logo

Nhóm 43: Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống; Chỗ ở tạm thời.

  • LS. Hùng Sơn |
  • 18-02-2020 |
  • Nhóm nhãn hiệu , |
  • 10136 Lượt xem

Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống; Chỗ ở tạm thời.

STTTên sản phẩm tiếng AnhTên sản phẩm tiếng Việt
1430028Accommodation (Rental of temporary –)Cho thuê chỗ ở tạm thời
2430004Accommodation bureau services [hotels, boarding houses] [16]Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]
3430162Accommodation reservations (Temporary — )1)  Ðặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời
2)  Giữ chỗ lưu trú tạm thời
4430134Animals (Boarding for —)Cung cấp nơi nhốt giữ động vật
5430138Bar servicesDịch vụ quầy rượu
6430134Boarding for animalsCung cấp nơi nhốt giữ động vật
7430104Boarding house bookings1)  Ðặt chỗ ở tạm thời
2)  Ðặt chỗ trọ
8430066Boarding house services [16]Dịch vụ nhà trọ
9430160Buildings (Rental of transportable — ) *Cho thuê nhà di động
10430024Café services [16]Dịch vụ quán cà phê
11430025Cafeteria services [16]Dịch vụ quán ăn tự phục vụ
12430198Cake decorating [19]Trang trí bánh
13430145Camp services (Holiday — ) [lodging]Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]
14430026Campground facilities (Providing — )Cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại
15430027Canteen services [16]Dịch vụ căng tin
16430010Catering (Food and drink — )Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện
17430098Day-nursery [crèche] services [16]Dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]
18430197Decorating of food [19]Trang trí thực phẩm
19430193Food sculpting [14]Tạo hình trang trí trên thực phẩm
20430145Holiday camp services [lodging]Dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]
21430201Hookah lounge services [20]Dịch vụ phòng hút shisha
22430105Hotel reservationsÐặt chỗ khách sạn
23430073Hotel services [16]Dịch vụ khách sạn
24430199Information and advice in relation to the preparation of meals [19]Cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn
25430183Motel services [16]Dịch vụ khách sạn cạnh đường cho khách có ôtô
26430200Personal chef services [19]Dịch vụ đầu bếp cá nhân
27430026Providing campground facilitiesCung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại
28430194Reception services for temporary accommodation [management of arrivals and departures] [17]Dịch vụ lễ tân cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời [quản lý khách đến và đi]
29430186Rental of chairs, tables, table linen, glasswareCho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thuỷ tinh
30430190Rental of cooking apparatusCho thuê thiết bị nấu ăn
31430191Rental of drinking water dispensersCho thuê thiết bị phân phối nước uống
32430192Rental of lighting apparatus* [15]Cho thuê thiết bị chiếu sáng, không dùng cho trường quay hoặc nhà hát
33430187Rental of meeting roomsCho thuê phòng họp
34430028Rental of temporary accommodationCho thuê chỗ ở tạm thời
35430189Rental of tentsCho thuê lều trại
36430160Rental of transportable buildings *Cho thuê nhà di động
37430162Reservations (Temporary accommodation —)1)  Ðặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời
2)  Giữ chỗ lưu trú tạm thời
38430102Restaurant services [16]Dịch vụ nhà hàng ăn uống
39430013Retirement home services [16]Dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí
40430107Self-service restaurant services [16]Dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ
41430108Snack-bar services [16]Dịch vụ quán rượu nhỏ
42430071Tourist home services [16]Dịch vụ nhà nghỉ du lịch
43430196Udon and soba restaurant services [18]Dịch vụ nhà hàng mỳ Udon và Soba
44430195Washoku restaurant services [17]Dịch vụ nhà hàng các món ăn truyền thống Nhật Bản

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    Có thể bạn quan tâm

    Video tư vấn pháp luật

    Hotline
    Top