gá lắp áo quan, không bằng kim loại
2)  Phụ kiện lắp ráp quan tài, không bằng kim loại
98 200047 Coffins 1)  Quan tài
2)  Áo quan
99 200291 Collars, not of metal, for fastening pipes [15] Vòng đệm, không bằng kim loại, dùng để giữ chặt ống
100 200039 Comb foundations for beehives Tầng sáp có lỗ cho tổ ong
101 200308 Console tables [17] Bàn công-xôn
102 200112 Containers (Closures, not of metal, for —) Nắp đậy cho đồ chứa đựng, không bằng kim loại
103 200100 Containers of plastic (Packaging — ) 1) Hộp bao bì bằng chất dẻo
2)  Thùng đựng hàng bằng chất dẻo
104 200068 Containers, not of metal [storage, transport] Đồ chứa đựng không bằng kim loại [để lưu kho, vận chuyển]
105 200065 Containers, not of metal, for liquid fuel 1)  Thùng chứa đựng, không bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng
2)  Bình chứa nhiên liệu lỏng, không bằng kim loại
106 200071 Coral San hô
107 200030 Corks 1)  Nút bằng lie
2)  Nút bần
108 200029 Corks for bottles Nút chai bằng lie
109 200076 Corozo Dừa ngà
110 200038 Costume stands 1)  Giá để quần áo
2)  Khung treo trang phục
111 200316 Cots for babies [17] Cũi trẻ em
112 200067 Counters [tables] 1)  Quầy hàng [dạng bàn]
2)  Quầy thu tiền [dạng bàn]
113 200252 Covers (Garment — ) [storage] 1) Vật dụng che phủ quần áo [để cất giữ, lưu kho]
2) Đồ bọc quần áo [để cất giữ, lưu kho]
114 200129 Covers for clothing [wardrobe] Vật dụng cất giữ quần áo [tủ đựng quần áo]
115 200023 Cradles Nôi cho trẻ em
116 200128 Crates 1)  Thùng
2)  Sọt
117 200316 Cribs for babies [17] Cũi trẻ em
118 200324 Crucifixes of wood, wax, plaster or plastic, other than jewellery [18] Thánh giá bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, trừ loại làm trang sức
119 200324 Crucifixes of wood, wax, plaster or plastic, other than jewelry [18] Thánh giá bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, trừ loại làm trang sức
120 200014 Cupboards Tủ đựng
121 200101 Curtain holders, not of textile material Vật dụng giữ rèm không bằng vật liệu dệt
122 200176 Curtain hooks 1)  Móc rèm
2)  Móc màn cửa
123 200171 Curtain rails 1)  Thanh ray cho rèm
2)  Thanh ray cho màn cửa
124 200011 Curtain rings 1)  Vòng treo rèm
2)  Vòng treo màn cửa
125 200175 Curtain rods 1)  Thanh treo rèm
2)  Thanh treo màn cửa
126 200121 Curtain rollers 1)  Con lăn cho rèm
2)  Trục lăn cho rèm
3)  Trục lăn cho màn cửa
127 200177 Curtain tie-backs Cái móc màn
128 200255 Curtains (Bamboo — ) Rèm bằng tre
129 200167 Curtains (Bead — ) for decoration Tấm rèm bằng hạt cườm để trang trí
130 200078 Cushions 1)  Đệm
2)  Nệm
131 200271 Cushions (Pet — ) 1)  Đệm cho vật nuôi trong nhà
2)  Nệm cho vật nuôi trong nhà
132 200194 Deck chairs 1)  Ghế xếp
2)  Ghế võng
133 200003 Decorations of plastic for foodstuffs Ðồ trang trí bằng chất dẻo cho thực phẩm
134 200036 Desks Bàn làm việc
135 200152 Desks (Standing — ) Bàn làm việc khi đứng
136 200222 Dinner wagons [furniture] Quầy ăn di động [đồ đạc]
137 200295 Dispensers for dog waste bags, fixed, not of metal [16] Dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, cố định, không bằng kim loại
138 200002 Display boards Bảng niêm yết
139 200057 Display stands 1)  Giá bày hàng
2)  Khung treo hàng
140 200085 Divans 1)  Ghế đi văng
2)  Trường kỷ
3)  Ghế dài
141 200058 Dog kennels Cũi chó
142 200283 Door bells not of metal, non-electric [13] Chuông cửa ra vào không bằng kim loại, không dùng điện
143 200335 Door closers, not of metal, non-electric [19] Cơ cấu đóng cửa, không bằng kim loại, không dùng điện
144 200300 Door fasteners, not of metal [16] Chốt cửa, không bằng kim loại
145 200125 Door fittings, not of metal Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào, không bằng kim
loại
146 200273 Door handles, not of metal Tay nắm cửa, không bằng kim loại
147 200286 Door knockers, not of metal [13] Vật dụng không bằng kim loại để gõ cửa
148 200340 Door openers, not of metal, non-electric [20] Cơ cấu mở cửa, không bằng kim loại, không dùng điện
149 200335 Door springs, not of metal, non-electric [19] Lò xo không bằng kim loại giữ cửa đóng mở, không dùng điện
150 200296 Door stops, not of metal or rubber [16] vật dụng chặn cửa, không bằng kim loại hoặc cao su
151 200170 Doors for furniture 1)  Cửa cho đồ đạc
2)  Cánh cửa cho đồ đạc
152 200217 Dowels, not of metal Chốt, không bằng kim loại
153 200083 Drafting tables [14] Bàn vẽ
154 200231 Drain traps [valves] of plastic 1) Cửa sập ống tiêu nước [van], bằng chất dẻo
2) Xi phông cho ống tiêu nước [van], bằng chất dẻo
155 200189 Dressing tables Bàn trang điểm
156 200064 Dressmakers’ dummies 1)  Manơcanh cho thợ may quần áo
2)  Hình nộm làm mẫu cho thợ may quần áo
157 200173 Edgings of plastic for furniture 1)  Ðường viền bằng chất dẻo cho đồ đạc
2)  Ðường gờ bằng chất dẻo cho đồ đạc
158 200032 Embroidery frames Khung thêu
159 200110 Fans for personal use [non-electric] Quạt dùng cho cá nhân [không dùng điện]
160 200042 Faucets, not of metal, for casks [18] Vòi, không bằng kim loại, dùng cho thùng phuy
161 200319 Feet for furniture [17] Chân đồ nội thất (dạng ngắn)
162 200239 Figurines of wood, wax, plaster or plastic [19] Tượng nhỏ bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
163 200044 Filing cabinets Tủ nhiều ngăn
164 200021 Fishing baskets 1) Giỏ đựng cá
2) Rổ đựng cá
3) Thúng đựng cá
165 200124 Fittings, not of metal (Bed — ) Phụ kiện lắp ráp giường, không bằng kim loại
166 200048 Fittings, not of metal (Coffin — ) 1)  Phụ kiện lắp ráp áo quan, không bằng kim loại
2) Phụ kiện gá lắp quan tài, không bằng kim loại
167 200125 Fittings, not of metal (Door — ) 1)  Phụ kiện gá lắp cửa ra vào không bằng kim loại
2)  Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào không bằngkim loại
168 200113 Fittings, not of metal (Furniture — ) 1) Phụ kiện lắp ráp đồ đạc không bằng kim loại
2) Phụ kiện gá lắp đồ đạc không bằng kim loại
169 200123 Fittings, not of metal (Window — ) 1) Phụ kiện gá lắp cửa sổ không bằng kim loại
2) Phụ kiện lắp ráp cửa sổ không bằng kim loại
170 200069 Floating containers, not of metal Thùng chứa nổi, không bằng kim loại
171 200116 Flower-pot pedestals Bệ chậu hoa
172 200115 Flower-stands [furniture] Giá để hoa [đồ đạc]
173 200117 Fodder racks Máng cỏ cho súc vật
174 200003 Foodstuffs (Decorations of plastic for — ) Ðồ trang trí bằng chất dẻo dùng cho thức ăn
175 200321 Footstools [17] Ghế để chân
176 200032 Frames (Embroidery — ) Khung thêu
177 200225 Frames (Picture — ) Khung tranh ảnh
178 200284 Freestanding partitions [furniture] [13] Vách ngăn đứng [đồ nội thất]
179 200267 Funerary urns 1)  Bình đựng tro hoả táng
2)  Bình đựng di cốt trong các tang lễ
180 200041 Furniture Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ)
181 200037 Furniture (Office — ) Ðồ đạc dùng trong văn phòng
182 200148 Furniture (Partitions of wood for — ) 1) Miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc
2) Vách ngăn bằng gỗ của đồ đạc
183 200094 Furniture (School — ) Ðồ đạc dùng trong trường học
184 200149 Furniture casters, not of metal Bánh xe nhỏ cho đồ đạc, không bằng kim loại
185 200113 Furniture fittings, not of metal Phụ kiện lắp ráp của đồ đạc, không bằng kim loại
186 200132 Furniture of metal 1)  Ðồ đạc bằng kim loại
2)  Ðồ đạc trong nhà bằng kim loại
187 200148 Furniture partitions of wood 1)  Miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc
2)  Vách ngăn bằng gỗ của đồ đạc
188 200172 Furniture shelves 1)  Giá đồ đạc
2)  Ngăn đựng của đồ đạc
189 200252 Garment covers [storage] 1)  Đồ bọc quần áo [để cất giữ, lưu kho]
2)  Vật dụng che phủ quần áo [để cất giữ, lưu kho]
190 200013 Glass (Silvered — ) [mirrors] Kính tráng bạc [Gương]
191 200118 Gun racks Giá cắm súng
192 200241 Hairdressers’ chairs Ghế dùng cho thợ cắt tóc
193 200143 Hampers [baskets] for the transport of items [17] Hòm mây đựng thực phẩm [rổ, giỏ] dùng để vận chuyển
194 200333 Hand-held flagpoles, not of metal [18] Cán cờ cầm tay, không bằng kim loại
195 200274 Hand-held mirrors [toilet mirrors] Gương cầm tay [gương trang điểm]
196 200273 Handles (Door — ), not of metal Tay nắm cửa, không bằng kim loại
197 200146 Handling pallets, not of metal Tấm nâng chuyển hàng; không bằng kim loại
198 200053 Hat stands Giá treo mũ
199 200332 Head positioning pillows for babies [18] Gối giữ cố định đầu dùng cho em bé
200 200330 Head support cushions for babies [18] Đệm đỡ đầu dùng cho em bé
201 200052 Head-rests [furniture] Cái tựa đầu [đồ đạc]
202 200257 High chairs for babies Ghế cao cho trẻ em
203 200056 Hinges, not of metal Bản lề, không bằng kim loại
204 200150 Honeycombs Tảng ong
205 200176 Hooks (Curtain — ) 1)  Móc rèm
2)  Móc màn cửa
206 200080 Hooks, not of metal, for clothes rails Móc không bằng kim loại cho giá mắc quần áo
207 200211 Hoops, not of metal (Barrel — ) Đai thùng, không bằng kim loại
208 200211 Hoops, not of metal (Cask — ) Đai thùng, không bằng kim loại
209 200179 Hooves (Animal — ) Móng guốc của động vật
210 200074 Horn, unworked or semi-worked Sừng dạng thô hoặc bán thành phẩm
211 200035 Horns (Animal — ) Sừng động vật
212 200103 Hoses (Reels, not of metal, non-mechanical, for flexible — ) Lõi để cuộn, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
213 200104 Hoses (Winding spools, not of metal, non-mechanical, for flexible — ) Ống để cuộn, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
214 200138 Hospital beds Giường dùng trong bệnh viện
215 200155 House numbers, not of metal, nonluminous Bảng số nhà, không bằng kim loại, không phản quang
216 200008 Household pets (Nesting boxes for — ) Hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà
217 200221 Identification bracelets, not of metal [14] Vòng tay nhận dạng không bằng kim loại
218 200154 Identity plates, not of metal Tấm nhận dạng, không bằng kim loại
219 200045 Imitation tortoiseshell [17] Đồi mồi nhân tạo
220 200043 Index cabinets [furniture] Tủ phiếu thư mục [đồ đạc]
221 200272 Indoor window blinds [furniture] [19] Mành che cửa sổ bên trong nhà [đồ đạc]
222 200281 Indoor window blinds of paper [19] Mành che bằng giấy để che cửa sổ bên trong nhà
223 200282 Indoor window blinds of textile [19] Mành che bằng vải dệt để che cửa sổ bên trong nhà
224 200269 Indoor window blinds of woven wood [19] Mành che cửa sổ bằng gỗ được dệt/đan dùng trong nhà
225 200281 Indoor window shades of paper [19] Mành che cửa sổ bằng giấy dùng trong nhà
226 200282 Indoor window shades of textile [19] Mành che cửa sổ bằng vải dệt dùng trong nhà
227 200269 Indoor window shades of woven wood [19] Mành che cửa sổ bằng gỗ được dệt/đan dùng trong nhà
228 200275 Infant playpens (Mats for — ) Đệm cho cũi đẩy của trẻ em
229 200258 Infant walkers Khung tập đi cho trẻ em
230 200288 Inflatable furniture [14] Đồ đạc có thể bơm phồng
231 200259 Inflatable publicity objects Đồ vật bơm hơi dùng cho quảng cáo
232 200311 Jerrycans, not of metal [17] Can đựng, không bằng kim loại
233 200292 Jewellery organizer displays [15] Giá trưng bày đồ trang sức
234 200292 Jewelry organizer displays [15] Giá trưng bày đồ trang sức
235 200009 Kennels for household pets Cũi cho vật nuôi trong nhà
236 200197 Keyboards for hanging keys Bảng treo chìa khoá
237 200277 Knobs, not of metal Tay nắm cửa, không bằng kim loại
238 200307 Labels of plastic [17] Nhãn mác bằng chất dẻo
239 200092 Ladders of wood or plastics Thang bằng gỗ hoặc bằng chất dẻo
240 200338 Lap desks [19] Bàn nhỏ có thể mang đi được
241 200140 Latches, not of metal Chốt cửa, không bằng kim loại
242 200141 Lecterns Bục giảng kinh
243 200318 Legs for furniture [17] Chân đồ nội thất (dạng dài)
244 200244 Letter boxes, not of metal or masonry Hộp thư, không bằng kim loại hoặc công trình xây
245 200024 Library shelves Giá sách của thư viện
246 200065 Liquid fuel (Containers, not of metal, for — ) 1)  Đồ chứa đựng, không bằng kim loại cho nhiên liệu lỏng
2)  Bình chứa nhiên liệu lỏng, không bằng kim loại
247 200055 Loading gauge rods, not of metal, for railway wagons [18] Thanh, không bằng kim loại, để giới hạn hàng chuyên chở, dùng cho toa xe đường sắt
248 200054 Loading pallets, not of metal 1) Tấm nâng tải hàng, không bằng kim loại
2) Máng tải hàng, không bằng kim loại
249 200192 Lockers Tủ có khoá
250 200240 Locks [other than electric], not of metal Khoá [trừ khoá điện], không bằng kim loại
251 200181 Locks, not of metal, for vehicles 1)  Khoá, không bằng kim loại, dùng cho xe cộ
2) Khoá dùng cho xe cộ, không bằng kim loại
252 200135 Magazine racks Giá để tạp chí
253 200064 Mannequins 1)  Ma nơ canh
2)  Hình nộm làm mẫu
254 200229 Massage tables Bàn để xoa bóp
255 200275 Mats for infant playpens Đệm cho cũi đẩy của trẻ em
256 200099 Mats, removable, for sinks Miếng lót có thể tháo ra được cho bồn rửa
257 200159 Mattress (Straw — ) Đệm rơm
258 200079 Mattresses * 1)  Ðệm *
2)  Nệm *
259 200122 Meat safes [17] 1)  Chạn đựng thức ăn
2)  Tủ đựng thức ăn
260 200015 Medicine cabinets Tủ thuốc
261 200098 Meerschaum Đá bọt tạo sản phẩm trang trí
262 200261 Mirror tiles Tấm gương mỏng, nhỏ để lát, ốp
263 200274 Mirrors (Hand-held — ) [toilet mirrors] Gương cầm tay [gương dùng cho trang điểm]
264 200193 Mirrors [looking glasses] Gương soi
265 200093 Mobile boarding stairs, not of metal, for passengers [13] Cầu thang không bằng kim loại, cơ động dùng cho hành khách
266 200151 Mobiles [decoration] 1)  Đồ vật chuyển động [vật trang trí]
2)  Đồ vật trang trí [lưu động]
267 200190 Moldings for picture frames 1) Khuôn góc cho khung tranh ảnh
2) Đường gờ nổi của khung tranh ảnh
268 200251 Mooring buoys, not of metal 1)  Phao tiêu neo cố định, không bằng kim loại
2) Phao neo, không bằng kim loại
269 200206 Mortar (Troughs, not of metal, for mixing) Máng trộn vữa, không bằng kim loại
270 200317 Moses baskets [18] Nôi xách tay dùng cho trẻ sơ sinh
271 200153 Mother-of-pearl, unworked or semiworked Xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm
272 200190 Mouldings for picture frames 1)  Khuôn góc cho khung tranh ảnh
2)  Đường gờ nổi của khung tranh ảnh
273 200154 Nameplates, not of metal 1)  Biển ghi tên, không bằng kim loại
2)  Biển tên, không bằng kim loại
274 200109 Nesting boxes Hộp làm ổ
275 200008 Nesting boxes for household pets Hộp làm ổ vật nuôi trong nhà
276 200134 Newspaper display stands Giá bày báo chí
277 200130 Numberplates, not of metal Biển số xe, không bằng kim loại
278 200097 Nuts, not of metal Ðai ốc, không bằng kim loại
279 200037 Office furniture Ðồ đạc văn phòng
280 200325 Oil drainage containers, not of metal [18] Đồ chứa/can thu dầu không bằng kim loại
281 200090 Oyster shells Vỏ sò
282 200100 Packaging containers of plastic Thùng để đóng hàng bằng chất dẻo
283 200344 Padlocks, other than electronic, not of metal [20] Khóa móc, trừ khóa móc điện tử, không bằng kim loại
284 200054 Pallets, not of metal (Loading — ) 1)  Tấm nâng tải hàng, không bằng kim loại
2)   Máng tải hàng, không bằng kim loại
285 200145 Pallets, not of metal (Transport — ) Tấm nâng hàng để chuyên chở, không bằng kim loại
286 200116 Pedestals (Flower-pot — ) Bệ đỡ chậu hoa
287 200217 Pegs [pins], not of metal Móc [chốt trụ], không bằng kim loại
288 200168 Pegs, not of metal (Tent — ) Cọc móc buộc lều, không bằng kim loại
289 200271 Pet cushions Đệm cho vật nuôi trong nhà
290 200226 Picture frame brackets 1) Thanh đỡ của khung ảnh
2) Giá đỡ khung tranh ảnh
291 200225 Picture frames Khung ảnh
292 200157 Pillows Gối
293 200217 Pins [pegs], not of metal Chốt trụ [móc], không bằng kim loại
294 200096 Placards of wood or plastics 1) Tranh cổ động, bằng gỗ hoặc chất dẻo
2) Áp phích bằng gỗ hoặc chất dẻo
295 200160 Plaited straw [except matting] Rơm bện [trừ chiếu]
296 200161 Plaits (Straw — ) Dây bện, tết bằng rơm
297 200260 Plastic key cards, not encoded and not magnetic [14] Thẻ khóa bằng nhựa, không mã hóa và không từ tính
298 200305 Plastic keys [17] Chìa khóa bằng chất dẻo
299 200328 Plastic ramps for use with vehicles [18] Khối tạo dốc bằng chất dẻo để dùng với phương tiện vận tải
300 200198 Plate racks Giá để bát đĩa
301 200130 Plates, not of metal (Registration — ) Bảng đăng ký, không bằng kim loại
302 200275 Playpens (Mats for infant — ) Đệm cho cũi đẩy của trẻ em
303 200022 Playpens for babies 1)  Xe cũi đẩy cho trẻ em
2)  Cũi có bánh xe cho trẻ em
3)  Cũi cho trẻ em có thể dịch chuyển được
304 200232 Plugs [dowels] not of metal Chốt chặn [nút], không bằng kim loại
305 200213 Plugs, not of metal Nút đậy lỗ, không bằng kim loại
306 200242 Poles, not of metal Sào, không bằng kim loại
307 200339 Portable desks [19] Bàn có thể mang đi được
308 200262 Pulleys of plastics for blinds 1)   Ròng rọc bằng chất dẻo cho mành che
2)  Puli truyền động bằng chất dẻo cho mành che
309 200108 Racks [furniture] Giá [đồ đạc]
310 200171 Rails (Curtain — ) Thanh ray cho rèm cửa
311 200133 Rattan 1)  Roi mây
2)  Gậy bằng song
312 200178 Reeds [plaiting material] 1)  Sậy [vật liệu để bện tết]
2) Tranh (cỏ gianh) [vật liệu để bện tết]
313 200025 Reels of wood for yarn, silk, cord Ống suốt bằng gỗ dùng cho chỉ, tơ, dây thừng
314 200103 Reels, not of metal, nonmechanical, for flexible hoses 1) Lõi cuộn, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
2) Ống cuộn dùng cho ống mềm, không bằng kim loại, không vận hành cơ giới
315 200130 Registration plates, not of metal Bảng đăng ký, không bằng kim loại
316 200174 Reservoirs, not of metal nor of masonry 1) Thùng chứa chất lỏng, không bằng kim loại hoặc công trình xây
2) Bể chứa chất lỏng, không bằng kim loại hoặc công trình xây
317 200011 Rings (Curtain — ) Vòng treo rèm
318 200216 Rivets, not of metal Ðinh tán, không bằng kim loại
319 200175 Rods (Curtain — ) Thanh treo rèm
320 200226 Rods (Picture — ) [frames] 1) Thanh treo tranh ảnh [khung]
2)  Thanh chặn trên và dưới của bức tranh có thể cuộn lại được
321 200105 Rods (Stair — ) Thanh chặn thảm trải bậc cầu thang
322 200121 Rollers (Curtain — ) Con lăn cho rèm
323 200336 Runners, not of metal, for sliding doors [19] Con lăn, không bằng kim loại, dùng cho cửa trượt
324 200298 Sash fasteners, not of metal, for windows [16] 1) Then cửa sổ trượt, không bằng kim loại;
2) Chốt cài cửa sổ, không bằng kim loại
325 200343 Sash pulleys, not of metal [20] Ròng rọc cho cửa sổ trượt, không bằng kim loại
326 200287 Saw benches [furniture] [14] Bàn để cưa [đồ đạc]
327 200263 Saw horses Giá cưa
328 200094 School furniture Ðồ đạc trường học
329 200264 Scratching posts for cats Thanh gỗ cho mèo cào chân
330 200165 Screens [furniture] Bình phong [đồ đạc]
331 200046 Screens for fireplaces [furniture] [14] Màn chắn cho lò sưởi [đồ đạc]
332 200285 Screw tops, not of metal, for bottles [13] Nắp có ren vít, không bằng kim loại, dùng cho chai lọ
333 200215 Screws, not of metal Ðinh vít, không bằng kim loại
334 200214 Sealing caps, not of metal Nút bịt kín, không bằng kim loại
335 200050 Seats Ghế ngồi
336 200182 Seats of metal Ghế bằng kim loại
337 200040 Sections of wood for beehives 1) Cầu bằng gỗ cho thùng ong
2) Tầng bằng gỗ cho tổ ong
338 200184 Settees Ghế trường kỷ cỡ nhỏ
339 200272 Shades (Indoor window — ) [furniture] Mành che nắng cửa sổ bên trong nhà [đồ nội thất]
340 200233 Shells 1)  Vỏ cứng [mai] của đông vật và của hạt, quả, trứng gia cầm
2)  Vỏ sò
3)  Vỏ ốc
341 200062 Shelves for file cabinets [16] 1) Giá đỡ cho tủ đựng hồ sơ
2) Ngăn chứa cho tủ đựng hồ sơ
342 200191 Shelves for storage Giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hoá
343 200095 Shelves for typewriters Giá cho máy chữ
344 200303 Shelving units [16] Giá để đồ đạc
345 200323 Shoe dowels, not of metal [17] Miếng đệm gót giày, không bằng kim loại
346 200322 Shoe pegs, not of metal [17] Giá có móc treo giày, không bằng kim loại
347 200265 Shoulder poles [yokes] Đòn gánh [để gánh vật nặng]
348 200200 Showcases [furniture] Tủ trưng bày [đồ đạc]
349 200329 Shower chairs [18] Ghế dùng khi tắm
350 200034 Sideboards 1) Tủ nhiều ngăn
2) Tủ ly
351 200253 Signboards of wood or plastics Biển hiệu bằng gỗ hoặc chất dẻo
352 200013 Silvered glass [mirrors] Kính tráng bạc [gương]
353 200099 Sinks (Removable mats or covers for — ) Lớp bọc hoặc lót có thể tháo ra được cho bồn rửa
354 200136 Slatted indoor blinds Mành che trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng
355 200293 Sleeping mats [15] Tấm trải để ngủ
356 200293 Sleeping pads [15] Tấm đệm để ngủ
357 200183 Sofas Ghế trường kỷ
358 200294 Split rings, not of metal, for keys [16] Vòng treo chìa khóa tách ra được, không bằng kim loại [16]
359 200049 Stag antlers 1) Sừng hươu nhiều nhánh
2) Gạc hươu đã trưởng thành
360 200105 Stair rods Thanh chặn thảm trải bậc cầu thang
361 200093 Stairs (Mobile boarding — ), not of metal, for passengers Cầu thang không bằng kim loại, cơ động dùng cho hành khách
362 200091 Stakes, not of metal, for plants or trees [17] Cọc, không bằng kim loại, dùng cho thực vật hoặc cây trồng
363 200038 Stands (Costume — ) Giá treo quần áo mẫu
364 200212 Stands for calculating machines Giá để máy tính
365 200187 Statues of wood, wax, plaster or plastic Tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
366 200239 Statuettes of wood, wax, plaster or plastic Tượng nhỏ bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
367 200087 Staves of wood 1) Ván cong bằng gỗ
2) Ván thành của thùng bằng gỗ
368 200289 Step stools, not of metal [14] Thang dạng ghế không bằng kim loại
369 200147 Steps [ladders], not of metal Bậc lên xuống [thang], không bằng kim loại
370 200235 Stools Ghế đẩu
371 200334 Stoppers, not of glass, metal or rubber [18] Nút chặn, không phải bằng thủy tinh, kim loại hoặc cao su
372 200162 Straw edgings Dải viền bằng rơm
373 200159 Straw mattresses Đệm rơm
374 200161 Straw plaits Dây tết bằng rơm
375 200006 Stuffed animals 1)  Động vật nhồi
2)  Bộ lông da động vật đã được nhồi
376 200169 Table tops Mặt bàn
377 200070 Tables * Bàn *
378 200188 Tables of metal Bàn bằng kim loại
379 200064 Tailors’ dummies 1) Manơcanh cho thợ may quần áo
2) Hình nộm làm mẫu cho thợ may quần áo
380 200174 Tanks, not of metal nor of masonry Bể chứa, không bằng kim loại hoặc công trình xây
381 200042 Taps, not of metal, for casks [16] Vòi, không bằng kim loại, dùng cho thùng phuy, thùng tô nô
382 200082 Tea carts 1) Bàn dọn đồ uống trà có bánh xe
2) Xe đẩy dọn trà
383 200082 Tea trolleys 1)  Bàn dọn đồ uống trà có bánh xe
2)  Xe đẩy dọn trà
384 200168 Tent pegs, not of metal Cọc móc buộc lều, không bằng kim loại
385 200261 Tiles (Mirror — ) Mảnh gương để lợp mái
386 200301 Tool boxes, not of metal, empty [16] Hộp đựng dụng cụ, không bằng kim loại, rỗng
387 200302 Tool chests, not of metal, empty [16] Tủ đựng dụng cụ, không bằng kim loại, rỗng
388 200089 Tortoiseshell 1)  Ðồi mồi
2)  Mai rùa
389 200084 Towel dispensers, fixed, not of metal Thiết bị phân phối khăn lau tay, gắn cố định, không bằng kim loại
390 200084 Towel dispensers, not of metal, fixed [13] Thiết bị phân phối khăn lau tay, không bằng kim loại, gắn cố định
391 200276 Towel stands [furniture] [15] Giá để khăn bông [đồ đạc]
392 200145 Transport pallets, not of metal Khay vận chuyển hàng, không bằng kim loại
393 200072 Trays, not of metal * Khay, không bằng kim loại *
394 200196 Trestles [furniture] Giá đỡ [đồ đạc]
395 200254 Trolleys [furniture] Xe đẩy tay [đồ đạc]
396 200266 Trolleys for computers [furniture] Xe đẩy tay dùng cho máy tính [đồ đạc]
397 200206 Troughs, not of metal, for mixing mortar Máng, không bằng kim loại để trộn vữa cho thợ nề
398 200095 Typing desks Bàn máy chữ
399 200164 Umbrella stands Giá để ô
400 200267 Urns (Funerary — ) 1) Bình đựng tro hoả táng
2) Bình đựng di cốt trong các tang lễ
401 200310 Valet stands [17] Giá treo đồ
402 200236 Valves of plastic (Water-pipe — ) Van bằng chất dẻo dùng cho ống dẫn nước
403 200186 Valves, not of metal, other than parts of machines Van, không bằng kim loại, không là bộ phận của máy
404 200081 Vats, not of metal Thùng, không bằng kim loại
405 200209 Vice benches [furniture] [17] Bàn kẹp cho thợ mộc [đồ đạc]
406 200222 Wagons (Dinner — ) [furniture] Bàn đẩy dọn đồ ăn [đồ đạc]
407 200258 Walkers (Infant — ) Khung tập đi cho trẻ em
408 200232 Wall plugs, not of metal Chốt đóng vào tường, không bằng kim loại
409 200278 Wall-mounted baby changing platforms [16] Kệ treo tường dùng để thay đồ cho trẻ em
410 200320 Wardrobes [17] Tủ đựng quần áo
411 200137 Washstands [furniture] 1)  Giá rửa mặt [đồ đạc]
2)  Bàn rửa mặt [đồ đạc]
412 200230 Waterbeds, not for medical purposes [19] Đệm nước, không dùng cho mục đích y tế
413 200236 Water-pipe valves of plastic Van ống dẫn nước bằng chất dẻo
414 200018 Whalebone, unworked or semiworked Phiến sừng ở hàm cá voi, dạng thô hoặc bán thành phẩm
415 200199 Wickerwork Đồ đan lát làm từ cây liễu gai
416 200268 Wind chimes [decoration] Chùm chuông gió [trang trí]
417 200104 Winding spools, not of metal, nonmechanical, for flexible hoses ống để cuộn không bằng kim loại, không vận hành cơ giới, dùng cho ống mềm
418 200342 Window closers, not of metal, non-electric [20] Cơ cấu đóng cửa sổ, không bằng kim loại, không dùng điện
419 200299 Window fasteners, not of metal [16] Chốt cửa sổ, không bằng kim loại
420 200123 Window fittings, not of metal Phụ kiện lắp ráp cửa sổ, không bằng kim loại
421 200341 Window openers, not of metal, non-electric [20] Cơ cấu mở cửa sổ, không bằng kim loại, không dùng điện
422 200343 Window pulleys, not of metal [20] Ròng rọc cho cửa sổ, không bằng kim loại
423 200297 Window stops, not of metal or rubber [16] vật dụng chặn cửa sổ, không bằng kim loại hoặc cao su
424 200017 Wine (Casks of wood for decanting — ) Thùng bằng gỗ để gạn rượu vang
425 200027 Wood ribbon Dải băng gỗ
426 200106 Work benches Bàn làm việc của thợ mộc
427 200205 Works of art of wood, wax, plaster or plastic [13] Tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo
428 200180 Writing desks Bàn viết
429 200005 Yellow amber Hổ phách vàng
Vui lòng đánh giá!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Tin mới

Các tin khác

Video tư vấn pháp luật

To-top
Developed by Luathungson.vn
Facebook Messenger
Chat qua Zalo
Tổng đài 19006518
Developed by Luathungson.vn